Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/RUB Giá
Giá AMAT
41,623
0.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 493.86$ 518.13
Chuyển đổi AMAT sang RUB
AMAT₽RUB
Biểu Đồ Giá AMAT đến RUB
Thống Kê AMAT trong RUB
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 42.87K và thấp nhất ₽ 34.77K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
RUB 41,616
$ 517.61
+0.47%
RUB 194.71
2 thg 8
RUB 41,436
$ 515.36
+0.82%
RUB 336.18
1 thg 8
RUB 41,099
$ 511.16
+0.84%
RUB 342.81
31 thg 7
RUB 40,720
$ 506.46
-2.16%
RUB -899.43
30 thg 7
RUB 41,413
$ 515.08
+14.7%
RUB 5,305
29 thg 7
RUB 36,060
$ 448.50
-6.11%
RUB -2,347
28 thg 7
RUB 37,998
$ 472.60
-7.95%
RUB -3,279
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang RUB hiện là ₽ 41.62K cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ ₽ 416.23K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0024 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang RUB
RUB sang AMAT
1 AMAT=41,623 RUB
1 RUB=0.00002402 AMAT
2 AMAT=83,246 RUB
2 RUB=0.00004805 AMAT
5 AMAT=208,116 RUB
5 RUB=0.0001201 AMAT
10 AMAT=416,232 RUB
10 RUB=0.0002402 AMAT
25 AMAT=1,040,581 RUB
25 RUB=0.0006006 AMAT
50 AMAT=2,081,163 RUB
50 RUB=0.001201 AMAT
100 AMAT=4,162,326 RUB
100 RUB=0.002402 AMAT
1000 AMAT=41,623,269 RUB
1000 RUB=0.02402 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Applied Materials Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMAT tương đương € 450.07

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 517.69

₩
Applied Materials Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMAT tương đương ₩ 740.51K

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 3.50K

₹
Applied Materials Inc (Derivatives) đến INR
1 AMAT tương đương ₹ 49.35K

Rp
Applied Materials Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMAT tương đương Rp 9.31M

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 385.78

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 81.29K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 13.61M

CA$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMAT tương đương CA$ 727.42
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₽59,296. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.