Tiền tệ36949
Market Cap$ 2.31T-2.43%
Khối lượng 24h$ 44.79B+6.29%
Sự thống trịBTC55.40%-0.57%ETH9.76%-2.16%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
StarkNet

StarkNet STRK

Hạng: 178

Giá STRK

0.0387
8.31%

Thị Trường StarkNet

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0386

$ 0.0386

-8.53%

-USDT 0.0036

USDT 0.0423

USDT 0.0386

0.258%

$ 4.41M

STRK 114.28M

Bybit

Bybit

USDT 0.0387

$ 0.0387

-8.26%

-USDT 0.00348

USDT 0.0424

USDT 0.0387

0.026%

$ 3.86M

STRK 99.94M

CoinW

CoinW

USDT 0.0387

$ 0.0387

-8.21%

-USDT 0.00346

USDT 0.0423

USDT 0.0387

0.078%

$ 1.69M

STRK 43.66M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0392

$ 0.0392

-7.11%

-USDT 0.00300

USDT 0.0426

USDT 0.039

0.256%

$ 1.67M

STRK 42.61M

OKX

OKX

USDT 0.0388

$ 0.0388

-7.97%

-USDT 0.00336

USDT 0.0424

USDT 0.0388

0.026%

$ 1.56M

STRK 40.27M

Binance

Binance

USDC 0.0387

$ 0.0387

-8.29%

-USDC 0.0035

USDC 0.0423

USDC 0.0387

0.258%

$ 1.02M

STRK 26.33M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0388

$ 0.0388

-7.84%

-USDT 0.0033

USDT 0.0425

USDT 0.0386

1.282%

$ 946.29K

STRK 24.39M

Coinbase

Coinbase

USD 0.039

$ 0.039

-7.14%

-$ 0.003

$ 0.042

$ 0.038

2.564%

$ 923.02K

STRK 23.67M

Lbank

Lbank

USDT 0.0387

$ 0.0387

N/A

USDT 0.0424

USDT 0.0387

N/A

$ 894.73K

STRK 23.09M

BTSE

BTSE

USD 0.038

$ 0.038

-11.6%

-$ 0.005

$ 0.043

$ 0.0380

2.564%

$ 894.51K

STRK 23.54M

1 - 10 từ 41

Hiển thị hàng

10

Thị trường StarkNet bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 56.88

$ 0.0395

-4.88%

-₩ 2.92

₩ 59.94

₩ 56.88

N/A

$ 490.73K

STRK 12.42M

HTX

HTX

USDT 0.0416

$ 0.0416

-3.70%

-USDT 0.0016

USDT 0.0442

USDT 0.04

4.918%

$ 312.81K

STRK 7.52M

Binance

Binance

TRY 1.70

$ 0.0387

-8.11%

-TRY 0.15

TRY 1.86

TRY 1.70

0.588%

$ 270.36K

STRK 6.98M

Ekubo

Ekubo

ETH 0.0000208

$ 0.0389

-4.51%

-STRK 2,270

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 247.79K

ETH 133.06

Ekubo

Ekubo

WBTC 0.00…611

$ 0.0391

-1.88%

-STRK 31,344

WBTC 0.00

WBTC 0.00

N/A

$ 55.62K

WBTC 0.88

Ekubo

Ekubo

ETH 0.0000209

$ 0.0390

-4.51%

-STRK 2,265

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 8.63K

ETH 4.64

Ekubo

Ekubo

EKUBO 0.0256

$ 0.0390

-8.56%

-STRK 3.66

EKUBO 0.00

EKUBO 0.00

N/A

$ 2.24K

EKUBO 1.48K

Ekubo

Ekubo

EKUBO 0.0256

$ 0.0390

-8.07%

-STRK 3.43

EKUBO 0.00

EKUBO 0.00

N/A

$ 2.22K

EKUBO 1.47K

Indodax

Indodax

IDR 658.00

$ 0.0392

N/A

Rp 764.00

Rp 657.00

1.504%

$ 416.24

STRK 10.63K

Ekubo

Ekubo

USDC 0.0390

$ 0.0390

-7.25%

-USDC 0.00305

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 178.96

STRK 4.59K

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của StarkNet