Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

AMAT









Báo cáo vấn đề

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/CAD Giá
Giá AMAT
592.90
4.14%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 568.69$ 626.27
Chuyển đổi AMAT sang CAD
AMATCA$CAD
Biểu Đồ Giá AMAT đến CAD
Thống Kê AMAT trong CAD
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 901.24 và thấp nhất CA$ 753.52.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
CAD 839.48
$ 592.50
+2.78%
CAD 22.71
8 thg 7
CAD 816.28
$ 576.13
+4.86%
CAD 37.80
7 thg 7
CAD 779.48
$ 550.15
-6.55%
CAD -54.62
6 thg 7
CAD 835.67
$ 589.81
-6.96%
CAD -62.49
5 thg 7
CAD 899.19
$ 634.64
+0.38%
CAD 3.38
4 thg 7
CAD 895.76
$ 632.22
-0.001%
CAD -0.01322
3 thg 7
CAD 895.59
$ 632.10
+3.80%
CAD 32.78
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang CAD hiện là CA$ 840.06 cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ CA$ 8.40K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.119 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang CAD
CAD sang AMAT
1 AMAT=840.05 CAD
1 CAD=0.00119 AMAT
2 AMAT=1,680 CAD
2 CAD=0.00238 AMAT
5 AMAT=4,200 CAD
5 CAD=0.005951 AMAT
10 AMAT=8,400 CAD
10 CAD=0.0119 AMAT
25 AMAT=21,001 CAD
25 CAD=0.02975 AMAT
50 AMAT=42,002 CAD
50 CAD=0.05951 AMAT
100 AMAT=84,005 CAD
100 CAD=0.119 AMAT
1000 AMAT=840,059 CAD
1000 CAD=1.19 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Applied Materials Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMAT tương đương € 518.73

₽
Applied Materials Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMAT tương đương ₽ 45.21K

₩
Applied Materials Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMAT tương đương ₩ 893.11K

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 4.03K

₹
Applied Materials Inc (Derivatives) đến INR
1 AMAT tương đương ₹ 56.56K

Rp
Applied Materials Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMAT tương đương Rp 10.71M

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 442.18

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 96.27K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 15.59M

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 592.91
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-30 với tỷ giá CA$1,045. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.