Tiền tệ38352
Market Cap$ 2.26T+0.78%
Khối lượng 24h$ 22.97B+51.6%
Sự thống trịBTC56.56%+0.17%ETH9.96%-0.65%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)
Applied Materials Inc (Derivatives)

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/KRW Giá

Giá AMAT

740,509
0.59%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 493.86$ 518.13

Chuyển đổi AMAT sang KRW

Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT)AMAT

Biểu Đồ Giá AMAT đến KRW

Thống Kê AMAT trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 737.49

30 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 432.44

30 thg 7, 2026


Từ ATH

29.8%

Từ ATL

19.7%

Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 762.61K và thấp nhất ₩ 618.57K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 740,396
$ 517.61
+0.47%
KRW 3,464
2 thg 8
KRW 737,190
$ 515.36
+0.82%
KRW 5,980
1 thg 8
KRW 731,183
$ 511.16
+0.84%
KRW 6,098
31 thg 7
KRW 724,449
$ 506.46
-2.16%
KRW -16,001
30 thg 7
KRW 736,781
$ 515.08
+14.7%
KRW 94,387
29 thg 7
KRW 641,543
$ 448.50
-6.11%
KRW -41,756
28 thg 7
KRW 676,024
$ 472.60
-7.95%
KRW -58,351

Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang KRW hiện là ₩ 740.51K cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ ₩ 7.41M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000135 AMAT, chưa bao gồm phí.

AMAT sang KRW
KRW sang AMAT
1 AMAT=740,508 KRW
1 KRW=0.00…135 AMAT
2 AMAT=1,481,017 KRW
2 KRW=0.00…27 AMAT
5 AMAT=3,702,543 KRW
5 KRW=0.00…6752 AMAT
10 AMAT=7,405,086 KRW
10 KRW=0.0000135 AMAT
25 AMAT=18,512,715 KRW
25 KRW=0.00003376 AMAT
50 AMAT=37,025,431 KRW
50 KRW=0.00006752 AMAT
100 AMAT=74,050,862 KRW
100 KRW=0.000135 AMAT
1000 AMAT=740,508,628 KRW
1000 KRW=0.00135 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) - 740,509 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₩1,054,919. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Applied Materials Inc (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.