Tiền tệ38578
Market Cap$ 2.24T-0.30%
Khối lượng 24h$ 10.91B+0.26%
Sự thống trịBTC56.43%+0.39%ETH10.12%+0.31%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết VanEck Agribusiness ETF xStock
VanEck Agribusiness ETF xStock

VanEck Agribusiness ETF xStockMOOx/KRW Giá

Giá MOOx

117,015
0%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 82.61$ 82.61

    Chuyển đổi MOOx sang KRW

    VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx)MOOx

    Biểu Đồ Giá MOOx đến KRW

    Thống Kê MOOx trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 82.82

    1 thg 5, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 78.76

    3 thg 6, 2026


    Từ ATH

    0.25%

    Từ ATL

    4.89%

    Lịch sử giá VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 117.01K và thấp nhất ₩ 117.01K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    16 thg 8
    KRW 117,014
    $ 82.61
    0%
    KRW 0.00
    15 thg 8
    KRW 117,014
    $ 82.61
    0%
    KRW 0.00
    14 thg 8
    KRW 117,014
    $ 82.61
    0%
    KRW 0.00
    13 thg 8
    KRW 117,014
    $ 82.61
    0%
    KRW 0.00
    12 thg 8
    KRW 117,014
    $ 82.61
    0%
    KRW 0.00
    11 thg 8
    KRW 117,014
    $ 82.61
    0%
    KRW 0.00
    10 thg 8
    KRW 117,014
    $ 82.61
    0%
    KRW 0.00

    Bảng chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang KRW hiện là ₩ 117.01K cho 1 MOOx. Theo mức này, 10 MOOx ≈ ₩ 1.17M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000855 MOOx, chưa bao gồm phí.

    MOOx sang KRW
    KRW sang MOOx
    1 MOOx=117,014 KRW
    1 KRW=0.00…8545 MOOx
    2 MOOx=234,029 KRW
    2 KRW=0.00001709 MOOx
    5 MOOx=585,072 KRW
    5 KRW=0.00004272 MOOx
    10 MOOx=1,170,145 KRW
    10 KRW=0.00008545 MOOx
    25 MOOx=2,925,364 KRW
    25 KRW=0.0002136 MOOx
    50 MOOx=5,850,729 KRW
    50 KRW=0.0004272 MOOx
    100 MOOx=11,701,458 KRW
    100 KRW=0.0008545 MOOx
    1000 MOOx=117,014,586 KRW
    1000 KRW=0.008545 MOOx
    Cặp Fiat VanEck Agribusiness ETF xStock Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) - 117,015 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    VanEck Agribusiness ETF xStock đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-01 với tỷ giá ₩117,312. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Agribusiness ETF xStock trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VanEck Agribusiness ETF xStock bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.