Tiền tệ37413
Market Cap$ 2.51T+0.99%
Khối lượng 24h$ 37.22B+1.56%
Sự thống trịBTC57.47%+0.79%ETH10.57%+0.04%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
WOO

WOO WOO

Hạng: 537

Giá WOO

0.01773
1.27%

Thị Trường WOO

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BTSE

BTSE

USD 0.01762

$ 0.01762

+0.17%

$ 0.00002999

$ 0.01808

$ 0.01728

0.506%

$ 546.56K

WOO 31.01M

Binance

Binance

USDT 0.0178

$ 0.0178

+1.71%

USDT 0.0003

USDT 0.018

USDT 0.0174

0.562%

$ 344.76K

WOO 19.36M

MEXC

MEXC

USDT 0.01774

$ 0.01774

+1.08%

USDT 0.00019

USDT 0.01806

USDT 0.0174

0.450%

$ 155.55K

WOO 8.76M

WhiteBIT

WhiteBIT

BTC 0.00…249

$ 0.01796

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…253

Ƀ 0.00…243

1.215%

$ 103.51K

WOO 5.76M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0178

$ 0.0178

N/A

USDT 0.018

USDT 0.0174

0.562%

$ 84.11K

WOO 4.72M

BitMart

BitMart

USDT 0.01778

$ 0.01778

+1.54%

USDT 0.00027

USDT 0.01802

USDT 0.01738

1.120%

$ 82.74K

WOO 4.65M

Lbank

Lbank

USDT 0.01776

$ 0.01776

N/A

USDT 0.01803

USDT 0.01743

N/A

$ 79.74K

WOO 4.49M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.01774

$ 0.01774

-2.24%

-USDT 0.0003885

USDT 0.01805

USDT 0.01736

1.005%

$ 74.93K

WOO 4.22M

BingX

BingX

USDT 0.0178

$ 0.0178

+1.71%

USDT 0.0003

USDT 0.018

USDT 0.0173

1.676%

$ 46.27K

WOO 2.59M

OKX

OKX

USDT 0.01774

$ 0.01774

+0.85%

USDT 0.00015

USDT 0.01801

USDT 0.01743

0.113%

$ 39.34K

WOO 2.21M

1 - 10 từ 32

Hiển thị hàng

10

Thị trường WOO bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 26.35

$ 0.01781

+0.80%

₩ 0.21

₩ 26.65

₩ 25.92

N/A

$ 118.89K

WOO 6.67M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0177

$ 0.0177

+0.57%

USDT 0.0001003

USDT 0.0181

USDT 0.01733

0.842%

$ 116.55K

WOO 6.58M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của WOO