Chi tiết VanEck Agribusiness ETF xStock

MOOx









Báo cáo vấn đề

VanEck Agribusiness ETF xStockMOOx/IDR Giá
Giá MOOx
80.65
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.65$ 80.65
Chuyển đổi MOOx sang
MOOxBiểu Đồ Giá MOOx đến IDR
Thống Kê MOOx trong IDR
Lịch sử giá VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.44M và thấp nhất Rp 1.44M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 5
IDR 1,437,447
$ 80.65
0%
IDR 0.00
28 thg 5
IDR 1,437,447
$ 80.65
0%
IDR 0.00
27 thg 5
IDR 1,437,447
$ 80.65
0%
IDR 0.00
26 thg 5
IDR 1,437,447
$ 80.65
0%
IDR 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang IDR hiện là Rp 1.44M cho 1 MOOx. Theo mức này, 10 MOOx ≈ Rp 14.37M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000696 MOOx, chưa bao gồm phí.
MOOx sang IDR
IDR sang MOOx
1 MOOx=1,437,447 IDR
1 IDR=0.00…6956 MOOx
2 MOOx=2,874,894 IDR
2 IDR=0.00…1391 MOOx
5 MOOx=7,187,235 IDR
5 IDR=0.00…3478 MOOx
10 MOOx=14,374,471 IDR
10 IDR=0.00…6956 MOOx
25 MOOx=35,936,177 IDR
25 IDR=0.00001739 MOOx
50 MOOx=71,872,355 IDR
50 IDR=0.00003478 MOOx
100 MOOx=143,744,711 IDR
100 IDR=0.00006956 MOOx
1000 MOOx=1,437,447,113 IDR
1000 IDR=0.0006956 MOOx
Cặp Fiat VanEck Agribusiness ETF xStock Đang Xu Hướng

€
VanEck Agribusiness ETF xStock đến EUR
1 MOOx tương đương € 69.14

₽
VanEck Agribusiness ETF xStock đến RUB
1 MOOx tương đương ₽ 5.73K

₩
VanEck Agribusiness ETF xStock đến KRW
1 MOOx tương đương ₩ 121.50K

CN¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CNY
1 MOOx tương đương CN¥ 545.73

₹
VanEck Agribusiness ETF xStock đến INR
1 MOOx tương đương ₹ 7.65K

$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến USD
1 MOOx tương đương $ 80.65

£
VanEck Agribusiness ETF xStock đến GBP
1 MOOx tương đương £ 59.92

¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến JPY
1 MOOx tương đương ¥ 12.84K

₫
VanEck Agribusiness ETF xStock đến VND
1 MOOx tương đương ₫ 2.12M

CA$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CAD
1 MOOx tương đương CA$ 111.27
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
VanEck Agribusiness ETF xStock đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-04-30 với tỷ giá Rp1,476,124. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Agribusiness ETF xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.