Tiền tệ38195
Market Cap$ 2.24T-2.74%
Khối lượng 24h$ 34.21B+1.91%
Sự thống trịBTC56.14%-0.26%ETH9.85%-1.97%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Radworks

RadworksRAD

Hạng: 825

Giá RAD

0.2115
1.79%

Thị Trường Radworks

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2114

$ 0.2112

-1.63%

-USDT 0.0035

USDT 0.2168

USDT 0.2102

2.890%

$ 871.02K

RAD 4.12M

Phemex

Phemex

USDT 0.212

$ 0.2118

-0.47%

-USDT 0.001

USDT 0.217

USDT 0.206

0.470%

$ 223.18K

RAD 1.05M

Binance

Binance

USDT 0.212

$ 0.2118

-0.93%

-USDT 0.002

USDT 0.216

USDT 0.211

0.470%

$ 142.66K

RAD 673.57K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2125

$ 0.2123

-0.47%

-USDT 0.001003

USDT 0.2161

USDT 0.2114

0.563%

$ 106.75K

RAD 502.85K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.212

$ 0.2118

N/A

USDT 0.216

USDT 0.211

0.470%

$ 75.67K

RAD 357.30K

MEXC

MEXC

USDT 0.2125

$ 0.2123

-0.61%

-USDT 0.0013

USDT 0.2161

USDT 0.2112

0.516%

$ 56.41K

RAD 265.73K

Binance TR

Binance TR

TRY 9.98

$ 0.2116

0%

TRY 0.00

TRY 10.14

TRY 9.96

0.200%

$ 40.52K

RAD 191.49K

BingX

BingX

USDT 0.213

$ 0.2127

-0.47%

-USDT 0.001

USDT 0.214

USDT 0.211

1.402%

$ 33.14K

RAD 155.77K

Coinbase

Coinbase

USD 0.213

$ 0.213

0%

$ 0.00

$ 0.22

$ 0.211

0.467%

$ 32.88K

RAD 154.39K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.212

$ 0.2118

-0.93%

-USDT 0.002

USDT 0.216

USDT 0.211

1.402%

$ 26.31K

RAD 124.24K

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

Thị trường Radworks bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.2126

$ 0.2123

N/A

USDT 0.2159

USDT 0.2113

N/A

$ 51.00K

RAD 240.11K

Bithumb

Bithumb

KRW 309.00

$ 0.2087

0%

₩ 0.00

₩ 314.00

₩ 307.00

N/A

$ 1.02K

RAD 4.92K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…334

$ 0.2099

+5.03%

Ƀ 0.00…17

Ƀ 0.00…338

Ƀ 0.00…334

N/A

$ 0.00

RAD 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Radworks