Tiền tệ37531
Market Cap$ 2.66T-0.24%
Khối lượng 24h$ 27.00B-23.6%
Sự thống trịBTC58.30%-0.02%ETH10.49%+0.52%
Gas ETH1.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
StarkNet

StarkNet STRK

Hạng: 146

Giá STRK

0.04032
2.16%

Thị Trường StarkNet

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0403

$ 0.0403

-2.42%

-USDT 0.001

USDT 0.0423

USDT 0.0399

0.248%

$ 3.11M

STRK 77.20M

OKX

OKX

USDT 0.04028

$ 0.04028

-2.47%

-USDT 0.00102

USDT 0.04232

USDT 0.03993

0.025%

$ 1.73M

STRK 42.98M

BTSE

BTSE

USD 0.0404

$ 0.0404

-2.42%

-$ 0.0009999

$ 0.0422

$ 0.0399

0.495%

$ 1.68M

STRK 41.83M

Bybit

Bybit

USDT 0.04027

$ 0.04027

-2.40%

-USDT 0.00099

USDT 0.04233

USDT 0.03991

0.025%

$ 1.31M

STRK 32.76M

CoinW

CoinW

USDT 0.04025

$ 0.04025

-2.40%

-USDT 0.0009897

USDT 0.04221

USDT 0.03997

0.099%

$ 900.91K

STRK 22.37M

BitMart

BitMart

USDT 0.0403

$ 0.0403

-2.42%

-USDT 0.0009998

USDT 0.0422

USDT 0.0399

0.495%

$ 863.16K

STRK 21.41M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0403

$ 0.0403

-2.42%

-USDT 0.0009994

USDT 0.0423

USDT 0.0399

0.990%

$ 783.81K

STRK 19.44M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0402

$ 0.0402

-2.90%

-USDT 0.0012

USDT 0.0424

USDT 0.0399

1.235%

$ 719.68K

STRK 17.89M

Lbank

Lbank

USDT 0.04027

$ 0.04027

N/A

USDT 0.04219

USDT 0.03993

N/A

$ 615.92K

STRK 15.29M

Coinbase

Coinbase

USD 0.041

$ 0.041

-2.38%

-$ 0.001

$ 0.042

$ 0.039

2.439%

$ 569.46K

STRK 13.88M

1 - 10 từ 41

Hiển thị hàng

10

Thị trường StarkNet bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 1.29

$ 0.04

-3.95%

-฿ 0.05314

฿ 1.37

฿ 1.28

1.314%

$ 1.30M

STRK 32.67M

Bithumb

Bithumb

KRW 60.00

$ 0.04063

-2.99%

-₩ 1.85

₩ 62.75

₩ 59.40

N/A

$ 315.71K

STRK 7.76M

Binance

Binance

TRY 1.81

$ 0.0402

-2.16%

-TRY 0.04

TRY 1.90

TRY 1.80

0.550%

$ 295.52K

STRK 7.34M

Ekubo

Ekubo

WBTC 0.00…5199

$ 0.04026

-0.43%

-STRK 8,305

WBTC 0.00

WBTC 0.00

N/A

$ 230.68K

WBTC 2.97

HTX

HTX

USDT 0.0402

$ 0.0402

-3.60%

-USDT 0.0015

USDT 0.0422

USDT 0.0397

0.496%

$ 216.55K

STRK 5.38M

Ekubo

Ekubo

ETH 0.00001743

$ 0.04039

-0.33%

-STRK 189.95

ETH 0.00

ETH 0.00

N/A

$ 27.17K

ETH 11.74

Ekubo

Ekubo

EKUBO 0.05341

$ 0.04075

-3.06%

-STRK 0.5909

EKUBO 0.00

EKUBO 0.00

N/A

$ 2.19K

EKUBO 2.90K

Ekubo

Ekubo

EKUBO 0.05327

$ 0.04064

-3.16%

-STRK 0.6125

EKUBO 0.00

EKUBO 0.00

N/A

$ 894.75

EKUBO 1.18K

Indodax

Indodax

IDR 692.00

$ 0.0401

N/A

Rp 794.00

Rp 679.00

2.954%

$ 870.00

STRK 21.69K

Ekubo

Ekubo

USDC 0.04048

$ 0.04047

-1.50%

-USDC 0.0006164

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 121.56

STRK 3.00K

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của StarkNet