
REI Network REI
Hạng: 1365
Giá REI
0.003211
7.12%
Thị Trường REI Network
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() BigONE | USDT 0.003211 $ 0.003211 | +6.08% USDT 0.000184 | USDT 0.003816 | USDT 0.002952 | 2.885% | $ 45.41K REI 14.13M | |
![]() Gate | USDT 0.003211 $ 0.003211 | +7.14% USDT 0.0002139 | USDT 0.0039 | USDT 0.002942 | 1.027% | $ 21.18K REI 6.59M | |
![]() DigiFinex | USDT 0.00266 $ 0.00266 | N/A | USDT 0.00266 | USDT 0.00266 | N/A | $ 0.00 REI 0.00 | |
Thị trường REI Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá cuối | Thay đổi (24H) | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bithumb | KRW 4.71 $ 0.003205 | +2.23% ₩ 0.103 | ₩ 5.99 | ₩ 4.61 | N/A | $ 2.12M REI 663.43M | |
![]() HTX | USDT 0.003235 $ 0.003235 | -2.15% -USDT 0.000071 | USDT 0.003403 | USDT 0.003121 | 15.171% | $ 863.95K REI 267.00M | |
![]() Upbit | BTC 0.00…5 $ 0.00381 | +25% Ƀ 0.00…1 | Ƀ 0.00…6 | Ƀ 0.00…4 | N/A | $ 134.51K REI 35.29M |




