Tiền tệ38139
Market Cap$ 2.26T-0.42%
Khối lượng 24h$ 18.07B+9.65%
Sự thống trịBTC56.24%-0.56%ETH9.65%+0.70%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Vana

VanaVANA

Hạng: 429

Giá VANA

1.18
2.62%

Thị Trường Vana

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 1.18

$ 1.18

-2.95%

-USDT 0.036

USDT 1.23

USDT 1.17

0.758%

$ 621.76K

$VANA 525.50K

Binance

Binance

USDT 1.18

$ 1.18

-2.72%

-USDT 0.033

USDT 1.23

USDT 1.18

0.085%

$ 374.56K

VANA 317.10K

Bybit

Bybit

USDT 1.18

$ 1.18

-2.63%

-USDT 0.032

USDT 1.23

USDT 1.18

0.085%

$ 164.06K

VANA 138.55K

Lbank

Lbank

USDT 1.18

$ 1.18

N/A

USDT 1.23

USDT 1.18

N/A

$ 97.33K

VANA1 82.26K

MEXC

MEXC

USDT 1.18

$ 1.18

-2.79%

-USDT 0.034

USDT 1.23

USDT 1.18

0.084%

$ 71.19K

VANA 60.16K

Bitget

Bitget

USDT 1.18

$ 1.18

-2.87%

-USDT 0.03499

USDT 1.23

USDT 1.17

0.068%

$ 64.62K

VANA 54.68K

BingX

BingX

USDT 1.18

$ 1.18

-2.63%

-USDT 0.032

USDT 1.23

USDT 1.18

0.253%

$ 46.44K

VANA 39.25K

KuCoin

KuCoin

USDT 1.18

$ 1.18

-1.83%

-USDT 0.022

USDT 1.23

USDT 1.18

0.169%

$ 31.40K

VANA 26.58K

Gate

Gate

USDT 1.18

$ 1.18

-2.95%

-USDT 0.03592

USDT 1.23

USDT 1.18

0.169%

$ 24.20K

VANA 20.49K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 1.18

$ 1.18

-2.87%

-USDT 0.03495

USDT 1.23

USDT 1.18

0.756%

$ 19.43K

VANA 16.43K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường Vana bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,762

$ 1.17

+0.62%

₩ 11.00

₩ 1,789

₩ 1,759

N/A

$ 189.18K

VANA 161.00K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 55.89

$ 1.18

-3.11%

-TRY 1.79

TRY 57.89

TRY 55.52

0.323%

$ 63.81K

VANA 53.66K

Binance TR

Binance TR

TRY 55.50

$ 1.18

-2.63%

-TRY 1.50

TRY 58.20

TRY 55.40

0.180%

$ 24.09K

VANA 20.40K

Bithumb

Bithumb

KRW 1,744

$ 1.16

-1.86%

-₩ 33.00

₩ 1,783

₩ 1,739

N/A

$ 5.28K

VANA 4.54K

Upbit

Upbit

USDT 1.83

$ 1.82

+57%

USDT 0.672

USDT 1.83

USDT 1.09

N/A

$ 0.6695

VANA 0.3661

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Vana