Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.28T+0.92%
Khối lượng 24h$ 15.05B+1.65%
Sự thống trịBTC56.62%+0.08%ETH9.94%+0.69%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Trust Wallet

Trust WalletTWT

Hạng: 175

Giá TWT

0.3456
3.55%

Thị Trường Trust Wallet

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.3456

$ 0.3452

+2.37%

USDT 0.008

USDT 0.358

USDT 0.3333

0.202%

$ 3.05M

TWT 8.84M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.3509

$ 0.3506

+4.34%

USDT 0.01459

USDT 0.3696

USDT 0.333

N/A

$ 3.01M

TWT 8.60M

Binance

Binance

USDT 0.3458

$ 0.3454

+3.41%

USDT 0.0114

USDT 0.3632

USDT 0.3325

0.145%

$ 1.58M

TWT 4.59M

Gate

Gate

USDT 0.3455

$ 0.3451

+3.35%

USDT 0.01119

USDT 0.377

USDT 0.3326

0.145%

$ 1.23M

TWT 3.57M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.3448

$ 0.3444

+3.17%

USDT 0.0106

USDT 0.36

USDT 0.3325

0.608%

$ 1.13M

TWT 3.28M

BitMart

BitMart

USDT 0.3458

$ 0.3455

+3.33%

USDT 0.01114

USDT 0.3593

USDT 0.3321

0.174%

$ 950.31K

TWT 2.75M

Bybit

Bybit

USDT 0.3466

$ 0.3462

+3.62%

USDT 0.0121

USDT 0.3613

USDT 0.3327

0.288%

$ 740.39K

TWT 2.13M

Lbank

Lbank

USDT 0.346

$ 0.3456

N/A

USDT 0.3601

USDT 0.3323

N/A

$ 410.99K

TWT 1.18M

Phemex

Phemex

USDT 0.3469

$ 0.3465

+3.83%

USDT 0.0128

USDT 0.3637

USDT 0.3318

0.432%

$ 405.85K

TWT 1.17M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.3459

$ 0.3455

+3.54%

USDT 0.01182

USDT 0.3598

USDT 0.3322

0.311%

$ 317.77K

TWT 919.51K

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

Thị trường Trust Wallet bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Coinone

Coinone

KRW 520.50

$ 0.3566

-0.10%

-₩ 0.5

₩ 520.50

₩ 520.00

N/A

$ 1.12K

TWT 3.15K

Bitkub

Bitkub

THB 11.42

$ 0.3386

-3.30%

-฿ 0.3897

฿ 11.91

฿ 11.39

12.943%

$ 63.04

TWT 186.16

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Trust Wallet