Tiền tệ38933
Market Cap$ 2.72T-2.73%
Khối lượng 24h$ 43.11B+7.26%
Sự thống trịBTC57.36%-0.68%ETH10.82%-0.63%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
aelf

aelfELF

Hạng: 390

Giá ELF

0.05991
0.03%

Thị Trường aelf

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Deepcoin

Deepcoin

USDT 0.05993

$ 0.05992

-0.02%

-USDT 0.00001

USDT 0.05999

USDT 0.05988

0.516%

$ 86.79K

ELF 1.44M

Gate

Gate

ETH 0.00002448

$ 0.05986

+3.46%

ETH 0.00…8187

ETH 0.00002473

ETH 0.00002366

0.397%

$ 1.08K

ELF 18.17K

Gate

Gate

USDT 0.05968

$ 0.05967

-0.05%

-USDT 0.00002985

USDT 0.0598

USDT 0.05951

0.084%

$ 682.94

ELF 11.44K

OKX

OKX

USDT 0.0599

$ 0.05989

0%

USDT 0.00

USDT 0.06009

USDT 0.05979

0.300%

$ 357.13

ELF 5.96K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…79

$ 0.0616

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…79

Ƀ 0.00…79

N/A

$ 0.00

ELF 0.00

OKX

OKX

USDC 0.05981

$ 0.0598

0%

USDC 0.00

USDC 0.05981

USDC 0.05981

0.399%

$ 0.00

ELF 0.00

OKX

OKX

USD 0.05994

$ 0.05994

0%

$ 0.00

$ 0.05994

$ 0.05994

0.582%

$ 0.00

ELF 0.00

OKX

OKX

EUR 0.05134

$ 0.05954

0%

€ 0.00

€ 0.05134

€ 0.05134

0.405%

$ 0.00

ELF 0.00

1 - 8 từ 8

Hàng

Thị trường aelf bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 121.00

$ 0.08769

+33%

₩ 30.05

₩ 130.00

₩ 90.95

N/A

$ 1.54M

ELF 17.65M

HTX

HTX

USDT 0.0575

$ 0.05749

+0.17%

USDT 0.0001

USDT 0.0585

USDT 0.0563

6.723%

$ 443.12K

ELF 7.70M

Upbit

Upbit

KRW 91.20

$ 0.0661

+1.33%

₩ 1.20

₩ 92.70

₩ 88.20

N/A

$ 373.16K

ELF 5.64M

MEXC

MEXC

USDT 0.05698

$ 0.05697

-0.18%

-USDT 0.0001

USDT 0.05739

USDT 0.05589

1.289%

$ 58.99K

ELF 1.03M

1 - 4 từ 4

Hàng

Thị trường lịch sử của aelf