Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.57%
Khối lượng 24h$ 24.39B-0.84%
Sự thống trịBTC56.80%+0.28%ETH10.07%+1.31%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Radworks

RadworksRAD

Hạng: 596

Giá RAD

0.2154
3.61%

Thị Trường Radworks

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2212

$ 0.2209

+6.91%

USDT 0.0143

USDT 0.2212

USDT 0.2049

14.124%

$ 918.66K

RAD 4.15M

Phemex

Phemex

USDT 0.209

$ 0.2087

-0.48%

-USDT 0.001

USDT 0.216

USDT 0.204

0.479%

$ 231.00K

RAD 1.10M

Binance

Binance

USDT 0.208

$ 0.2077

-0.48%

-USDT 0.001

USDT 0.212

USDT 0.206

0.479%

$ 160.83K

RAD 774.12K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2086

$ 0.2083

+0.05%

USDT 0.0001042

USDT 0.211

USDT 0.2063

0.526%

$ 87.44K

RAD 419.66K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.208

$ 0.2077

N/A

USDT 0.211

USDT 0.206

0.479%

$ 77.53K

RAD 373.21K

MEXC

MEXC

USDT 0.2086

$ 0.2083

-0.10%

-USDT 0.0002

USDT 0.2102

USDT 0.2058

0.478%

$ 58.81K

RAD 282.29K

BingX

BingX

USDT 0.209

$ 0.2087

+0.48%

USDT 0.001

USDT 0.211

USDT 0.206

1.429%

$ 36.36K

RAD 174.21K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.2084

$ 0.2081

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 24.75K

RAD 118.92K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.208

$ 0.2077

-0.48%

-USDT 0.001

USDT 0.211

USDT 0.206

1.429%

$ 24.49K

RAD 117.89K

Binance TR

Binance TR

TRY 9.90

$ 0.208

0%

TRY 0.00

TRY 9.97

TRY 9.80

0.101%

$ 19.42K

RAD 93.36K

1 - 10 từ 18

Hiển thị hàng

Thị trường Radworks bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.2084

$ 0.2081

N/A

USDT 0.2105

USDT 0.2063

N/A

$ 58.70K

RAD 282.02K

Bithumb

Bithumb

KRW 297.00

$ 0.2085

+1.71%

₩ 5.00

₩ 297.00

₩ 290.00

N/A

$ 4.78K

RAD 22.94K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…319

$ 0.2061

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…319

Ƀ 0.00…318

N/A

$ 282.92

RAD 1.37K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Radworks