Tiền tệ36599
Market Cap$ 3.14T+2.59%
Khối lượng 24h$ 53.08B-7.06%
Sự thống trịBTC56.80%-0.62%ETH11.59%+1.33%
Gas ETH0.13 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
StarkNet

StarkNet STRK

Hạng: 154

Giá STRK

0.0699
1.26%

Thị Trường StarkNet

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.07

$ 0.0699

+1.45%

USDT 0.001

USDT 0.0705

USDT 0.0673

0.143%

$ 4.40M

STRK 62.97M

Gate

Gate

USDT 0.0700

$ 0.0699

+1.33%

USDT 0.000919

USDT 0.0705

USDT 0.0673

0.014%

$ 3.47M

STRK 49.70M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0699

$ 0.0698

+1.30%

USDT 0.000897

USDT 0.0711

USDT 0.0673

0.711%

$ 1.91M

STRK 27.40M

Bybit

Bybit

USDT 0.0701

$ 0.0700

+1.45%

USDT 0.001

USDT 0.0706

USDT 0.0674

0.143%

$ 1.72M

STRK 24.64M

CoinW

CoinW

USDT 0.0701

$ 0.0700

+1.52%

USDT 0.00105

USDT 0.0704

USDT 0.0674

0.413%

$ 1.59M

STRK 22.76M

Coinbase

Coinbase

USD 0.07

$ 0.07

+2.94%

$ 0.002

$ 0.071

$ 0.067

1.429%

$ 1.43M

STRK 20.45M

BTSE

BTSE

USD 0.069

$ 0.069

-1.43%

-$ 0.001

$ 0.071

$ 0.067

2.817%

$ 1.13M

STRK 16.41M

OKX

OKX

USDT 0.07

$ 0.0699

+1.33%

USDT 0.00092

USDT 0.0705

USDT 0.0673

0.014%

$ 1.02M

STRK 14.66M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0701

$ 0.0700

+1.30%

USDT 0.0009

USDT 0.0707

USDT 0.0672

0.710%

$ 955.69K

STRK 13.65M

Lbank

Lbank

USDT 0.0703

$ 0.0702

N/A

USDT 0.0705

USDT 0.0673

N/A

$ 879.83K

STRK 12.54M

1 - 10 từ 40

Hiển thị hàng

10

Thị trường StarkNet bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0724

$ 0.0723

+0.14%

USDT 0.0001

USDT 0.0739

USDT 0.0692

3.134%

$ 708.83K

STRK 9.80M

Bithumb

Bithumb

KRW 102.00

$ 0.0710

+3.41%

₩ 3.36

₩ 102.00

₩ 98.61

N/A

$ 339.62K

STRK 4.79M

Ekubo

Ekubo

ETH 0.0000233

$ 0.0702

+3.84%

STRK 1,590

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 192.23K

ETH 63.95

Binance

Binance

TRY 3.04

$ 0.0700

+1.67%

TRY 0.05

TRY 3.05

TRY 2.92

0.329%

$ 158.03K

STRK 2.26M

Ekubo

Ekubo

WBTC 0.00…787

$ 0.0700

+1.96%

STRK 24,426

WBTC 0.00

WBTC 0.00

N/A

$ 91.43K

WBTC 1.03

Ekubo

Ekubo

ETH 0.0000233

$ 0.0701

+3.79%

STRK 1,570

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 7.34K

ETH 2.44

Ekubo

Ekubo

USDC 0.0701

$ 0.0700

+1.51%

USDC 0.00104

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 6.77K

STRK 96.67K

Ekubo

Ekubo

EKUBO 0.0316

$ 0.0697

+2.09%

STRK 0.649

EKUBO 0.00

EKUBO 0.00

N/A

$ 3.29K

EKUBO 1.49K

Ekubo

Ekubo

EKUBO 0.0315

$ 0.0696

+2.36%

STRK 0.732

EKUBO 0.00

EKUBO 0.00

N/A

$ 1.55K

EKUBO 697.74

Ekubo

Ekubo

USDC 0.0700

$ 0.0700

+1.26%

USDC 0.000871

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 376.85

STRK 5.38K

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của StarkNet