Tiền tệ36575
Market Cap$ 3.15T+1.38%
Khối lượng 24h$ 54.51B+14.1%
Sự thống trịBTC57.48%-0.11%ETH11.44%-0.38%
Gas ETH0.15 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Vulcan Forged

Vulcan Forged PYR

Hạng: 1024

Giá PYR

0.464
1.24%

Thị Trường Vulcan Forged

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.465

$ 0.464

+1.31%

USDT 0.006

USDT 0.47

USDT 0.45

0.215%

$ 693.10K

PYR 1.49M

Phemex

Phemex

USDT 0.464

$ 0.463

+1.09%

USDT 0.005

USDT 0.47

USDT 0.449

0.215%

$ 368.45K

PYR 794.97K

MEXC

MEXC

USDT 0.465

$ 0.464

+1.29%

USDT 0.0059

USDT 0.470

USDT 0.451

0.151%

$ 258.57K

PYR 557.18K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.465

$ 0.464

+1.75%

USDT 0.00800

USDT 0.471

USDT 0.449

0.858%

$ 233.03K

PYR 501.70K

Lbank

Lbank

USDT 0.465

$ 0.465

N/A

USDT 0.469

USDT 0.451

N/A

$ 134.22K

PYR 288.79K

BingX

BingX

USDT 0.466

$ 0.465

+1.30%

USDT 0.006

USDT 0.47

USDT 0.45

0.642%

$ 97.39K

PYR 209.22K

Gate

Gate

USDT 0.464

$ 0.464

+1.06%

USDT 0.00487

USDT 0.473

USDT 0.451

0.516%

$ 85.77K

PYR 184.94K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.465

$ 0.464

N/A

USDT 0.471

USDT 0.451

0.642%

$ 61.33K

PYR 132.04K

Coinbase

Coinbase

USD 0.463

$ 0.463

+1.54%

$ 0.007

$ 0.468

$ 0.45

0.430%

$ 49.37K

PYR 106.62K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.465

$ 0.464

+1.37%

USDT 0.0063

USDT 0.468

USDT 0.451

0.108%

$ 26.32K

PYR 56.73K

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

10

Thị trường Vulcan Forged bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 683.00

$ 0.465

+0.44%

₩ 3.00

₩ 689.00

₩ 680.00

N/A

$ 43.34K

PYR 93.23K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Vulcan Forged