Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.37T-0.33%
Khối lượng 24h$ 28.80B-25.6%
Sự thống trịBTC55.93%+0.18%ETH10.16%+0.79%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
SPACE ID

SPACE ID ID

Hạng: 796

Giá ID

0.03554
1.84%

Thị Trường SPACE ID

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.0358

$ 0.03577

-0.83%

-USDT 0.0003

USDT 0.0367

USDT 0.0347

2.493%

$ 896.18K

ID 25.04M

BitMart

BitMart

USDT 0.03529

$ 0.03527

-1.95%

-USDT 0.0007002

USDT 0.03629

USDT 0.03469

0.656%

$ 318.34K

ID 9.02M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.0355

$ 0.03547

-1.66%

-USDT 0.0006

USDT 0.0374

USDT 0.0345

2.247%

$ 142.95K

ID 4.02M

Binance

Binance

USDT 0.0353

$ 0.03527

-1.94%

-USDT 0.0007

USDT 0.0363

USDT 0.0347

0.283%

$ 125.66K

ID 3.56M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.03527

$ 0.03524

-2.22%

-USDT 0.0008007

USDT 0.03631

USDT 0.03466

0.395%

$ 100.32K

ID 2.84M

Phemex

Phemex

USDT 0.0355

$ 0.03547

-1.66%

-USDT 0.0006

USDT 0.0364

USDT 0.0346

0.563%

$ 97.12K

ID 2.73M

MEXC

MEXC

USDT 0.03537

$ 0.03534

-2.02%

-USDT 0.00073

USDT 0.03626

USDT 0.0347

0.085%

$ 76.05K

ID 2.15M

CoinW

CoinW

USDT 0.03531

$ 0.03528

-1.94%

-USDT 0.0006985

USDT 0.0362

USDT 0.03481

0.395%

$ 58.61K

ID 1.66M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0354

$ 0.03537

N/A

USDT 0.0363

USDT 0.0347

0.283%

$ 51.34K

ID 1.45M

Lbank

Lbank

USDT 0.03537

$ 0.03534

N/A

USDT 0.03627

USDT 0.03475

N/A

$ 39.09K

ID 1.10M

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

10

Thị trường SPACE ID bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 53.60

$ 0.03554

+1.83%

₩ 1.00

₩ 54.60

₩ 52.70

N/A

$ 200.30K

ID 5.63M

OKX

OKX

USDC 0.03591

$ 0.0359

-12.2%

-USDC 0.00499

USDC 0.0409

USDC 0.03588

0.367%

$ 11.05

ID 307.79

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của SPACE ID