Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

AMAT









Báo cáo vấn đề

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/IDR Giá
Giá AMAT
590.44
2.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 567.21$ 626.27
Chuyển đổi AMAT sang IDR
AMATRpIDR
Biểu Đồ Giá AMAT đến IDR
Thống Kê AMAT trong IDR
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 11.49M và thấp nhất Rp 9.61M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 10,669,398
$ 590.46
+2.43%
IDR 252,715
8 thg 7
IDR 10,410,459
$ 576.13
+4.86%
IDR 482,100
7 thg 7
IDR 9,941,141
$ 550.15
-6.55%
IDR -696,612
6 thg 7
IDR 10,657,737
$ 589.81
-6.96%
IDR -797,061
5 thg 7
IDR 11,467,787
$ 634.64
+0.38%
IDR 43,214
4 thg 7
IDR 11,424,109
$ 632.22
-0.001%
IDR -168.66
3 thg 7
IDR 11,421,891
$ 632.10
+3.80%
IDR 418,140
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang IDR hiện là Rp 10.67M cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ Rp 106.69M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...937 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang IDR
IDR sang AMAT
1 AMAT=10,669,011 IDR
1 IDR=0.00…9372 AMAT
2 AMAT=21,338,022 IDR
2 IDR=0.00…1874 AMAT
5 AMAT=53,345,056 IDR
5 IDR=0.00…4686 AMAT
10 AMAT=106,690,112 IDR
10 IDR=0.00…9372 AMAT
25 AMAT=266,725,280 IDR
25 IDR=0.00…2343 AMAT
50 AMAT=533,450,560 IDR
50 IDR=0.00…4686 AMAT
100 AMAT=1,066,901,121 IDR
100 IDR=0.00…9372 AMAT
1000 AMAT=10,669,011,213 IDR
1000 IDR=0.00009372 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Applied Materials Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMAT tương đương € 516.22

₽
Applied Materials Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMAT tương đương ₽ 45.03K

₩
Applied Materials Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMAT tương đương ₩ 890.43K

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 4.01K

₹
Applied Materials Inc (Derivatives) đến INR
1 AMAT tương đương ₹ 56.32K

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 590.44

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 440.10

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 95.82K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 15.53M

CA$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMAT tương đương CA$ 836.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-30 với tỷ giá Rp13,326,164. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.