Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.82%
Khối lượng 24h$ 20.30B+3.22%
Sự thống trịBTC56.12%-0.48%ETH10.07%+0.27%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
SunDog

SunDogSUNDOG

Hạng: 1143

Giá SUNDOG

0.003838
0.60%

Thị Trường SunDog

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.00382

$ 0.003815

-0.78%

-USDT 0.00003

USDT 0.00399

USDT 0.00379

4.348%

$ 476.29K

SUNDOG 124.82M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.004045

$ 0.00404

N/A

USDT 0.004267

USDT 0.003889

1.127%

$ 71.66K

SUNDOG 17.73M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.00381

$ 0.003805

+0.52%

USDT 0.0000197

USDT 0.00381

USDT 0.00379

16.441%

$ 61.71K

SUNDOG 16.21M

SunSwap V2

SunSwap V2

WTRX 0.0122

$ 0.004073

+5.02%

WTRX 0.0005831

WTRX 0.00

WTRX 0.00

N/A

$ 21.35K

SUNDOG 5.24M

Bybit

Bybit

USDT 0.004048

$ 0.004043

+3.24%

USDT 0.000127

USDT 0.004279

USDT 0.003907

0.765%

$ 16.08K

SUNDOG 3.97M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00401

$ 0.004005

+2.30%

USDT 0.00009

USDT 0.00425

USDT 0.00385

2.433%

$ 12.83K

SUNDOG 3.20M

Gate

Gate

USDT 0.004084

$ 0.004079

+4.42%

USDT 0.0001728

USDT 0.004382

USDT 0.003866

0.199%

$ 11.09K

SUNDOG 2.72M

Indodax

Indodax

IDR 69.00

$ 0.003871

N/A

Rp 83.00

Rp 68.00

4.110%

$ 3.41K

SUNDOG 883.00K

Kraken

Kraken

USD 0.00399

$ 0.00399

-2.21%

-$ 0.00009

$ 0.0039

$ 0.00414

1.467%

$ 1.07K

SUNDOG 269.67K

MEXC

MEXC

USDT 0.00399

$ 0.003985

0%

USDT 0.00

USDT 0.00429

USDT 0.00392

2.463%

$ 797.35

SUNDOG 200.05K

1 - 10 từ 12

Hiển thị hàng

Thị trường SunDog bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 5.71

$ 0.004032

+2.22%

₩ 0.124

₩ 5.94

₩ 5.58

N/A

$ 324.02K

SUNDOG 80.36M

Coinone

Coinone

KRW 5.14

$ 0.003629

0%

₩ 0.00

₩ 5.14

₩ 5.14

N/A

$ 0.00

SUNDOG 0.00

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của SunDog