Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/INR Giá
Giá AMAT
49,114
0.06%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 493.86$ 518.13
Chuyển đổi AMAT sang INR
AMAT₹INR
Biểu Đồ Giá AMAT đến INR
Thống Kê AMAT trong INR
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 50.82K và thấp nhất ₹ 41.22K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
INR 49,122
$ 515.29
+0.02%
INR 9.98
2 thg 8
INR 49,129
$ 515.36
+0.82%
INR 398.59
1 thg 8
INR 48,729
$ 511.16
+0.84%
INR 406.46
31 thg 7
INR 48,280
$ 506.46
-2.16%
INR -1,066
30 thg 7
INR 49,102
$ 515.08
+14.7%
INR 6,290
29 thg 7
INR 42,755
$ 448.50
-6.11%
INR -2,782
28 thg 7
INR 45,053
$ 472.60
-7.95%
INR -3,888
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang INR hiện là ₹ 49.11K cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ ₹ 491.14K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00204 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang INR
INR sang AMAT
1 AMAT=49,114 INR
1 INR=0.00002036 AMAT
2 AMAT=98,228 INR
2 INR=0.00004072 AMAT
5 AMAT=245,571 INR
5 INR=0.0001018 AMAT
10 AMAT=491,143 INR
10 INR=0.0002036 AMAT
25 AMAT=1,227,857 INR
25 INR=0.000509 AMAT
50 AMAT=2,455,715 INR
50 INR=0.001018 AMAT
100 AMAT=4,911,430 INR
100 INR=0.002036 AMAT
1000 AMAT=49,114,303 INR
1000 INR=0.02036 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Applied Materials Inc (Derivatives) đến EUR
1 AMAT tương đương € 447.91

₽
Applied Materials Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMAT tương đương ₽ 41.42K

₩
Applied Materials Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMAT tương đương ₩ 736.96K

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 3.48K

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 515.21

Rp
Applied Materials Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMAT tương đương Rp 9.27M

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 383.93

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 80.90K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 13.54M

CA$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMAT tương đương CA$ 723.93
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-30 với tỷ giá ₹70,305. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.