Chi tiết Applied Materials Inc (Derivatives)

AMAT









Báo cáo vấn đề

Applied Materials Inc (Derivatives)AMAT/EUR Giá
Giá AMAT
592.70
3.98%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 568.69$ 626.27
Chuyển đổi AMAT sang EUR
AMAT€EUR
Biểu Đồ Giá AMAT đến EUR
Thống Kê AMAT trong EUR
Lịch sử giá Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 556.13 và thấp nhất € 464.98.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 518.18
$ 592.68
+2.81%
EUR 14.17
8 thg 7
EUR 503.71
$ 576.13
+4.86%
EUR 23.32
7 thg 7
EUR 481.00
$ 550.15
-6.55%
EUR -33.70
6 thg 7
EUR 515.67
$ 589.81
-6.96%
EUR -38.56
5 thg 7
EUR 554.87
$ 634.64
+0.38%
EUR 2.09
4 thg 7
EUR 552.75
$ 632.22
-0.001%
EUR -0.008161
3 thg 7
EUR 552.64
$ 632.10
+3.80%
EUR 20.23
Bảng chuyển đổi Applied Materials Inc (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) sang EUR hiện là € 518.20 cho 1 AMAT. Theo mức này, 10 AMAT ≈ € 5.18K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.193 AMAT, chưa bao gồm phí.
AMAT sang EUR
EUR sang AMAT
1 AMAT=518.20 EUR
1 EUR=0.001929 AMAT
2 AMAT=1,036 EUR
2 EUR=0.003859 AMAT
5 AMAT=2,591 EUR
5 EUR=0.009648 AMAT
10 AMAT=5,182 EUR
10 EUR=0.01929 AMAT
25 AMAT=12,955 EUR
25 EUR=0.04824 AMAT
50 AMAT=25,910 EUR
50 EUR=0.09648 AMAT
100 AMAT=51,820 EUR
100 EUR=0.1929 AMAT
1000 AMAT=518,202 EUR
1000 EUR=1.92 AMAT
Cặp Fiat Applied Materials Inc (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến USD
1 AMAT tương đương $ 592.71

₽
Applied Materials Inc (Derivatives) đến RUB
1 AMAT tương đương ₽ 45.21K

₩
Applied Materials Inc (Derivatives) đến KRW
1 AMAT tương đương ₩ 893.85K

CN¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CNY
1 AMAT tương đương CN¥ 4.03K

₹
Applied Materials Inc (Derivatives) đến INR
1 AMAT tương đương ₹ 56.53K

Rp
Applied Materials Inc (Derivatives) đến IDR
1 AMAT tương đương Rp 10.71M

£
Applied Materials Inc (Derivatives) đến GBP
1 AMAT tương đương £ 441.79

¥
Applied Materials Inc (Derivatives) đến JPY
1 AMAT tương đương ¥ 96.19K

₫
Applied Materials Inc (Derivatives) đến VND
1 AMAT tương đương ₫ 15.59M

CA$
Applied Materials Inc (Derivatives) đến CAD
1 AMAT tương đương CA$ 839.55
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Applied Materials Inc (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-30 với tỷ giá €644.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Applied Materials Inc (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Applied Materials Inc (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Applied Materials Inc (Derivatives) (AMAT) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.