Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.59T+3.36%
Khối lượng 24h$ 48.13B+64.3%
Sự thống trịBTC56.65%-0.74%ETH10.65%+4.79%
Gas ETH0.23 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Avalon Labs

Avalon Labs AVL

Hạng: 1035

Giá AVL

0.0306
0.24%

Thị Trường Avalon Labs

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.03058

$ 0.03058

+0.36%

USDT 0.00011

USDT 0.03398

USDT 0.02939

0.391%

$ 157.23K

AVL 5.14M

Gate

Gate

USDT 0.03078

$ 0.03078

+1.08%

USDT 0.0003288

USDT 0.03532

USDT 0.02959

0.130%

$ 70.72K

AVL 2.29M

MEXC

MEXC

USDT 0.03044

$ 0.03044

+0.76%

USDT 0.00023

USDT 0.0339

USDT 0.02945

0.427%

$ 62.85K

AVL 2.06M

BingX

BingX

USDT 0.03072

$ 0.03072

+0.99%

USDT 0.0003

USDT 0.03573

USDT 0.02957

0.422%

$ 50.59K

AVL 1.64M

Phemex

Phemex

USDT 0.03045

$ 0.03045

+0.56%

USDT 0.00017

USDT 0.03402

USDT 0.02938

0.847%

$ 30.76K

AVL 1.01M

Bybit EU

Bybit EU

USDC 0.03061

$ 0.0306

+0.53%

USDC 0.00016

USDC 0.03196

USDC 0.02943

0.229%

$ 9.05K

AVL 295.90K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.03048

$ 0.03048

+1.25%

USDT 0.000376

USDT 0.03372

USDT 0.02969

1.981%

$ 3.33K

AVL 109.53K

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

10

Thị trường Avalon Labs bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.03046

$ 0.03046

+2.59%

USDT 0.00077

USDT 0.03463

USDT 0.02942

1.434%

$ 2.70M

AVL 88.63M

Bithumb

Bithumb

KRW 45.89

$ 0.03074

+4.22%

₩ 1.86

₩ 52.95

₩ 43.79

N/A

$ 1.35M

AVL 43.92M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.02984

$ 0.02984

+5.70%

USDT 0.00161

USDT 0.03257

USDT 0.02721

4.750%

$ 55.58K

AVL 1.86M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Avalon Labs