Tiền tệ37263
Market Cap$ 2.46T-2.21%
Khối lượng 24h$ 34.27B-4.87%
Sự thống trịBTC56.30%-0.82%ETH10.16%-2.69%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
XRP

XRP XRP

Hạng: 5

Giá XRP

1.37
3.44%

Thị Trường XRP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 1.37

$ 1.37

-3.41%

-USDT 0.0486

USDT 1.42

USDT 1.36

0.007%

$ 118.89M

XRP 86.52M

Coinbase

Coinbase

USD 1.37

$ 1.37

-3.45%

-$ 0.049

$ 1.42

$ 1.36

0.007%

$ 77.31M

XRP 56.31M

AscendEX

AscendEX

USDT 1.37

$ 1.37

-3.44%

-USDT 0.04913

USDT 1.43

USDT 1.36

0.605%

$ 70.59M

XRP 51.27M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 1.37

$ 1.37

-3.38%

-USDT 0.0481

USDT 1.42

USDT 1.36

0.153%

$ 51.51M

XRP 37.48M

BTSE

BTSE

USD 1.37

$ 1.37

-3.20%

-$ 0.04549

$ 1.42

$ 1.36

0.015%

$ 47.55M

XRP 34.59M

KuCoin

KuCoin

USDT 1.37

$ 1.37

-3.39%

-USDT 0.04819

USDT 1.42

USDT 1.36

<0.001%

$ 46.40M

XRP 33.76M

Phemex

Phemex

USDT 1.37

$ 1.37

-3.42%

-USDT 0.0487

USDT 1.42

USDT 1.36

0.007%

$ 31.80M

XRP 23.14M

Bybit

Bybit

USDT 1.37

$ 1.37

-3.41%

-USDT 0.0486

USDT 1.42

USDT 1.36

0.007%

$ 29.39M

XRP 21.38M

Bitrue

Bitrue

TAO 0.003991

$ 1.36

+1.35%

XRP 3.34

TAO 0.003792

TAO 0.004189

0.399%

$ 27.58M

TAO 80.12K

HTX

HTX

USDT 1.37

$ 1.37

-2.29%

-USDT 0.03227

USDT 1.42

USDT 1.36

0.017%

$ 25.11M

XRP 18.26M

1 - 10 từ 150

Hiển thị hàng

10

Thị trường XRP bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

USDT 1.37

$ 1.37

-3.39%

-USDT 0.0483

USDT 1.42

USDT 1.36

0.007%

$ 118.89M

XRP 86.51M

Bitrue

Bitrue

USDT 1.37

$ 1.37

-3.40%

-USDT 0.0484

USDT 1.42

USDT 1.37

0.109%

$ 101.66M

XRP 73.98M

Upbit

Upbit

KRW 2,072

$ 1.37

+1.94%

₩ 41.00

₩ 2,116

₩ 2,057

N/A

$ 95.03M

XRP 69.03M

MEXC

MEXC

USDT 1.37

$ 1.37

-3.39%

-USDT 0.0482

USDT 1.42

USDT 1.36

0.015%

$ 59.54M

XRP 43.33M

CoinW

CoinW

USDT 1.37

$ 1.37

-3.37%

-USDT 0.04795

USDT 1.42

USDT 1.36

0.218%

$ 39.71M

XRP 28.90M

Bithumb

Bithumb

KRW 2,071

$ 1.37

-1.85%

-₩ 39.00

₩ 2,123

₩ 2,059

N/A

$ 33.41M

XRP 24.28M

Lbank

Lbank

USDT 1.37

$ 1.37

N/A

USDT 1.42

USDT 1.36

N/A

$ 33.28M

XRP 24.22M

Poloniex

Poloniex

USDT 1.37

$ 1.37

-3.41%

-USDT 0.0486

USDT 1.42

USDT 1.36

0.029%

$ 30.31M

XRP 22.06M

EdgeX

EdgeX

USD 1.37

$ 1.37

-3.19%

-$ 0.0452

$ 1.42

$ 1.36

N/A

$ 17.65M

XRP 12.86M

BitMart

BitMart

USDT 1.37

$ 1.37

-3.40%

-USDT 0.04838

USDT 1.42

USDT 1.36

0.007%

$ 11.29M

XRP 8.22M

1 - 10 từ 60

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của XRP