Chi tiết VanEck Agribusiness ETF xStock

VanEck Agribusiness ETF xStockMOOx/KRW Giá
Giá MOOx
117,015
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.61$ 82.61
Chuyển đổi MOOx sang KRW
MOOx₩KRW
Biểu Đồ Giá MOOx đến KRW
Thống Kê MOOx trong KRW
Lịch sử giá VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 117.01K và thấp nhất ₩ 117.01K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
KRW 117,014
$ 82.61
0%
KRW 0.00
15 thg 8
KRW 117,014
$ 82.61
0%
KRW 0.00
14 thg 8
KRW 117,014
$ 82.61
0%
KRW 0.00
13 thg 8
KRW 117,014
$ 82.61
0%
KRW 0.00
12 thg 8
KRW 117,014
$ 82.61
0%
KRW 0.00
11 thg 8
KRW 117,014
$ 82.61
0%
KRW 0.00
10 thg 8
KRW 117,014
$ 82.61
0%
KRW 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang KRW hiện là ₩ 117.01K cho 1 MOOx. Theo mức này, 10 MOOx ≈ ₩ 1.17M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000855 MOOx, chưa bao gồm phí.
MOOx sang KRW
KRW sang MOOx
1 MOOx=117,014 KRW
1 KRW=0.00…8545 MOOx
2 MOOx=234,029 KRW
2 KRW=0.00001709 MOOx
5 MOOx=585,072 KRW
5 KRW=0.00004272 MOOx
10 MOOx=1,170,145 KRW
10 KRW=0.00008545 MOOx
25 MOOx=2,925,364 KRW
25 KRW=0.0002136 MOOx
50 MOOx=5,850,729 KRW
50 KRW=0.0004272 MOOx
100 MOOx=11,701,458 KRW
100 KRW=0.0008545 MOOx
1000 MOOx=117,014,586 KRW
1000 KRW=0.008545 MOOx
Cặp Fiat VanEck Agribusiness ETF xStock Đang Xu Hướng

€
VanEck Agribusiness ETF xStock đến EUR
1 MOOx tương đương € 71.41

₽
VanEck Agribusiness ETF xStock đến RUB
1 MOOx tương đương ₽ 6.95K

$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến USD
1 MOOx tương đương $ 82.61

CN¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CNY
1 MOOx tương đương CN¥ 557.04

₹
VanEck Agribusiness ETF xStock đến INR
1 MOOx tương đương ₹ 7.90K

Rp
VanEck Agribusiness ETF xStock đến IDR
1 MOOx tương đương Rp 1.47M

£
VanEck Agribusiness ETF xStock đến GBP
1 MOOx tương đương £ 61.06

¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến JPY
1 MOOx tương đương ¥ 13.16K

₫
VanEck Agribusiness ETF xStock đến VND
1 MOOx tương đương ₫ 2.16M

CA$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CAD
1 MOOx tương đương CA$ 114.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
VanEck Agribusiness ETF xStock đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-01 với tỷ giá ₩117,312. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Agribusiness ETF xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong South Korean Won (KRW)?
Giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.