Tiền tệ38168
Market Cap$ 2.24T-0.30%
Khối lượng 24h$ 27.36B-28.6%
Sự thống trịBTC56.12%-0.07%ETH9.67%+1.12%
Gas ETH0.32 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
StakeStone

StakeStoneSTO

Hạng: 860

Giá STO

0.04232
2.31%

Thị Trường StakeStone

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.04232

$ 0.04226

-1.31%

-USDT 0.00056

USDT 0.04309

USDT 0.04061

1.227%

$ 920.24K

STO 21.77M

BitMart

BitMart

USDT 0.04239

$ 0.04233

-2.37%

-USDT 0.001029

USDT 0.04362

USDT 0.04139

1.288%

$ 624.79K

STO 14.75M

Phemex

Phemex

USDT 0.0423

$ 0.04224

-2.53%

-USDT 0.0011

USDT 0.0439

USDT 0.0413

0.236%

$ 461.32K

STO 10.91M

Lbank

Lbank

USDT 0.04242

$ 0.04236

N/A

USDT 0.04364

USDT 0.04158

N/A

$ 420.47K

STO 9.92M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.98

$ 0.04226

-2.60%

-TRY 0.053

TRY 2.04

TRY 1.95

0.101%

$ 391.89K

STO 9.27M

Binance

Binance

USDT 0.0423

$ 0.04224

-2.53%

-USDT 0.0011

USDT 0.0436

USDT 0.0414

0.236%

$ 374.31K

STO 8.85M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.04234

$ 0.04228

N/A

USDT 0.04372

USDT 0.04137

0.306%

$ 75.93K

STO 1.79M

MEXC

MEXC

USDT 0.04244

$ 0.04238

-2.32%

-USDT 0.00101

USDT 0.04359

USDT 0.04146

0.259%

$ 57.89K

STO 1.36M

BingX

BingX

USDT 0.0424

$ 0.04234

-2.08%

-USDT 0.0009

USDT 0.0436

USDT 0.0414

0.706%

$ 41.06K

STO 969.66K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.04235

$ 0.04229

-2.49%

-USDT 0.001081

USDT 0.04359

USDT 0.04146

0.283%

$ 40.52K

STO 958.15K

1 - 10 từ 21

Hiển thị hàng

Thị trường StakeStone bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 1.42

$ 0.0425

-1.18%

-฿ 0.01701

฿ 1.44

฿ 1.39

0.879%

$ 9.70K

STO 228.30K

Indodax

Indodax

IDR 772.00

$ 0.04274

N/A

Rp 787.00

Rp 743.00

0.907%

$ 2.31K

STO 54.13K

Coinone

Coinone

KRW 62.60

$ 0.04187

+2.19%

₩ 1.40

₩ 64.00

₩ 61.80

N/A

$ 182.27

STO 4.35K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của StakeStone