Tiền tệ36670
Market Cap$ 2.74T-0.17%
Khối lượng 24h$ 64.13B-26.9%
Sự thống trịBTC57.00%+0.89%ETH10.05%+0.20%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
aelf

aelf ELF

Hạng: 377

Giá ELF

0.0846
3.23%

Thị Trường aelf

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
OKX

OKX

USDT 0.0845

$ 0.0844

+2.94%

USDT 0.00241

USDT 0.0859

USDT 0.0821

0.249%

$ 667.06K

ELF 7.90M

HTX

HTX

USDT 0.0849

$ 0.0848

+1.56%

USDT 0.0013

USDT 0.0856

USDT 0.0833

0.118%

$ 380.34K

ELF 4.48M

Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.0844

$ 0.0843

+0.88%

USDT 0.00074

USDT 0.0857

USDT 0.0833

0.449%

$ 335.05K

ELF 3.98M

Gate

Gate

USDT 0.0842

$ 0.0841

+2.53%

USDT 0.00208

USDT 0.0853

USDT 0.0811

0.024%

$ 12.48K

ELF 148.44K

Gate

Gate

ETH 0.0000369

$ 0.0841

+2.35%

ETH 0.00…847

ETH 0.0000373

ETH 0.0000347

0.203%

$ 11.08K

ELF 131.83K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0847

$ 0.0846

+3.35%

USDT 0.00274

USDT 0.0852

USDT 0.0817

0.526%

$ 7.57K

ELF 89.52K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…102

$ 0.0797

+2.94%

Ƀ 0.00…030

Ƀ 0.00…102

Ƀ 0.00…102

N/A

$ 0.00

ELF 0.00

OKX

OKX

USD 0.0903

$ 0.0903

0%

$ 0.00

$ 0.0903

$ 0.0903

0.556%

$ 0.00

ELF 0.00

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường aelf bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 124.00

$ 0.0855

+0.81%

₩ 1.00

₩ 128.00

₩ 123.00

N/A

$ 434.99K

ELF 5.09M

MEXC

MEXC

USDT 0.0851

$ 0.0850

+3.83%

USDT 0.00314

USDT 0.0854

USDT 0.0813

1.241%

$ 150.12K

ELF 1.77M

Bithumb

Bithumb

KRW 124.00

$ 0.0855

0%

₩ 0.00

₩ 128.00

₩ 123.00

N/A

$ 49.85K

ELF 583.09K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…108

$ 0.0841

+1.71%

Ƀ 0.00…181

Ƀ 0.00…108

Ƀ 0.00…106

1.487%

$ 7.37K

ELF 87.70K

Uniswap V2

Uniswap V2

WETH 0.0000360

$ 0.0821

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 1.62K

ELF 19.72K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của aelf