Tiền tệ38106
Market Cap$ 2.28T+1.29%
Khối lượng 24h$ 34.45B-46.1%
Sự thống trịBTC55.44%-0.43%ETH9.38%-0.28%
Gas ETH0.22 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Vulcan Forged

Vulcan ForgedPYR

Hạng: 993

1853 Danh sách theo dõi

GameFi

Giá PYR

0.1475
3.21%
(-$ 0.004901)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.1424$ 0.1819

Thị Trường Vulcan Forged

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.146

$ 0.1458

-6.41%

-USDT 0.01

USDT 0.204

USDT 0.141

0.685%

$ 2.56M

PYR 17.59M

HTX

HTX

USDT 0.1524

$ 0.1522

+1.40%

USDT 0.0021

USDT 0.1859

USDT 0.1417

9.085%

$ 1.98M

PYR 13.05M

Lbank

Lbank

USDT 0.1453

$ 0.1451

N/A

USDT 0.2018

USDT 0.1415

N/A

$ 593.23K

PYR 4.08M

Phemex

Phemex

USDT 0.146

$ 0.1458

-5.19%

-USDT 0.008

USDT 0.193

USDT 0.14

0.685%

$ 521.55K

PYR 3.57M

Coinbase

Coinbase

USD 0.145

$ 0.145

-5.23%

-$ 0.008

$ 0.2

$ 0.141

0.690%

$ 272.63K

PYR 1.88M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.146

$ 0.1458

-6.41%

-USDT 0.009999

USDT 0.203

USDT 0.142

1.361%

$ 198.21K

PYR 1.35M

BingX

BingX

USDT 0.146

$ 0.1458

-4.58%

-USDT 0.007

USDT 0.204

USDT 0.141

2.041%

$ 149.52K

PYR 1.02M

MEXC

MEXC

USDT 0.1453

$ 0.1451

-2.48%

-USDT 0.0037

USDT 0.2017

USDT 0.1421

0.412%

$ 147.79K

PYR 1.01M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.1444

$ 0.1442

-6.48%

-USDT 0.01

USDT 0.2

USDT 0.1423

0.206%

$ 112.39K

PYR 779.10K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.146

$ 0.1458

N/A

USDT 0.203

USDT 0.141

0.685%

$ 106.33K

PYR 729.02K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường Vulcan Forged bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 214.00

$ 0.1401

-4.89%

-₩ 11.00

₩ 270.00

₩ 211.00

N/A

$ 796.62K

PYR 5.68M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Vulcan Forged