Tiền tệ37980
Market Cap$ 2.23T-0.81%
Khối lượng 24h$ 30.75B+0.01%
Sự thống trịBTC56.28%+0.17%ETH9.02%-1.53%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
XRP

XRPXRP

Hạng: 6

Giá XRP

1.10
0.93%

Thị Trường XRP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.10

$ 1.10

-0.88%

-USDT 0.0098

USDT 1.11

USDT 1.09

0.009%

$ 81.57M

XRP 73.87M

AscendEX

AscendEX

USDT 1.10

$ 1.10

-1.01%

-USDT 0.01121

USDT 1.12

USDT 1.08

0.625%

$ 71.36M

XRP 64.82M

Coinbase

Coinbase

USD 1.10

$ 1.10

-0.72%

-$ 0.008

$ 1.11

$ 1.09

0.009%

$ 55.43M

XRP 50.20M

Bitrue

Bitrue

TAO 0.005054

$ 1.12

+0.03%

XRP 0.06

TAO 0.004984

TAO 0.005218

3.798%

$ 40.66M

TAO 186.22K

BTSE

BTSE

USD 1.10

$ 1.10

-0.76%

-$ 0.008499

$ 1.11

$ 1.09

0.018%

$ 39.47M

XRP 35.77M

KuCoin

KuCoin

USDT 1.10

$ 1.10

-0.82%

-USDT 0.00911

USDT 1.11

USDT 1.09

<0.001%

$ 26.07M

XRP 23.62M

Gate

Gate

USDT 1.10

$ 1.10

-0.95%

-USDT 0.01059

USDT 1.11

USDT 1.09

0.009%

$ 25.68M

XRP 23.29M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 1.10

$ 1.10

-0.90%

-USDT 0.01003

USDT 1.11

USDT 1.09

0.013%

$ 23.60M

XRP 21.38M

OKX

OKX

USDT 1.10

$ 1.10

-0.85%

-USDT 0.0095

USDT 1.11

USDT 1.09

0.009%

$ 22.55M

XRP 20.43M

Phemex

Phemex

USDT 1.10

$ 1.10

-0.77%

-USDT 0.0086

USDT 1.11

USDT 1.09

0.018%

$ 20.96M

XRP 18.98M

1 - 10 từ 152

Hiển thị hàng

Thị trường XRP bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

USDT 1.10

$ 1.10

-0.86%

-USDT 0.0096

USDT 1.11

USDT 1.09

0.009%

$ 81.59M

XRP 73.87M

BitMart

BitMart

USDT 1.10

$ 1.10

-0.86%

-USDT 0.009602

USDT 1.11

USDT 1.09

0.009%

$ 75.87M

XRP 68.72M

Bitrue

Bitrue

USDT 1.10

$ 1.10

-0.95%

-USDT 0.0106

USDT 1.11

USDT 1.09

0.081%

$ 67.21M

XRP 60.92M

Upbit

Upbit

KRW 1,665

$ 1.07

+0.48%

₩ 8.00

₩ 1,679

₩ 1,652

N/A

$ 66.63M

XRP 61.70M

Lbank

Lbank

USDT 1.10

$ 1.10

N/A

USDT 1.11

USDT 1.09

N/A

$ 29.53M

XRP 26.75M

MEXC

MEXC

USDT 1.10

$ 1.10

-0.92%

-USDT 0.0102

USDT 1.11

USDT 1.09

0.009%

$ 27.44M

XRP 24.88M

Poloniex

Poloniex

USDT 1.10

$ 1.10

-0.74%

-USDT 0.0083

USDT 1.11

USDT 1.09

0.127%

$ 26.16M

XRP 23.69M

Bithumb

Bithumb

KRW 1,667

$ 1.08

+0.12%

₩ 2.00

₩ 1,679

₩ 1,651

N/A

$ 24.11M

XRP 22.30M

BigONE

BigONE

USDT 1.10

$ 1.10

-0.83%

-USDT 0.0093

USDT 1.11

USDT 1.09

0.616%

$ 21.98M

XRP 19.90M

EdgeX

EdgeX

USD 1.10

$ 1.10

-0.85%

-$ 0.0095

$ 1.10

$ 1.09

N/A

$ 13.69M

XRP 12.39M

1 - 10 từ 61

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của XRP