Chi tiết VanEck Agribusiness ETF xStock

VanEck Agribusiness ETF xStockMOOx/EUR Giá
Giá MOOx
71.41
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.61$ 82.61
Chuyển đổi MOOx sang EUR
MOOx€EUR
Biểu Đồ Giá MOOx đến EUR
Thống Kê MOOx trong EUR
Lịch sử giá VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 71.41 và thấp nhất € 71.41.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
EUR 71.40
$ 82.61
0%
EUR 0.00
15 thg 8
EUR 71.40
$ 82.61
0%
EUR 0.00
14 thg 8
EUR 71.40
$ 82.61
0%
EUR 0.00
13 thg 8
EUR 71.40
$ 82.61
0%
EUR 0.00
12 thg 8
EUR 71.40
$ 82.61
0%
EUR 0.00
11 thg 8
EUR 71.40
$ 82.61
0%
EUR 0.00
10 thg 8
EUR 71.40
$ 82.61
0%
EUR 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang EUR hiện là € 71.41 cho 1 MOOx. Theo mức này, 10 MOOx ≈ € 714.06, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.40 MOOx, chưa bao gồm phí.
MOOx sang EUR
EUR sang MOOx
1 MOOx=71.40 EUR
1 EUR=0.014 MOOx
2 MOOx=142.81 EUR
2 EUR=0.028 MOOx
5 MOOx=357.03 EUR
5 EUR=0.07002 MOOx
10 MOOx=714.06 EUR
10 EUR=0.14 MOOx
25 MOOx=1,785 EUR
25 EUR=0.3501 MOOx
50 MOOx=3,570 EUR
50 EUR=0.7002 MOOx
100 MOOx=7,140 EUR
100 EUR=1.40 MOOx
1000 MOOx=71,406 EUR
1000 EUR=14.00 MOOx
Cặp Fiat VanEck Agribusiness ETF xStock Đang Xu Hướng

$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến USD
1 MOOx tương đương $ 82.61

₽
VanEck Agribusiness ETF xStock đến RUB
1 MOOx tương đương ₽ 6.95K

₩
VanEck Agribusiness ETF xStock đến KRW
1 MOOx tương đương ₩ 117.01K

CN¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CNY
1 MOOx tương đương CN¥ 557.04

₹
VanEck Agribusiness ETF xStock đến INR
1 MOOx tương đương ₹ 7.90K

Rp
VanEck Agribusiness ETF xStock đến IDR
1 MOOx tương đương Rp 1.47M

£
VanEck Agribusiness ETF xStock đến GBP
1 MOOx tương đương £ 61.06

¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến JPY
1 MOOx tương đương ¥ 13.16K

₫
VanEck Agribusiness ETF xStock đến VND
1 MOOx tương đương ₫ 2.16M

CA$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CAD
1 MOOx tương đương CA$ 114.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
VanEck Agribusiness ETF xStock đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-01 với tỷ giá €71.59. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Agribusiness ETF xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Euro (EUR)?
Giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.