Chi tiết VanEck Agribusiness ETF xStock

VanEck Agribusiness ETF xStockMOOx/INR Giá
Giá MOOx
7,899
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.61$ 82.61
Chuyển đổi MOOx sang INR
MOOx₹INR
Biểu Đồ Giá MOOx đến INR
Thống Kê MOOx trong INR
Lịch sử giá VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 7.90K và thấp nhất ₹ 7.90K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
16 thg 8
INR 7,898
$ 82.61
0%
INR 0.00
15 thg 8
INR 7,898
$ 82.61
0%
INR 0.00
14 thg 8
INR 7,898
$ 82.61
0%
INR 0.00
13 thg 8
INR 7,898
$ 82.61
0%
INR 0.00
12 thg 8
INR 7,898
$ 82.61
0%
INR 0.00
11 thg 8
INR 7,898
$ 82.61
0%
INR 0.00
10 thg 8
INR 7,898
$ 82.61
0%
INR 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Agribusiness ETF xStock / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) sang INR hiện là ₹ 7.90K cho 1 MOOx. Theo mức này, 10 MOOx ≈ ₹ 78.99K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0127 MOOx, chưa bao gồm phí.
MOOx sang INR
INR sang MOOx
1 MOOx=7,898 INR
1 INR=0.0001266 MOOx
2 MOOx=15,797 INR
2 INR=0.0002532 MOOx
5 MOOx=39,493 INR
5 INR=0.000633 MOOx
10 MOOx=78,986 INR
10 INR=0.001266 MOOx
25 MOOx=197,466 INR
25 INR=0.003165 MOOx
50 MOOx=394,932 INR
50 INR=0.00633 MOOx
100 MOOx=789,865 INR
100 INR=0.01266 MOOx
1000 MOOx=7,898,651 INR
1000 INR=0.1266 MOOx
Cặp Fiat VanEck Agribusiness ETF xStock Đang Xu Hướng

€
VanEck Agribusiness ETF xStock đến EUR
1 MOOx tương đương € 71.41

₽
VanEck Agribusiness ETF xStock đến RUB
1 MOOx tương đương ₽ 6.95K

₩
VanEck Agribusiness ETF xStock đến KRW
1 MOOx tương đương ₩ 117.01K

CN¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CNY
1 MOOx tương đương CN¥ 557.04

$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến USD
1 MOOx tương đương $ 82.61

Rp
VanEck Agribusiness ETF xStock đến IDR
1 MOOx tương đương Rp 1.47M

£
VanEck Agribusiness ETF xStock đến GBP
1 MOOx tương đương £ 61.06

¥
VanEck Agribusiness ETF xStock đến JPY
1 MOOx tương đương ¥ 13.16K

₫
VanEck Agribusiness ETF xStock đến VND
1 MOOx tương đương ₫ 2.16M

CA$
VanEck Agribusiness ETF xStock đến CAD
1 MOOx tương đương CA$ 114.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
VanEck Agribusiness ETF xStock đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-05-01 với tỷ giá ₹7,919. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Agribusiness ETF xStock trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Indian Rupee (INR)?
Giá của VanEck Agribusiness ETF xStock trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Agribusiness ETF xStock (MOOx) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.