Tiền tệ36849
Market Cap$ 2.43T-0.11%
Khối lượng 24h$ 39.48B-43.1%
Sự thống trịBTC55.93%-0.49%ETH9.80%+1.51%
Gas ETH0.06 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Avalon Labs

Avalon Labs AVL

Hạng: 896

Giá AVL

0.0453
3.71%

Thị Trường Avalon Labs

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0458

$ 0.0458

-3.64%

-USDT 0.00173

USDT 0.0512

USDT 0.0437

7.233%

$ 1.85M

AVL 40.37M

Bybit

Bybit

USDT 0.0447

$ 0.0447

-5.13%

-USDT 0.00242

USDT 0.0546

USDT 0.0441

0.067%

$ 434.14K

AVL 9.71M

Bybit EU

Bybit EU

USDC 0.0448

$ 0.0448

-4.88%

-USDC 0.0023

USDC 0.0539

USDC 0.0443

0.223%

$ 422.61K

AVL 9.43M

Gate

Gate

USDT 0.0449

$ 0.0449

-4.75%

-USDT 0.00224

USDT 0.0544

USDT 0.0440

0.290%

$ 152.08K

AVL 3.39M

BingX

BingX

USDT 0.0448

$ 0.0448

-5.07%

-USDT 0.00239

USDT 0.0547

USDT 0.0440

0.334%

$ 92.25K

AVL 2.06M

Lbank

Lbank

USDT 0.0448

$ 0.0447

N/A

USDT 0.0547

USDT 0.0441

N/A

$ 89.50K

AVL 2.00M

MEXC

MEXC

USDT 0.0447

$ 0.0447

-4.89%

-USDT 0.0023

USDT 0.0550

USDT 0.0440

0.201%

$ 64.17K

AVL 1.44M

Phemex

Phemex

USDT 0.0452

$ 0.0452

-3.83%

-USDT 0.0018

USDT 0.0542

USDT 0.0437

0.885%

$ 43.42K

AVL 960.99K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0447

$ 0.0447

-5.05%

-USDT 0.00238

USDT 0.0538

USDT 0.0445

0.886%

$ 5.88K

AVL 131.45K

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

10

Thị trường Avalon Labs bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 66.18

$ 0.0459

-5.91%

-₩ 4.16

₩ 70.34

₩ 64.67

N/A

$ 2.75M

AVL 60.03M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0446

$ 0.0446

+6.26%

USDT 0.00263

USDT 0.0528

USDT 0.0412

3.890%

$ 53.38K

AVL 1.20M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Avalon Labs