Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.65%
Khối lượng 24h$ 24.98B-2.74%
Sự thống trịBTC56.65%-0.43%ETH9.89%+0.57%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/

Token Hàng Đầu: Coin bị SEC cáo buộc là chứng khoán

Coin, bị SEC công nhận là chứng khoán

vip badge

Khám Phá Alpha với các bộ lọc độc quyền!

Nhận quyền truy cập vào phân tích chi tiết và thông tin nâng cao

Tên
Giá
Thay đổi (24H)
Thay đổi (30D)
Vốn hóa
Khối lượng (24H)
Cung Lưu Hành
Biểu Đồ Giá (7D)

$ 564.88

N/AN/A

$ 75.23B

$ 231.75M

133.16M

$ 74.12

N/AN/A

$ 43.19B

$ 703.50M

582.97M

$ 0.3298

N/AN/A

$ 31.29B

$ 154.55M

94.87B

$ 0.1638

N/AN/A

$ 6.11B

$ 89.42M

37.30B

$ 1.47

N/AN/A

$ 4.02B

$ 37.39M

2.73B

$ 1.81

N/AN/A

$ 2.35B

$ 89.41M

1.30B

$ 2.12

N/AN/A

$ 1.17B

$ 19.94M

555.13M

$ 0.08479

N/AN/A

$ 761.85M

$ 22.53M

8.96B

$ 0.7384

N/AN/A

$ 737.43M

$ 6.17M

1.00B

$ 1.38

N/AN/A

$ 720.50M

$ 11.11M

521.26M

$ 0.7218

N/AN/A

$ 582.24M

$ 21.54M

806.93M

$ 32.23

N/AN/A

$ 411.81M

$ 21.77M

12.78M

$ 0.00005349

N/AN/A

$ 347.92M

$ 6.67M

6.50T

$ 0.00…2666

N/AN/A

$ 261.36M

$ 2.81M

987.03T

$ 0.8912

N/AN/A

$ 154.91M

$ 8.13M

174.21M

$ 0.01405

N/AN/A

$ 148.20M

$ 8.48M

10.56B

$ 0.07651

N/AN/A

$ 145.34M

$ 68.32K

1.89B

$ 0.04508

N/AN/A

$ 135.03M

$ 7.20M

3.00B

$ 0.06812

N/AN/A

$ 132.70M

$ 4.67M

1.95B

$ 0.0251

N/AN/A

$ 42.12M

$ 1.20M

1.67B

$ 0.002949

N/AN/A

$ 41.22M

$ 1.80M

13.93B

$ 0.9999

N/AN/A

$ 37.84M

$ 218.15K

37.84M

$ 0.0004184

N/AN/A

$ 37.49M

$ 2.16M

89.78B

$ 0.04289

N/AN/A

$ 30.61M

$ 3.64M

709.98M

$ 0.04316

N/AN/A

$ 22.86M

$ 1.96M

529.76M

$ 0.007281

N/AN/A

$ 21.30M

$ 1.57M

2.95B

$ 0.02043

N/AN/A

$ 19.48M

$ 105.89K

940.98M

$ 0.04844

N/AN/A

$ 6.79M

$ 66.10K

140.24M

$ 0.00283

N/AN/A

$ 1.99M

$ 955.84

654.24M

$ 0.2051

N/AN/AN/A

$ 1.18M

N/A

$ 0.0004507

N/AN/AN/A

$ 28.32K

N/A

$ 0.006058

N/AN/A

$ 727.03K

$ 517.19

120.00M

$ 0.007452

N/AN/A

$ 3.23M

N/A

433.49M

$ 0.002742

N/AN/A

$ 428.00K

$ 449.30

156.05M

$ 0.005219

N/AN/A

$ 29.13M

$ 993.77K

5.57B

$ 0.027

N/AN/A

$ 35.10M

$ 1.51K

1.30B

$ 0.00…6203

N/AN/A

$ 1.71M

$ 67.58

2.75T

$ 0.00…5225

N/AN/AN/A

$ 70.59K

N/A

1 - 38 từ 38

Hiển thị hàng