Tiền tệ37666
Market Cap$ 2.72T-1.18%
Khối lượng 24h$ 37.27B+4.87%
Sự thống trịBTC58.22%-0.37%ETH9.99%+0.24%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
ThunderCore

ThunderCore TT

Hạng: 885

Giá TT

0.0008991
1.03%

Thị Trường ThunderCore

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 1.33

$ 0.000896

-0.37%

-₩ 0.005

₩ 1.36

₩ 1.32

N/A

$ 32.84K

TT 36.65M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.000901

$ 0.0009006

+0.67%

USDT 0.00…6

USDT 0.000968

USDT 0.000883

0.662%

$ 21.61K

TT 23.99M

HTX

HTX

USDT 0.0009

$ 0.0008996

+0.45%

USDT 0.00…4

USDT 0.000903

USDT 0.000869

0.885%

$ 20.44K

TT 22.72M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.0009179

$ 0.0009175

+0.07%

USDT 0.00…6

USDT 0.0009186

USDT 0.0009082

0.145%

$ 3.35K

TT 3.65M

Gate

Gate

USDT 0.0009

$ 0.0008996

-2.51%

-USDT 0.00002317

USDT 0.0009241

USDT 0.0009

0.220%

$ 207.11

TT 230.22K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường ThunderCore bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1.34

$ 0.0008994

+1.48%

₩ 0.02

₩ 1.36

₩ 1.33

N/A

$ 184.18K

TT 204.77M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của ThunderCore