Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

AMAT









Báo cáo vấn đề

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/KRW Giá
Giá AMAT
456.52
1.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 440.52$ 476.00
Chuyển đổi AMAT sang
AMATBiểu Đồ Giá AMAT đến KRW
Thống Kê AMAT trong KRW
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 791.42K và thấp nhất ₩ 680.29K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 6
KRW 707,370
$ 456.52
+1.06%
KRW 7,393
7 thg 6
KRW 699,976
$ 451.75
+0.24%
KRW 1,693
6 thg 6
KRW 698,290
$ 450.66
+0.26%
KRW 1,834
5 thg 6
KRW 696,012
$ 449.19
-9.36%
KRW -71,851
4 thg 6
KRW 768,344
$ 495.87
-0.21%
KRW -1,634
3 thg 6
KRW 769,980
$ 496.92
+1.72%
KRW 13,005
2 thg 6
KRW 756,416
$ 488.17
+7.33%
KRW 51,632
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang KRW hiện là ₩ 707.37K cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ ₩ 7.07M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000141 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang KRW
KRW sang AMAT
1 AMAT=707,374 KRW
1 KRW=0.00…1413 AMAT
2 AMAT=1,414,749 KRW
2 KRW=0.00…2827 AMAT
5 AMAT=3,536,874 KRW
5 KRW=0.00…7068 AMAT
10 AMAT=7,073,749 KRW
10 KRW=0.00001413 AMAT
25 AMAT=17,684,372 KRW
25 KRW=0.00003534 AMAT
50 AMAT=35,368,745 KRW
50 KRW=0.00007068 AMAT
100 AMAT=70,737,490 KRW
100 KRW=0.0001413 AMAT
1000 AMAT=707,374,909 KRW
1000 KRW=0.001413 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Applied Materials Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMAT tương đương € 395.86

₽
Applied Materials Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMAT tương đương ₽ 33.61K

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 456.52

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 3.09K

₹
Applied Materials Inc (Derivatives) đến INR
1 AMAT tương đương ₹ 43.49K

Rp
Applied Materials Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMAT tương đương Rp 8.29M

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 342.19

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 73.20K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 12.03M

CA$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMAT tương đương CA$ 636.66
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-04 với tỷ giá ₩791,417. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.