Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/KRW Giá
Giá AMAT
740,509
0.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 493.86$ 518.13
Chuyển đổi AMAT sang KRW
AMAT₩KRW
Biểu Đồ Giá AMAT đến KRW
Thống Kê AMAT trong KRW
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 762.61K và thấp nhất ₩ 618.57K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 740,396
$ 517.61
+0.47%
KRW 3,464
2 thg 8
KRW 737,190
$ 515.36
+0.82%
KRW 5,980
1 thg 8
KRW 731,183
$ 511.16
+0.84%
KRW 6,098
31 thg 7
KRW 724,449
$ 506.46
-2.16%
KRW -16,001
30 thg 7
KRW 736,781
$ 515.08
+14.7%
KRW 94,387
29 thg 7
KRW 641,543
$ 448.50
-6.11%
KRW -41,756
28 thg 7
KRW 676,024
$ 472.60
-7.95%
KRW -58,351
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang KRW hiện là ₩ 740.51K cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ ₩ 7.41M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000135 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang KRW
KRW sang AMAT
1 AMAT=740,508 KRW
1 KRW=0.00…135 AMAT
2 AMAT=1,481,017 KRW
2 KRW=0.00…27 AMAT
5 AMAT=3,702,543 KRW
5 KRW=0.00…6752 AMAT
10 AMAT=7,405,086 KRW
10 KRW=0.0000135 AMAT
25 AMAT=18,512,715 KRW
25 KRW=0.00003376 AMAT
50 AMAT=37,025,431 KRW
50 KRW=0.00006752 AMAT
100 AMAT=74,050,862 KRW
100 KRW=0.000135 AMAT
1000 AMAT=740,508,628 KRW
1000 KRW=0.00135 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Applied Materials Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMAT tương đương € 450.07

₽
Applied Materials Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMAT tương đương ₽ 41.62K

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 517.69

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 3.50K

₹
Applied Materials Inc (Derivatives) đến INR
1 AMAT tương đương ₹ 49.35K

Rp
Applied Materials Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMAT tương đương Rp 9.31M

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 385.78

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 81.29K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 13.61M

CA$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMAT tương đương CA$ 727.42
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₩1,054,919. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.