Tiền tệ37980
Market Cap$ 2.23T-1.79%
Khối lượng 24h$ 31.34B+1.94%
Sự thống trịBTC56.31%+0.02%ETH9.01%-1.51%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Radworks

RadworksRAD

Hạng: 848

Giá RAD

0.2129
1.89%

Thị Trường Radworks

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2118

$ 0.2115

+0.19%

USDT 0.0004

USDT 0.2134

USDT 0.2076

2.930%

$ 891.85K

RAD 4.21M

Phemex

Phemex

USDT 0.215

$ 0.2147

-1.83%

-USDT 0.004

USDT 0.224

USDT 0.209

0.465%

$ 221.48K

RAD 1.03M

Binance

Binance

USDT 0.215

$ 0.2147

-1.38%

-USDT 0.003

USDT 0.221

USDT 0.211

0.465%

$ 183.17K

RAD 853.00K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2146

$ 0.2143

-1.96%

-USDT 0.00429

USDT 0.2212

USDT 0.21

0.604%

$ 173.06K

RAD 807.43K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.214

$ 0.2137

N/A

USDT 0.221

USDT 0.211

0.465%

$ 77.05K

RAD 360.49K

MEXC

MEXC

USDT 0.2146

$ 0.2143

-1.96%

-USDT 0.0043

USDT 0.2211

USDT 0.2107

0.604%

$ 56.93K

RAD 265.64K

Binance TR

Binance TR

TRY 9.98

$ 0.2147

-1.67%

-TRY 0.17

TRY 10.17

TRY 9.79

0.100%

$ 55.80K

RAD 259.86K

BingX

BingX

USDT 0.214

$ 0.2137

-2.28%

-USDT 0.005

USDT 0.22

USDT 0.211

1.389%

$ 34.31K

RAD 160.55K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.2151

$ 0.2148

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 27.38K

RAD 127.48K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.215

$ 0.2147

-1.38%

-USDT 0.003

USDT 0.221

USDT 0.211

1.389%

$ 27.00K

RAD 125.73K

1 - 10 từ 20

Hiển thị hàng

Thị trường Radworks bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.2147

$ 0.2144

N/A

USDT 0.2207

USDT 0.2113

N/A

$ 61.71K

RAD 287.78K

Bithumb

Bithumb

KRW 320.00

$ 0.2091

-0.93%

-₩ 3.00

₩ 323.00

₩ 317.00

N/A

$ 2.98K

RAD 14.24K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…338

$ 0.2126

+1.17%

Ƀ 0.00…4

Ƀ 0.00…343

Ƀ 0.00…338

N/A

$ 0.00

RAD 0.00

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Radworks