Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

AMAT









Báo cáo vấn đề

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/KRW Giá
Giá AMAT
591.99
4.30%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 567.21$ 626.27
Chuyển đổi AMAT sang KRW
AMAT₩KRW
Biểu Đồ Giá AMAT đến KRW
Thống Kê AMAT trong KRW
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 959.27K và thấp nhất ₩ 802.04K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 892,770
$ 591.99
+2.69%
KRW 23,396
8 thg 7
KRW 868,853
$ 576.13
+4.86%
KRW 40,236
7 thg 7
KRW 829,684
$ 550.15
-6.55%
KRW -58,139
6 thg 7
KRW 889,491
$ 589.81
-6.96%
KRW -66,522
5 thg 7
KRW 957,098
$ 634.64
+0.38%
KRW 3,606
4 thg 7
KRW 953,452
$ 632.22
-0.001%
KRW -14.07
3 thg 7
KRW 953,267
$ 632.10
+3.80%
KRW 34,897
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang KRW hiện là ₩ 892.77K cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ ₩ 8.93M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000112 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang KRW
KRW sang AMAT
1 AMAT=892,770 KRW
1 KRW=0.00…112 AMAT
2 AMAT=1,785,540 KRW
2 KRW=0.00…224 AMAT
5 AMAT=4,463,850 KRW
5 KRW=0.00…56 AMAT
10 AMAT=8,927,700 KRW
10 KRW=0.0000112 AMAT
25 AMAT=22,319,251 KRW
25 KRW=0.000028 AMAT
50 AMAT=44,638,503 KRW
50 KRW=0.000056 AMAT
100 AMAT=89,277,007 KRW
100 KRW=0.000112 AMAT
1000 AMAT=892,770,071 KRW
1000 KRW=0.00112 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Applied Materials Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMAT tương đương € 517.58

₽
Applied Materials Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMAT tương đương ₽ 45.15K

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 591.99

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 4.02K

₹
Applied Materials Inc (Derivatives) đến INR
1 AMAT tương đương ₹ 56.46K

Rp
Applied Materials Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMAT tương đương Rp 10.70M

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 441.26

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 96.07K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 15.57M

CA$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMAT tương đương CA$ 838.54
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₩1,112,198. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.