Tiền tệ37415
Market Cap$ 2.51T+0.70%
Khối lượng 24h$ 37.68B+2.79%
Sự thống trịBTC57.18%+0.15%ETH10.56%-0.05%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
ThunderCore

ThunderCore TT

Hạng: 895

Giá TT

0.0008811
0.69%

Thị Trường ThunderCore

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.000872

$ 0.000872

-1.80%

-USDT 0.000016

USDT 0.000906

USDT 0.000855

3.382%

$ 15.99K

TT 18.34M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.000895

$ 0.000895

+1.13%

USDT 0.00001

USDT 0.000968

USDT 0.000876

1.350%

$ 13.27K

TT 14.82M

Gate

Gate

USDT 0.0008778

$ 0.0008778

-0.77%

-USDT 0.00…6811

USDT 0.0008999

USDT 0.0008626

0.216%

$ 9.66K

TT 11.00M

Bithumb

Bithumb

KRW 1.31

$ 0.0008884

-1.05%

-₩ 0.014

₩ 1.33

₩ 1.31

N/A

$ 4.79K

TT 5.39M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0008702

$ 0.0008702

-2.80%

-USDT 0.00002505

USDT 0.0008954

USDT 0.0008652

0.818%

$ 3.15K

TT 3.62M

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường ThunderCore bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1.33

$ 0.0008958

+0.75%

₩ 0.01

₩ 1.34

₩ 1.32

N/A

$ 44.86K

TT 50.08M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…1

$ 0.0007181

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…1

N/A

$ 0.00

TT 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của ThunderCore