Tiền tệ37361
Market Cap$ 2.45T+3.31%
Khối lượng 24h$ 27.22B+19.3%
Sự thống trịBTC56.56%+0.51%ETH10.49%+1.33%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/

Token Hàng Đầu: Coin bị SEC cáo buộc là chứng khoán

Coin, bị SEC công nhận là chứng khoán

vip badge

Khám Phá Alpha với các bộ lọc độc quyền!

Nhận quyền truy cập vào phân tích chi tiết và thông tin nâng cao

Tên
Giá
Thay đổi (24H)
Thay đổi (30D)
Vốn hóa
Khối lượng (24H)
Cung Lưu Hành
Biểu Đồ Giá (7D)

$ 600.76

N/AN/A

$ 82.34B

$ 298.49M

136.35M

$ 81.39

N/AN/A

$ 47.01B

$ 1.06B

572.96M

$ 0.3174

N/AN/A

$ 30.09B

$ 230.14M

94.76B

$ 0.2564

N/AN/A

$ 9.51B

$ 233.96M

36.88B

$ 1.25

N/AN/A

$ 3.10B

$ 54.66M

2.47B

$ 1.27

N/AN/A

$ 1.64B

$ 86.56M

1.29B

$ 2.31

N/AN/A

$ 1.27B

$ 18.68M

550.75M

$ 0.1238

N/AN/A

$ 1.10B

$ 60.08M

8.89B

$ 1.70

N/AN/A

$ 857.84M

$ 32.19M

501.88M

$ 0.8483

N/AN/A

$ 849.19M

$ 4.50M

1.00B

$ 0.8496

N/AN/A

$ 656.70M

$ 38.01M

769.04M

$ 0.03903

N/AN/A

$ 402.87M

$ 19.56M

10.29B

$ 30.49

N/AN/A

$ 388.74M

$ 32.65M

12.65M

$ 0.00…3152

N/AN/A

$ 310.89M

$ 4.55M

987.03T

$ 0.00003686

N/AN/A

$ 240.42M

$ 5.48M

6.50T

$ 0.07731

N/AN/A

$ 206.87M

$ 7.31M

2.66B

$ 1.09

N/AN/A

$ 186.66M

$ 7.93M

169.54M

$ 0.08664

N/AN/A

$ 168.73M

$ 4.79M

1.93B

$ 0.0009065

N/AN/A

$ 76.42M

$ 3.71M

84.28B

$ 0.03141

N/AN/A

$ 52.09M

$ 3.12M

1.65B

$ 0.003596

N/AN/A

$ 50.11M

$ 5.11M

13.93B

$ 1.00

N/AN/A

$ 40.05M

$ 593.41K

40.02M

$ 0.05522

N/AN/A

$ 39.25M

$ 5.89M

709.98M

$ 0.0401

N/AN/A

$ 37.87M

$ 151.40K

949.22M

$ 0.01315

N/AN/A

$ 36.43M

$ 2.66M

2.75B

$ 0.06463

N/AN/A

$ 34.40M

$ 1.73M

529.76M

$ 0.00454

N/AN/A

$ 25.55M

$ 7.51M

5.57B

$ 0.05341

N/AN/A

$ 7.51M

$ 60.28K

140.24M

$ 0.00…7228

N/AN/A

$ 1.99M

$ 54.56K

2.75T

$ 0.002155

N/AN/A

$ 1.41M

$ 693.40

654.24M

$ 0.09311

N/AN/A

$ 177.52M

$ 30.52K

1.89B

$ 0.00…5678

N/AN/AN/A

$ 93.01K

N/A

$ 0.004459

N/AN/A

$ 367.02K

N/A

82.30M

$ 0.01342

N/AN/A

$ 4.94M

$ 335.72

368.54M

$ 0.031

N/AN/A

$ 40.30M

$ 78.39

1.30B

$ 0.2975

N/AN/AN/A

$ 2.09M

N/A

$ 0.0006267

N/AN/AN/A

$ 101.54K

N/A

$ 0.005028

N/AN/A

$ 784.77K

$ 3.19K

156.05M

$ 0.008396

N/AN/A

$ 734.52K

N/A

87.47M

$ 0.0002426

N/AN/A

$ 221.45K

$ 36.26K

914.18M

1 - 40 từ 40

Hiển thị hàng

50