Tiền tệ39023
Market Cap$ 2.81T+4.39%
Khối lượng 24h$ 43.87B+41.8%
Sự thống trịBTC57.91%+0.91%ETH10.83%+0.54%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/

Token Hàng Đầu: Coin bị SEC cáo buộc là chứng khoán

Coin, bị SEC công nhận là chứng khoán

vip badge

Khám Phá Alpha với các bộ lọc độc quyền!

Nhận quyền truy cập vào phân tích chi tiết và thông tin nâng cao

Tên
Giá
Thay đổi (24H)
Thay đổi (30D)
Vốn hóa
Khối lượng (24H)
Cung Lưu Hành
Biểu Đồ Giá (7D)

$ 723.50

N/AN/A

$ 96.30B

$ 503.43M

133.16M

$ 104.14

N/AN/A

$ 60.94B

$ 1.95B

585.27M

$ 0.3305

N/AN/A

$ 31.38B

$ 189.70M

94.93B

$ 0.2209

N/AN/A

$ 8.27B

$ 321.14M

37.50B

$ 1.37

N/AN/A

$ 3.81B

$ 54.90M

2.78B

$ 1.95

N/AN/A

$ 2.54B

$ 166.33M

1.30B

$ 2.50

N/AN/A

$ 1.39B

$ 28.78M

556.20M

$ 0.847

N/AN/A

$ 844.92M

$ 3.80M

1.00B

$ 0.09283

N/AN/A

$ 838.73M

$ 17.46M

9.03B

$ 1.50

N/AN/A

$ 796.12M

$ 11.21M

528.68M

$ 0.7969

N/AN/A

$ 663.35M

$ 54.64M

831.79M

$ 46.32

N/AN/A

$ 592.95M

$ 83.71M

12.82M

$ 0.00005198

N/AN/A

$ 338.01M

$ 8.25M

6.50T

$ 0.00…3039

N/AN/A

$ 299.76M

$ 3.08M

987.03T

$ 0.09409

N/AN/A

$ 178.73M

$ 410.55K

1.89B

$ 0.9534

N/AN/A

$ 166.08M

$ 8.06M

174.42M

$ 0.07518

N/AN/A

$ 147.40M

$ 3.92M

1.95B

$ 0.01376

N/AN/A

$ 144.90M

$ 7.66M

10.51B

$ 0.03978

N/AN/A

$ 116.84M

$ 5.10M

2.93B

$ 0.003577

N/AN/A

$ 49.71M

$ 1.97M

13.93B

$ 0.02747

N/AN/A

$ 46.39M

$ 817.74K

1.68B

$ 0.0004519

N/AN/A

$ 40.49M

$ 1.54M

89.78B

$ 0.01314

N/AN/A

$ 39.15M

$ 4.21M

2.97B

$ 1.00

N/AN/A

$ 34.45M

$ 808.21K

34.41M

$ 0.04595

N/AN/A

$ 32.61M

$ 3.25M

709.98M

$ 0.04714

N/AN/A

$ 26.76M

$ 1.10M

568.40M

$ 0.02505

N/AN/A

$ 23.61M

$ 282.08K

949.22M

$ 0.04731

N/AN/A

$ 6.65M

$ 61.32K

140.24M

$ 0.005309

N/AN/A

$ 29.61M

$ 867.41K

5.57B

$ 0.2201

N/AN/AN/A

$ 1.34M

N/A

$ 0.001162

N/AN/AN/A

$ 139.76K

N/A

$ 0.03179

N/AN/A

$ 41.33M

$ 16.54

1.30B

$ 0.004654

N/AN/A

$ 465.49K

N/A

100.00M

$ 0.002209

N/AN/A

$ 1.44M

$ 208.60

654.24M

$ 0.00…906

N/AN/AN/A

$ 306.55K

N/A

$ 0.00813

N/AN/A

$ 975.64K

$ 81.24

120.00M

$ 0.0009901

N/AN/A

$ 154.50K

$ 12.06K

156.05M

$ 0.006584

N/AN/A

$ 2.85M

$ 871.62

433.49M

1 - 38 từ 38

Hàng