Tiền tệ37452
Market Cap$ 2.60T+1.08%
Khối lượng 24h$ 42.81B+7.95%
Sự thống trịBTC57.29%-0.47%ETH10.85%-0.63%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Vana

Vana VANA

Hạng: 486

Giá VANA

1.35
4.13%

Thị Trường Vana

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 1.35

$ 1.35

+4.17%

USDT 0.054

USDT 1.36

USDT 1.28

0.738%

$ 638.95K

$VANA 473.26K

Binance

Binance

USDT 1.35

$ 1.35

+4.24%

USDT 0.055

USDT 1.36

USDT 1.29

0.074%

$ 520.25K

VANA 385.06K

Phemex

Phemex

USDT 1.34

$ 1.34

+4.33%

USDT 0.056

USDT 1.36

USDT 1.28

0.369%

$ 313.15K

VANA 232.12K

Lbank

Lbank

USDT 1.35

$ 1.35

N/A

USDT 1.36

USDT 1.29

N/A

$ 109.90K

VANA1 81.28K

MEXC

MEXC

USDT 1.35

$ 1.35

+4.32%

USDT 0.056

USDT 1.36

USDT 1.29

0.074%

$ 54.28K

VANA 40.17K

BingX

BingX

USDT 1.35

$ 1.35

+4.24%

USDT 0.055

USDT 1.35

USDT 1.29

0.222%

$ 53.39K

VANA 39.52K

Bybit

Bybit

USDT 1.35

$ 1.35

+4.17%

USDT 0.054

USDT 1.35

USDT 1.29

0.148%

$ 52.33K

VANA 38.76K

Bitget

Bitget

USDT 1.34

$ 1.34

+4.07%

USDT 0.05279

USDT 1.35

USDT 1.29

0.119%

$ 38.40K

VANA 28.46K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 1.35

$ 1.35

+4.16%

USDT 0.05395

USDT 1.36

USDT 1.29

0.664%

$ 27.37K

VANA 20.26K

BTSE

BTSE

USDT 1.35

$ 1.35

+4.64%

USDT 0.05999

USDT 1.36

USDT 1.29

1.249%

$ 27.36K

VANA 20.23K

1 - 10 từ 16

Hiển thị hàng

10

Thị trường Vana bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,995

$ 1.35

+2.51%

₩ 49.00

₩ 2,006

₩ 1,943

N/A

$ 520.61K

VANA 385.58K

Binance TR

Binance TR

TRY 60.40

$ 1.34

+4.14%

TRY 2.40

TRY 60.90

TRY 57.80

0.165%

$ 141.15K

VANA 104.61K

Bithumb

Bithumb

KRW 1,988

$ 1.34

+3.01%

₩ 58.00

₩ 2,002

₩ 1,919

N/A

$ 117.79K

VANA 87.54K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 60.05

$ 1.34

+4.70%

TRY 2.71

TRY 60.71

TRY 57.63

0.215%

$ 75.94K

VANA 56.61K

Upbit

Upbit

USDT 1.86

$ 1.86

+0.05%

USDT 0.001

USDT 1.86

USDT 1.86

N/A

$ 0.6768

VANA 0.3639

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Vana