Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.44%
Khối lượng 24h$ 33.74B-10.1%
Sự thống trịBTC56.32%+0.63%ETH9.36%-0.60%
Gas ETH0.21 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
aelf

aelfELF

Hạng: 351

Giá ELF

0.06145
0.64%

Thị Trường aelf

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.06143

$ 0.06137

+0.03%

USDT 0.00002

USDT 0.06155

USDT 0.06125

0.891%

$ 131.34K

ELF 2.13M

OKX

OKX

USDT 0.06171

$ 0.06165

+1.20%

USDT 0.00073

USDT 0.06308

USDT 0.06098

0.778%

$ 52.90K

ELF 858.09K

Gate

Gate

ETH 0.00003508

$ 0.0613

-0.44%

-ETH 0.00…155

ETH 0.00003559

ETH 0.00003488

0.205%

$ 342.14

ELF 5.58K

Gate

Gate

USDT 0.0613

$ 0.06124

+0.26%

USDT 0.0001589

USDT 0.06268

USDT 0.06068

0.082%

$ 328.53

ELF 5.36K

OKX

OKX

USDC 0.0611

$ 0.06108

+0.08%

USDC 0.00005

USDC 0.06225

USDC 0.06105

0.859%

$ 194.52

ELF 3.18K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…102

$ 0.06454

+0.97%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…103

Ƀ 0.00…102

N/A

$ 0.00

ELF 0.00

OKX

OKX

USD 0.0615

$ 0.0615

0%

$ 0.00

$ 0.0615

$ 0.0615

1.036%

$ 0.00

ELF 0.00

1 - 7 từ 7

Hiển thị hàng

Thị trường aelf bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0654

$ 0.06534

N/A

USDT 0.0677

USDT 0.063

13.000%

$ 821.86K

ELF 12.57M

Upbit

Upbit

KRW 91.80

$ 0.06087

+0.22%

₩ 0.2

₩ 95.20

₩ 91.10

N/A

$ 266.99K

ELF 4.38M

MEXC

MEXC

USDT 0.06128

$ 0.06122

+1.31%

USDT 0.00079

USDT 0.06257

USDT 0.06046

1.394%

$ 53.73K

ELF 877.60K

Bithumb

Bithumb

KRW 91.36

$ 0.06058

0%

₩ 0.00

₩ 91.36

₩ 91.35

N/A

$ 9.37K

ELF 154.77K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của aelf