Chi tiết VanEck Agribusiness ETF xStock

MOOx









Báo cáo vấn đề

VanEck Agribusiness ETF xStockMOOx/JPY Giá
Giá MOOx
80.65
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.65$ 80.65
Chuyển đổi MOOx sang
MOOxBiểu Đồ Giá MOOx đến JPY
Thống Kê MOOx trong JPY
Lịch sử giá VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 12.86K và thấp nhất ¥ 12.86K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
1 thg 6
JPY 12,860
$ 80.65
0%
JPY 0.00
31 thg 5
JPY 12,860
$ 80.65
0%
JPY 0.00
30 thg 5
JPY 12,860
$ 80.65
0%
JPY 0.00
29 thg 5
JPY 12,860
$ 80.65
0%
JPY 0.00
28 thg 5
JPY 12,860
$ 80.65
0%
JPY 0.00
27 thg 5
JPY 12,860
$ 80.65
0%
JPY 0.00
26 thg 5
JPY 12,860
$ 80.65
0%
JPY 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang JPY hiện là ¥ 12.86K cho 1 MOOx. Theo mức này, 10 MOOx ≈ ¥ 128.60K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00778 MOOx, chưa bao gồm phí.
MOOx sang JPY
JPY sang MOOx
1 MOOx=12,860 JPY
1 JPY=0.00007775 MOOx
2 MOOx=25,720 JPY
2 JPY=0.0001555 MOOx
5 MOOx=64,301 JPY
5 JPY=0.0003887 MOOx
10 MOOx=128,602 JPY
10 JPY=0.0007775 MOOx
25 MOOx=321,505 JPY
25 JPY=0.001943 MOOx
50 MOOx=643,011 JPY
50 JPY=0.003887 MOOx
100 MOOx=1,286,022 JPY
100 JPY=0.007775 MOOx
1000 MOOx=12,860,227 JPY
1000 JPY=0.07775 MOOx
Cặp Fiat VanEck Agribusiness ETF xStock Đang Xu Hướng

€
VanEck Agribusiness ETF xStock đến EUR
1 MOOx tương đương € 69.24

₽
VanEck Agribusiness ETF xStock đến RUB
1 MOOx tương đương ₽ 5.75K

₩
VanEck Agribusiness ETF xStock đến KRW
1 MOOx tương đương ₩ 122.11K

CN¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CNY
1 MOOx tương đương CN¥ 545.74

₹
VanEck Agribusiness ETF xStock đến INR
1 MOOx tương đương ₹ 7.68K

Rp
VanEck Agribusiness ETF xStock đến IDR
1 MOOx tương đương Rp 1.44M

£
VanEck Agribusiness ETF xStock đến GBP
1 MOOx tương đương £ 59.96

$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến USD
1 MOOx tương đương $ 80.65

₫
VanEck Agribusiness ETF xStock đến VND
1 MOOx tương đương ₫ 2.12M

CA$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CAD
1 MOOx tương đương CA$ 111.34
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
VanEck Agribusiness ETF xStock đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-01 với tỷ giá ¥13,206. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Agribusiness ETF xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.