Tiền tệ38982
Market Cap$ 2.70T-1.22%
Khối lượng 24h$ 32.62B-4.69%
Sự thống trịBTC57.58%-0.33%ETH10.86%-0.33%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Radworks
RadworksRAD

Hạng: 590

Giá RAD

0.2356
1.71%

Thị Trường Radworks

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.237

$ 0.2368

+2.60%

USDT 0.006

USDT 0.237

USDT 0.231

0.422%

$ 320.86K

RAD 1.35M

Phemex

Phemex

USDT 0.235

$ 0.2348

+1.29%

USDT 0.003

USDT 0.241

USDT 0.229

0.426%

$ 238.85K

RAD 1.01M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2368

$ 0.2366

+1.67%

USDT 0.003889

USDT 0.2374

USDT 0.2311

0.212%

$ 89.64K

RAD 378.71K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.237

$ 0.2368

N/A

USDT 0.238

USDT 0.231

0.420%

$ 83.72K

RAD 353.40K

Binance TR

Binance TR

TRY 11.43

$ 0.2367

+2.05%

TRY 0.23

TRY 11.45

TRY 11.16

0.263%

$ 64.06K

RAD 270.58K

MEXC

MEXC

USDT 0.2344

$ 0.2342

+1.25%

USDT 0.0029

USDT 0.2365

USDT 0.2311

0.595%

$ 57.74K

RAD 246.44K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.236

$ 0.2358

+1.72%

USDT 0.004

USDT 0.237

USDT 0.231

1.261%

$ 51.51K

RAD 218.38K

BingX

BingX

USDT 0.235

$ 0.2348

+1.73%

USDT 0.004

USDT 0.237

USDT 0.23

1.271%

$ 39.86K

RAD 169.71K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.237

$ 0.2368

+2.16%

USDT 0.00501

USDT 0.236

USDT 0.231

0.848%

$ 9.43K

RAD 39.83K

Gate

Gate

USDT 0.2364

$ 0.2362

+2.11%

USDT 0.004884

USDT 0.2364

USDT 0.2315

0.718%

$ 5.12K

RAD 21.69K

1 - 10 từ 17

Hàng

Thị trường Radworks bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2319

$ 0.2317

N/A

USDT 0.2319

USDT 0.2318

2.638%

$ 337.33K

RAD 1.45M

Lbank

Lbank

USDT 0.2375

$ 0.2373

N/A

USDT 0.2376

USDT 0.2315

N/A

$ 92.29K

RAD 388.79K

Bithumb

Bithumb

KRW 325.00

$ 0.2368

+1.25%

₩ 4.00

₩ 325.00

₩ 319.00

N/A

$ 12.23K

RAD 51.65K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…35

$ 0.2712

+17%

Ƀ 0.00…49

Ƀ 0.00…35

Ƀ 0.00…288

N/A

$ 0.00

RAD 0.00

1 - 4 từ 4

Hàng

Thị trường lịch sử của Radworks