Tiền tệ37579
Market Cap$ 2.77T+1.25%
Khối lượng 24h$ 36.80B-18.4%
Sự thống trịBTC58.99%+1.22%ETH10.39%+0.36%
Gas ETH0.25 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
TheoriqAI

TheoriqAI THQ

Hạng: 801

Giá THQ

0.02252
0.14%

Thị Trường TheoriqAI

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.0225

$ 0.02249

USDT 0.00

USDT 0.0236

USDT 0.0221

1.762%

$ 879.54K

THQ 39.09M

Lbank

Lbank

USDT 0.02247

$ 0.02246

N/A

USDT 0.02301

USDT 0.02238

N/A

$ 462.05K

THQ 20.56M

Coinbase

Coinbase

USD 0.02268

$ 0.02268

+0.71%

$ 0.00016

$ 0.02309

$ 0.0223

0.931%

$ 261.40K

THQ 11.52M

Uniswap V4 (Base)

Uniswap V4 (Base)

USDC 0.02244

$ 0.02243

-0.45%

-USDC 0.0001014

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 176.02K

THQ 7.84M

Gate

Gate

USDT 0.02253

$ 0.02252

-0.13%

-USDT 0.00002932

USDT 0.0233

USDT 0.02237

0.576%

$ 135.29K

THQ 6.00M

MEXC

MEXC

USDT 0.02275

$ 0.02274

+0.71%

USDT 0.00016

USDT 0.02352

USDT 0.02236

1.882%

$ 59.07K

THQ 2.59M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.02282

$ 0.02281

+0.98%

USDT 0.0002214

USDT 0.02352

USDT 0.02236

1.882%

$ 34.59K

THQ 1.51M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.02273

$ 0.02272

+0.71%

USDT 0.00016

USDT 0.024

USDT 0.02227

3.636%

$ 30.11K

THQ 1.32M

BingX

BingX

USDT 0.02266

$ 0.02265

+0.53%

USDT 0.00012

USDT 0.02339

USDT 0.02241

0.529%

$ 29.32K

THQ 1.29M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0225

$ 0.02249

-0.44%

-USDT 0.0001

USDT 0.024

USDT 0.0223

6.009%

$ 20.53K

THQ 912.58K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

10

Thị trường TheoriqAI bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 33.13

$ 0.02256

0%

₩ 0.00

₩ 33.13

₩ 33.13

N/A

$ 222.20K

THQ 9.84M

Uniswap V4 (Ethereum)

Uniswap V4 (Ethereum)

USDC 0.02259

$ 0.02259

-0.20%

-THQ 0.08867

USDC 0.02255

USDC 0.02285

N/A

$ 6.15K

USDC 6.17K

Kraken

Kraken

EUR 0.01944

$ 0.02275

+0.67%

€ 0.00013

€ 0.01922

€ 0.01971

3.792%

$ 4.06K

THQ 178.41K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.02266

$ 0.02266

-0.20%

-USDT 0.000046

USDT 0.02315

USDT 0.02245

1.418%

$ 2.18K

THQ 96.46K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của TheoriqAI