Tiền tệ37963
Market Cap$ 2.28T+0.55%
Khối lượng 24h$ 25.68B+29.7%
Sự thống trịBTC56.22%-0.29%ETH9.22%+0.63%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Vana

VanaVANA

Hạng: 461

Giá VANA

1.13
1.84%

Thị Trường Vana

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 1.13

$ 1.13

-1.98%

-USDT 0.02299

USDT 1.16

USDT 1.11

0.615%

$ 621.17K

$VANA 547.41K

Binance

Binance

USDT 1.13

$ 1.13

-1.82%

-USDT 0.021

USDT 1.16

USDT 1.12

0.088%

$ 293.69K

VANA 259.04K

Phemex

Phemex

USDT 1.13

$ 1.13

-1.90%

-USDT 0.022

USDT 1.16

USDT 1.11

0.264%

$ 287.43K

VANA 253.08K

Lbank

Lbank

USDT 1.13

$ 1.13

N/A

USDT 1.16

USDT 1.12

N/A

$ 79.30K

VANA1 69.95K

MEXC

MEXC

USDT 1.13

$ 1.13

-2.07%

-USDT 0.024

USDT 1.16

USDT 1.12

0.088%

$ 63.66K

VANA 56.15K

Bybit

Bybit

USDT 1.13

$ 1.13

-1.99%

-USDT 0.023

USDT 1.16

USDT 1.12

0.088%

$ 46.24K

VANA 40.79K

BingX

BingX

USDT 1.13

$ 1.13

-1.64%

-USDT 0.019

USDT 1.16

USDT 1.12

0.263%

$ 37.99K

VANA 33.42K

Bitget

Bitget

USDT 1.13

$ 1.13

-2.05%

-USDT 0.02379

USDT 1.16

USDT 1.12

0.114%

$ 30.24K

VANA 26.68K

BTSE

BTSE

USDT 1.13

$ 1.13

-2.16%

-USDT 0.02499

USDT 1.16

USDT 1.12

10.077%

$ 23.35K

VANA 20.60K

Gate

Gate

USDT 1.13

$ 1.13

-1.73%

-USDT 0.01999

USDT 1.16

USDT 1.12

0.088%

$ 20.90K

VANA 18.42K

1 - 10 từ 15

Hiển thị hàng

Thị trường Vana bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,710

$ 1.11

+1.30%

₩ 22.00

₩ 1,737

₩ 1,696

N/A

$ 106.61K

VANA 96.02K

Binance TR

Binance TR

TRY 52.70

$ 1.13

-1.86%

-TRY 1.00

TRY 54.00

TRY 52.10

0.190%

$ 18.99K

VANA 16.74K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 52.65

$ 1.13

-2.21%

-TRY 1.19

TRY 53.92

TRY 52.06

0.285%

$ 13.71K

VANA 12.10K

Bithumb

Bithumb

KRW 1,705

$ 1.10

-1.96%

-₩ 34.00

₩ 1,744

₩ 1,693

N/A

$ 2.66K

VANA 2.40K

Upbit

Upbit

USDT 1.85

$ 1.85

0%

USDT 0.00

USDT 1.85

USDT 1.85

N/A

$ 0.00

VANA 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Vana