Tiền tệ36949
Market Cap$ 2.37T-1.45%
Khối lượng 24h$ 43.14B+2.38%
Sự thống trịBTC55.69%-0.75%ETH9.83%-3.55%
Gas ETH0.04 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Radworks

Radworks RAD

Hạng: 864

Giá RAD

0.236
0.22%

Thị Trường Radworks

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.236

$ 0.236

0%

USDT 0.00

USDT 0.257

USDT 0.231

0.424%

$ 1.29M

RAD 5.47M

Binance

Binance

TRY 10.34

$ 0.235

+0.10%

TRY 0.01

TRY 11.33

TRY 10.16

0.097%

$ 807.91K

RAD 3.43M

Binance TR

Binance TR

TRY 10.34

$ 0.235

+0.10%

TRY 0.01

TRY 11.33

TRY 10.16

0.193%

$ 807.91K

RAD 3.43M

MEXC

MEXC

USDT 0.235

$ 0.235

-0.17%

-USDT 0.0004

USDT 0.256

USDT 0.232

0.509%

$ 396.61K

RAD 1.69M

Phemex

Phemex

USDT 0.235

$ 0.235

-0.42%

-USDT 0.001

USDT 0.257

USDT 0.23

0.424%

$ 307.01K

RAD 1.31M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.236

$ 0.236

0%

USDT 0.00

USDT 0.257

USDT 0.231

0.635%

$ 257.89K

RAD 1.09M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.236

$ 0.236

+0.43%

USDT 0.001

USDT 0.257

USDT 0.231

1.266%

$ 222.20K

RAD 941.56K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.236

$ 0.236

N/A

USDT 0.257

USDT 0.232

0.424%

$ 178.80K

RAD 757.65K

BingX

BingX

USDT 0.235

$ 0.235

0%

USDT 0.00

USDT 0.254

USDT 0.232

0.426%

$ 159.30K

RAD 677.89K

Coinbase

Coinbase

USD 0.236

$ 0.236

0%

$ 0.00

$ 0.257

$ 0.232

0.844%

$ 49.09K

RAD 208.02K

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

10

Thị trường Radworks bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.236

$ 0.235

N/A

USDT 0.257

USDT 0.232

N/A

$ 290.71K

RAD 1.23M

Bithumb

Bithumb

KRW 340.00

$ 0.236

-2.30%

-₩ 8.00

₩ 378.00

₩ 338.00

N/A

$ 61.15K

RAD 258.94K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…355

$ 0.234

+3.93%

Ƀ 0.00…014

Ƀ 0.00…386

Ƀ 0.00…355

N/A

$ 62.31

RAD 266.06

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Radworks