Tiền tệ37457
Market Cap$ 2.69T+4.33%
Khối lượng 24h$ 53.13B+9.99%
Sự thống trịBTC57.42%+0.58%ETH10.92%+1.39%
Gas ETH2.99 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Aergo

Aergo AERGO

Hạng: 643

Giá AERGO

0.05664
3.56%

Thị Trường Aergo

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.05658

$ 0.05659

+2.78%

USDT 0.00153

USDT 0.06289

USDT 0.05482

0.845%

$ 1.97M

AERGO 34.96M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0568

$ 0.0568

+3.65%

$ 0.002

$ 0.057

$ 0.0548

0.176%

$ 112.78K

AERGO 1.98M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.05682

$ 0.05683

+4.07%

USDT 0.002222

USDT 0.05698

USDT 0.05427

0.422%

$ 106.73K

AERGO 1.87M

OKX

OKX

USDT 0.05677

$ 0.05678

+3.63%

USDT 0.00199

USDT 0.05688

USDT 0.05435

0.088%

$ 65.89K

AERGO 1.16M

MEXC

MEXC

USDT 0.05702

$ 0.05703

+3.77%

USDT 0.00207

USDT 0.05723

USDT 0.05462

0.648%

$ 60.76K

AERGO 1.06M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.05682

$ 0.05683

N/A

USDT 0.05707

USDT 0.05454

0.018%

$ 47.14K

AERGO 829.42K

BingX

BingX

USDT 0.05676

$ 0.05677

+3.78%

USDT 0.00207

USDT 0.05688

USDT 0.05438

0.159%

$ 29.39K

AERGO 517.63K

BTSE

BTSE

USD 0.0566

$ 0.0566

+3.10%

$ 0.001699

$ 0.0569

$ 0.0542

0.527%

$ 28.54K

AERGO 504.26K

Gate

Gate

USDT 0.05686

$ 0.05687

+3.66%

USDT 0.002007

USDT 0.05706

USDT 0.0545

0.070%

$ 23.89K

AERGO 420.07K

Lbank

Lbank

USDT 0.05667

$ 0.05668

N/A

USDT 0.05683

USDT 0.05437

N/A

$ 16.67K

AERGO 294.22K

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

10

Thị trường Aergo bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 83.30

$ 0.0569

+1.83%

₩ 1.50

₩ 83.60

₩ 81.30

N/A

$ 537.76K

AERGO 9.45M

Bithumb

Bithumb

KRW 83.36

$ 0.05694

+3.21%

₩ 2.59

₩ 83.36

₩ 80.51

N/A

$ 74.29K

AERGO 1.30M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…74

$ 0.05719

+8.11%

Ƀ 0.00…6

Ƀ 0.00…74

Ƀ 0.00…74

N/A

$ 58.89

AERGO 1.02K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Aergo