Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.74%
Khối lượng 24h$ 24.17B-1.74%
Sự thống trịBTC56.83%+0.26%ETH10.08%+1.50%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
aelf

aelfELF

Hạng: 355

Giá ELF

0.05946
0.05%

Thị Trường aelf

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.05955

$ 0.05948

+0.25%

USDT 0.00015

USDT 0.05967

USDT 0.05913

0.185%

$ 84.28K

ELF 1.41M

OKX

OKX

USDT 0.05952

$ 0.05945

+0.03%

USDT 0.00002

USDT 0.05979

USDT 0.05909

0.118%

$ 13.98K

ELF 235.17K

Gate

Gate

USDT 0.05908

$ 0.05901

-0.68%

-USDT 0.0004044

USDT 0.05969

USDT 0.05856

0.202%

$ 3.43K

ELF 58.25K

OKX

OKX

USDC 0.05928

$ 0.05926

-0.12%

-USDC 0.00007

USDC 0.05935

USDC 0.05928

0.185%

$ 18.11

ELF 305.66

Gate

Gate

ETH 0.00003212

$ 0.0614

ETH 0.00

ETH 0.00

ETH 0.00

0.229%

$ 0.00

ELF 0.00

Upbit

Upbit

BTC 0.00…97

$ 0.06287

+3.09%

Ƀ 0.00…3

Ƀ 0.00…97

Ƀ 0.00…97

N/A

$ 0.00

ELF 0.00

OKX

OKX

USD 0.05902

$ 0.05902

0%

$ 0.00

$ 0.05902

$ 0.05902

99.851%

$ 0.00

ELF 0.00

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường aelf bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0584

$ 0.05833

-0.17%

-USDT 0.0001

USDT 0.0602

USDT 0.0571

4.841%

$ 635.22K

ELF 10.88M

MEXC

MEXC

USDT 0.05907

$ 0.059

-1.83%

-USDT 0.0011

USDT 0.06052

USDT 0.05826

0.942%

$ 52.75K

ELF 894.05K

Upbit

Upbit

KRW 84.40

$ 0.05947

+0.12%

₩ 0.1

₩ 84.90

₩ 83.70

N/A

$ 36.76K

ELF 618.14K

Bithumb

Bithumb

KRW 84.43

$ 0.05949

+0.18%

₩ 0.15

₩ 84.50

₩ 83.41

N/A

$ 4.13K

ELF 69.58K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của aelf