Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-1.87%
Khối lượng 24h$ 38.01B-8.59%
Sự thống trịBTC56.00%-0.15%ETH9.41%-0.22%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề

Khối lượng

$ 146,824,814
Ƀ 2,359
24h
7d
30d

Cập nhật: 13 phút trước

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    115/133

Thị trường Bybit EU đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
ETH/USDC
USDC 1,739

$ 1,739

-1.95%

-$ 34.66

USDC 1,782
USDC 1,712

<0.001%

$ 27.88M

ETH 16.03K

46.5%

ENA/USDC
USDC 0.07467

$ 0.07465

-1.67%

-$ 0.00127

USDC 0.07736
USDC 0.07232

0.067%

$ 4.16M

ENA 55.85M

6.96%

ARB/USDC
USDC 0.07685

$ 0.07683

-0.39%

-$ 0.0003

USDC 0.07846
USDC 0.07513

0.286%

$ 2.34M

ARB 30.52M

3.91%

UNI/USDC
USDC 3.27

$ 3.27

+1.90%

$ 0.061

USDC 3.38
USDC 3.13

0.153%

$ 1.71M

UNI 522.49K

2.86%

SOL/USDC
USDC 77.50

$ 77.48

-4.13%

-$ 3.34

USDC 81.11
USDC 76.24

0.013%

$ 1.64M

SOL 21.22K

2.74%

XRP/USDC
USDC 1.09

$ 1.09

-1.91%

-$ 0.0213

USDC 1.11
USDC 1.06

0.421%

$ 1.39M

XRP 1.28M

2.34%

SHIB/USDC
USDC 0.00…4273

$ 0.00…4271

-2.49%

-$ 0.00…109

USDC 0.00…4402
USDC 0.00…414

0.117%

$ 1.18M

SHIB 277.59B

1.98%

AVAX/USDC
USDC 6.46

$ 6.46

-3.75%

-$ 0.252

USDC 6.72
USDC 6.31

0.248%

$ 1.15M

AVAX 178.24K

1.92%

GRASS/USDC
USDC 0.3867

$ 0.3866

-9.65%

-$ 0.0413

USDC 0.4294
USDC 0.3377

0.129%

$ 1.03M

GRASS 2.68M

1.74%

FIL/USDC
USDC 0.7638

$ 0.7636

-1.36%

-$ 0.0105

USDC 0.7792
USDC 0.745

0.066%

$ 1.01M

FIL 1.33M

1.70%

1 - 10 từ 122

Hiển thị hàng

Thị trường Bybit EU không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDC
USDC 62,277

$ 62,261

-2.01%

-$ 1,280

USDC 63,704
USDC 61,505

<0.001%

$ 81.75M

Ƀ 1.31K

93.4%

USDC/EUR
€ 0.8761

$ 1.00

-0.07%

-$ 0.0006

€ 0.8778
€ 0.8751

0.011%

$ 2.39M

USDC 2.39M

2.74%

BTC/EUR
€ 54,445

$ 62,167

-2.23%

-$ 1,244

€ 55,826
€ 53,953

0.039%

$ 1.77M

Ƀ 28.52

2.03%

ETH/EUR
€ 1,523

$ 1,739

-2.10%

-$ 32.63

€ 1,563
€ 1,502

0.003%

$ 1.02M

ETH 591.35

1.18%

SOL/EUR
€ 67.85

$ 77.47

-4.44%

-$ 3.15

€ 71.06
€ 66.88

0.059%

$ 378.25K

SOL 4.88K

0.43%

XRP/EUR
€ 0.9554

$ 1.09

-2.34%

-$ 0.0229

€ 0.9793
€ 0.9398

0.042%

$ 107.22K

XRP 98.28K

0.12%

USDC/PLN
zł 3.78

$ 1.00

+0.53%

$ 0.02

zł 3.78
zł 3.75

0.026%

$ 52.71K

USDC 52.60K

0.06%

BTC/PLN
zł 235,000

$ 62,260

-1.74%

-$ 4,159

zł 239,160
zł 234,419

4.082%

$ 9.35K

Ƀ 0.1503

0.01%

USDQ/EUR
€ 0.874

$ 0.9979

0%

$ 0.00

€ 0.874
€ 0.874

0.011%

$ 3.09K

USDQ 3.09K

0%

ETH/PLN
zł 6,581

$ 1,743

-1.77%

-$ 118.82

zł 6,700
zł 6,559

23.296%

$ 2.29K

ETH 1.31

0%

1 - 10 từ 11

Hiển thị hàng