Tiền tệ36739
Market Cap$ 2.45T-1.88%
Khối lượng 24h$ 42.74B+18.1%
Sự thống trịBTC56.50%+0.62%ETH10.01%-1.08%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/

Token Hàng Đầu: Coin bị SEC cáo buộc là chứng khoán

Coin, bị SEC công nhận là chứng khoán

vip badge

Khám Phá Alpha với các bộ lọc độc quyền!

Nhận quyền truy cập vào phân tích chi tiết và thông tin nâng cao

Tên
Giá
Thay đổi (24H)
Thay đổi (30D)
Vốn hóa
Khối lượng (24H)
Cung Lưu Hành
Biểu Đồ Giá (7D)

$ 618.90

N/AN/A

$ 85.58B

$ 647.29M

137.74M

$ 83.56

N/AN/A

$ 47.52B

$ 1.64B

567.40M

$ 0.278

N/AN/A

$ 26.32B

$ 288.71M

94.72B

$ 0.261

N/AN/A

$ 9.65B

$ 458.86M

36.79B

$ 1.35

N/AN/A

$ 3.30B

$ 53.25M

2.45B

$ 2.36

N/AN/A

$ 1.30B

$ 43.90M

548.11M

$ 0.995

N/AN/A

$ 1.28B

$ 56.18M

1.29B

$ 1.91

N/AN/A

$ 944.20M

$ 18.94M

492.37M

$ 0.0932

N/AN/A

$ 830.50M

$ 16.49M

8.87B

$ 0.786

N/AN/A

$ 787.64M

$ 7.18M

1.00B

$ 0.899

N/AN/A

$ 677.68M

$ 43.43M

751.92M

$ 35.14

N/AN/A

$ 445.53M

$ 81.21M

12.58M

$ 0.0395

N/AN/A

$ 407.26M

$ 23.33M

10.27B

$ 0.00…324

N/AN/A

$ 319.79M

$ 6.27M

987.04T

$ 1.50

N/AN/A

$ 253.40M

$ 95.49M

168.97M

$ 0.0836

N/AN/A

$ 225.11M

$ 10.31M

2.67B

$ 0.0000342

N/AN/A

$ 222.95M

$ 6.58M

6.50T

$ 0.0987

N/AN/A

$ 190.17M

$ 7.54M

1.92B

$ 0.00157

N/AN/A

$ 133.37M

$ 3.13M

84.28B

$ 0.0499

N/AN/A

$ 82.10M

$ 8.01M

1.64B

$ 0.00430

N/AN/A

$ 60.01M

$ 4.15M

13.93B

$ 0.0463

N/AN/A

$ 43.59M

$ 168.03K

940.99M

$ 0.0608

N/AN/A

$ 42.00M

$ 5.23M

687.66M

$ 1.000

N/AN/A

$ 40.02M

$ 1.43M

40.03M

$ 0.0655

N/AN/A

$ 34.99M

$ 2.42M

529.76M

$ 0.0117

N/AN/A

$ 31.00M

$ 2.18M

2.65B

$ 0.00461

N/AN/A

$ 25.93M

$ 1.56M

5.58B

$ 0.0624

N/AN/A

$ 8.77M

$ 817.36K

140.25M

$ 0.00…722

N/AN/A

$ 1.99M

$ 58.31K

2.76T

$ 0.000470

N/AN/A

$ 428.36K

$ 75.23K

914.19M

$ 0.00897

N/AN/A

$ 3.31M

$ 267.88

368.54M

$ 0.0288

N/AN/A

$ 37.47M

$ 1.74K

1.30B

$ 0.00112

N/AN/A

$ 734.71K

$ 324.75

654.24M

$ 0.0928

N/AN/A

$ 176.44M

$ 24.61K

1.90B

$ 0.00427

N/AN/A

$ 666.96K

$ 873.69

156.06M

$ 0.00…926

N/AN/AN/A

$ 170.66K

N/A

$ 0.0928

N/AN/A

$ 4.94M

N/A

53.23M

$ 0.299

N/AN/AN/A

$ 1.57M

N/A

$ 0.000711

N/AN/AN/A

$ 84.18K

N/A

1 - 39 từ 39

Hiển thị hàng

50