Tiền tệ37195
Market Cap$ 2.49T-0.86%
Khối lượng 24h$ 44.40B+7.08%
Sự thống trịBTC56.47%+0.03%ETH10.41%-1.28%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Vana

Vana VANA

Hạng: 475

Giá VANA

1.42
0.08%

Thị Trường Vana

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 1.42

$ 1.42

+0.07%

USDT 0.0009982

USDT 1.43

USDT 1.38

0.839%

$ 629.65K

$VANA 441.23K

Bitget

Bitget

USDT 1.42

$ 1.42

+0.29%

USDT 0.004097

USDT 1.43

USDT 1.38

0.007%

$ 328.57K

VANA 230.27K

Binance

Binance

USDT 1.42

$ 1.42

+0.14%

USDT 0.002

USDT 1.43

USDT 1.38

0.070%

$ 234.76K

VANA 164.62K

Phemex

Phemex

USDT 1.42

$ 1.42

0%

USDT 0.00

USDT 1.44

USDT 1.38

0.489%

$ 167.12K

VANA 117.19K

MEXC

MEXC

USDT 1.42

$ 1.42

0%

USDT 0.00

USDT 1.43

USDT 1.38

0.070%

$ 111.70K

VANA 78.28K

BingX

BingX

USDT 1.42

$ 1.42

-0.07%

-USDT 0.001

USDT 1.43

USDT 1.38

0.210%

$ 73.05K

VANA 51.26K

BYDFi

BYDFi

USDT 1.42

$ 1.42

+0.22%

USDT 0.003135

USDT 1.43

USDT 1.38

0.070%

$ 55.91K

VANA 39.23K

Bybit

Bybit

USDT 1.42

$ 1.42

0%

USDT 0.00

USDT 1.43

USDT 1.38

0.070%

$ 51.21K

VANA 35.91K

Lbank

Lbank

USDT 1.42

$ 1.42

N/A

USDT 1.43

USDT 1.38

N/A

$ 49.29K

VANA1 34.52K

BTSE

BTSE

USDT 1.42

$ 1.42

+0.14%

USDT 0.001999

USDT 1.43

USDT 1.38

1.922%

$ 28.14K

VANA 19.75K

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

10

Thị trường Vana bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 2,123

$ 1.42

+1.15%

₩ 24.00

₩ 2,130

₩ 2,094

N/A

$ 347.99K

VANA 244.37K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 63.64

$ 1.43

+0.67%

TRY 0.42

TRY 63.64

TRY 61.40

0.047%

$ 63.50K

VANA 44.21K

Bithumb

Bithumb

KRW 2,120

$ 1.42

+2.22%

₩ 46.00

₩ 2,120

₩ 2,062

N/A

$ 54.21K

VANA 38.12K

Binance TR

Binance TR

TRY 63.40

$ 1.43

+0.63%

TRY 0.4

TRY 63.40

TRY 61.40

0.158%

$ 34.16K

VANA 23.87K

Upbit

Upbit

USDT 1.86

$ 1.86

0%

USDT 0.00

USDT 1.86

USDT 1.86

N/A

$ 0.6723

VANA 0.3607

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Vana