Chi tiết VanEck Agribusiness ETF xStock

VanEck Agribusiness ETF xStockMOOx/IDR Giá
Giá MOOx
1,472,779
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.61$ 82.61
Chuyển đổi MOOx sang IDR
MOOxRpIDR
Biểu Đồ Giá MOOx đến IDR
Thống Kê MOOx trong IDR
Lịch sử giá VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.47M và thấp nhất Rp 1.47M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
IDR 1,472,779
$ 82.61
0%
IDR 0.00
15 thg 8
IDR 1,472,779
$ 82.61
0%
IDR 0.00
14 thg 8
IDR 1,472,779
$ 82.61
0%
IDR 0.00
13 thg 8
IDR 1,472,779
$ 82.61
0%
IDR 0.00
12 thg 8
IDR 1,472,779
$ 82.61
0%
IDR 0.00
11 thg 8
IDR 1,472,779
$ 82.61
0%
IDR 0.00
10 thg 8
IDR 1,472,779
$ 82.61
0%
IDR 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang IDR hiện là Rp 1.47M cho 1 MOOx. Theo mức này, 10 MOOx ≈ Rp 14.73M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000679 MOOx, chưa bao gồm phí.
MOOx sang IDR
IDR sang MOOx
1 MOOx=1,472,779 IDR
1 IDR=0.00…6789 MOOx
2 MOOx=2,945,558 IDR
2 IDR=0.00…1357 MOOx
5 MOOx=7,363,896 IDR
5 IDR=0.00…3394 MOOx
10 MOOx=14,727,793 IDR
10 IDR=0.00…6789 MOOx
25 MOOx=36,819,483 IDR
25 IDR=0.00001697 MOOx
50 MOOx=73,638,966 IDR
50 IDR=0.00003394 MOOx
100 MOOx=147,277,933 IDR
100 IDR=0.00006789 MOOx
1000 MOOx=1,472,779,334 IDR
1000 IDR=0.0006789 MOOx
Cặp Fiat VanEck Agribusiness ETF xStock Đang Xu Hướng

€
VanEck Agribusiness ETF xStock đến EUR
1 MOOx tương đương € 71.41

₽
VanEck Agribusiness ETF xStock đến RUB
1 MOOx tương đương ₽ 6.95K

₩
VanEck Agribusiness ETF xStock đến KRW
1 MOOx tương đương ₩ 117.01K

CN¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CNY
1 MOOx tương đương CN¥ 557.04

₹
VanEck Agribusiness ETF xStock đến INR
1 MOOx tương đương ₹ 7.90K

$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến USD
1 MOOx tương đương $ 82.61

£
VanEck Agribusiness ETF xStock đến GBP
1 MOOx tương đương £ 61.06

¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến JPY
1 MOOx tương đương ¥ 13.16K

₫
VanEck Agribusiness ETF xStock đến VND
1 MOOx tương đương ₫ 2.16M

CA$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CAD
1 MOOx tương đương CA$ 114.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
VanEck Agribusiness ETF xStock đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-01 với tỷ giá Rp1,476,523. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Agribusiness ETF xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.