Tiền tệ37382
Market Cap$ 2.43T-0.52%
Khối lượng 24h$ 33.87B-5.19%
Sự thống trịBTC56.42%-0.14%ETH10.45%-0.80%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
XDC Network

XDC Network XDC

Hạng: 75

Giá XDC

0.03166
1.41%

Thị Trường XDC Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitrue

Bitrue

USDT 0.03131

$ 0.0313

+0.22%

USDT 0.00007

USDT 0.03297

USDT 0.03032

2.685%

$ 5.91M

XDC 188.97M

HTX

HTX

USDT 0.03199

$ 0.03199

+0.70%

USDT 0.000221

USDT 0.03223

USDT 0.03035

0.293%

$ 5.24M

XDC 163.98M

Bybit

Bybit

USDT 0.03154

$ 0.03153

+0.90%

USDT 0.00028

USDT 0.03224

USDT 0.03031

0.127%

$ 1.69M

XDC 53.70M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.03175

$ 0.03174

+1.50%

USDT 0.00047

USDT 0.03218

USDT 0.03035

0.158%

$ 1.20M

XDC 37.90M

Bitget

Bitget

USDT 0.03157

$ 0.03156

+0.99%

USDT 0.00031

USDT 0.03224

USDT 0.03034

0.127%

$ 886.51K

XDC 28.08M

MEXC

MEXC

USDT 0.03176

$ 0.03175

+1.70%

USDT 0.00053

USDT 0.0322

USDT 0.03035

0.094%

$ 847.60K

XDC 26.68M

Kraken

Kraken

USD 0.03173

$ 0.03173

+3.09%

$ 0.00095

$ 0.03034

$ 0.03216

0.032%

$ 720.58K

XDC 22.70M

Kraken

Kraken

EUR 0.02746

$ 0.03168

+3.08%

€ 0.00082

€ 0.02632

€ 0.02789

0.073%

$ 687.41K

XDC 21.69M

Gate

Gate

USDT 0.03176

$ 0.03175

+1.59%

USDT 0.000497

USDT 0.03222

USDT 0.03034

0.126%

$ 541.79K

XDC 17.06M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.03176

$ 0.03175

-1.86%

-USDT 0.0005812

USDT 0.03216

USDT 0.03035

0.031%

$ 503.78K

XDC 15.86M

1 - 10 từ 34

Hiển thị hàng

10

Thị trường XDC Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 0.03156

$ 0.03155

N/A

USDT 0.03221

USDT 0.03034

0.063%

$ 188.38K

XDC 5.96M

BingX

BingX

USDC 0.03145

$ 0.03144

+0.87%

USDC 0.00027

USDC 0.03199

USDC 0.02553

1.071%

$ 167.13K

XDC 5.31M

CoinW

CoinW

USDT 0.03096

$ 0.03095

+0.06%

USDT 0.00001856

USDT 0.03193

USDT 0.02964

0.032%

$ 95.85K

XDC 3.09M

Coinone

Coinone

KRW 47.64

$ 0.03163

-0.97%

-₩ 0.46

₩ 48.05

₩ 46.00

N/A

$ 46.70K

XDC 1.47M

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…4624

$ 0.03178

+2.80%

Ƀ 0.00…126

Ƀ 0.00…466

Ƀ 0.00…4429

1.140%

$ 2.79K

XDC 87.82K

BTSE

BTSE

USDC 0.03182

$ 0.03181

+1.11%

USDC 0.00035

USDC 0.03214

USDC 0.03031

0.691%

$ 165.60

XDC 5.20K

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của XDC Network