Tiền tệ36951
Market Cap$ 2.40T+1.67%
Khối lượng 24h$ 48.47B+15%
Sự thống trịBTC55.67%-0.07%ETH9.84%-0.09%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SPACE ID

SPACE ID ID

Hạng: 720

Giá ID

0.0441
1.49%

Thị Trường SPACE ID

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0439

$ 0.0439

-1.35%

-USDT 0.000600

USDT 0.0448

USDT 0.0413

0.431%

$ 862.29K

ID 19.66M

Binance

Binance

USDT 0.0439

$ 0.0439

-1.35%

-USDT 0.0006

USDT 0.0447

USDT 0.0414

0.227%

$ 493.47K

ID 11.24M

HTX

HTX

USDT 0.0448

$ 0.0448

+2.52%

USDT 0.0011

USDT 0.0451

USDT 0.0429

4.793%

$ 424.32K

ID 9.47M

BitMart

BitMart

USDT 0.0440

$ 0.0440

-1.12%

-USDT 0.000500

USDT 0.0447

USDT 0.0414

0.653%

$ 330.60K

ID 7.51M

CoinW

CoinW

USDT 0.0440

$ 0.0440

-1.08%

-USDT 0.000480

USDT 0.0446

USDT 0.0415

0.363%

$ 193.58K

ID 4.40M

Phemex

Phemex

USDT 0.0439

$ 0.0439

-1.35%

-USDT 0.0006

USDT 0.0448

USDT 0.0412

0.453%

$ 181.74K

ID 4.14M

MEXC

MEXC

USDT 0.0439

$ 0.0439

-1.48%

-USDT 0.00066

USDT 0.0447

USDT 0.0414

0.091%

$ 167.22K

ID 3.81M

Bithumb

Bithumb

KRW 64.10

$ 0.0445

+2.74%

₩ 1.71

₩ 64.79

₩ 61.96

N/A

$ 151.89K

ID 3.41M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.044

$ 0.0440

-0.90%

-USDT 0.0004

USDT 0.045

USDT 0.0412

2.018%

$ 150.80K

ID 3.43M

Lbank

Lbank

USDT 0.0440

$ 0.0440

N/A

USDT 0.0447

USDT 0.0414

N/A

$ 120.09K

ID 2.73M

1 - 10 từ 24

Hiển thị hàng

10

Thị trường SPACE ID bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 64.00

$ 0.0445

+1.69%

₩ 1.10

₩ 65.10

₩ 60.60

N/A

$ 1.07M

ID 24.04M

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SPACE ID