Tiền tệ36738
Market Cap$ 2.48T-2.13%
Khối lượng 24h$ 67.22B-44.7%
Sự thống trịBTC55.83%+0.22%ETH10.18%+3.51%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
ThunderCore

ThunderCore TT

Hạng: 893

Giá TT

0.000921
1.63%

Thị Trường ThunderCore

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 1.34

$ 0.000917

+0.22%

₩ 0.003

₩ 1.36

₩ 1.33

N/A

$ 163.03K

TT 177.69M

Gate

Gate

USDT 0.000913

$ 0.000912

-0.84%

-USDT 0.00…774

USDT 0.00103

USDT 0.000899

0.208%

$ 25.17K

TT 27.59M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.000913

$ 0.000912

-5.49%

-USDT 0.000053

USDT 0.00100

USDT 0.000883

2.913%

$ 12.70K

TT 13.92M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.000923

$ 0.000923

-0.88%

-USDT 0.00…821

USDT 0.000943

USDT 0.000923

0.914%

$ 7.99K

TT 8.66M

HTX

HTX

USDT 0.000837

$ 0.000836

+0.36%

USDT 0.00…030

USDT 0.000868

USDT 0.000834

0.358%

$ 1.70K

TT 2.03M

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường ThunderCore bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1.35

$ 0.000922

+1.45%

₩ 0.02

₩ 1.50

₩ 1.27

N/A

$ 958.39K

TT 1.04B

Upbit

Upbit

BTC 0.00…010

$ 0.000693

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…010

Ƀ 0.00…010

N/A

$ 0.00

TT 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của ThunderCore