Tiền tệ38448
Market Cap$ 2.27T-1.12%
Khối lượng 24h$ 23.77B+58.3%
Sự thống trịBTC56.57%-0.48%ETH9.96%-1.35%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Towns

TownsTOWNS

Hạng: 1029

Giá TOWNS

0.002604
6.01%

Thị Trường Towns

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.00261

$ 0.002607

+6.53%

USDT 0.00016

USDT 0.00263

USDT 0.00242

0.383%

$ 1.25M

TOWNS 480.21M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00261

$ 0.002607

+6.10%

USDT 0.00015

USDT 0.00264

USDT 0.00242

1.141%

$ 757.40K

TOWNS 290.43M

Bybit

Bybit

USDT 0.002604

$ 0.002601

+6.16%

USDT 0.000151

USDT 0.002615

USDT 0.002421

0.268%

$ 658.98K

TOWNS 253.28M

Phemex

Phemex

USDT 0.00262

$ 0.002617

+6.50%

USDT 0.00016

USDT 0.00264

USDT 0.0024

1.521%

$ 513.56K

TOWNS 196.18M

PancakeSwap V3 (BNB)

PancakeSwap V3 (BNB)

USDC 0.002596

$ 0.002596

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 374.07K

TOWNS 144.04M

Lbank

Lbank

USDT 0.002602

$ 0.002599

N/A

USDT 0.002619

USDT 0.002424

N/A

$ 334.68K

TOWNS 128.73M

Binance TR

Binance TR

TRY 0.124

$ 0.002598

+6.90%

TRY 0.008

TRY 0.125

TRY 0.115

0.807%

$ 281.00K

TOWNS 108.12M

CoinW

CoinW

USDT 0.002598

$ 0.002595

+5.78%

USDT 0.0001419

USDT 0.002601

USDT 0.002423

0.307%

$ 198.22K

TOWNS 76.36M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.00262

$ 0.002617

+6.07%

USDT 0.00015

USDT 0.00263

USDT 0.00242

1.521%

$ 132.43K

TOWNS 50.59M

BingX

BingX

USDT 0.00262

$ 0.002617

+6.94%

USDT 0.00017

USDT 0.00263

USDT 0.00242

0.763%

$ 93.02K

TOWNS 35.53M

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

Thị trường Towns bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.002612

$ 0.002609

+1.71%

USDT 0.000044

USDT 0.002799

USDT 0.002443

0.687%

$ 202.69K

TOWNS 77.66M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0026

$ 0.002597

N/A

USDT 0.00262

USDT 0.00242

0.385%

$ 104.67K

TOWNS 40.29M

Bithumb

Bithumb

KRW 3.60

$ 0.002543

+2.38%

₩ 0.084

₩ 3.60

₩ 3.51

N/A

$ 68.97K

TOWNS 27.11M

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Towns