Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.85%
Khối lượng 24h$ 24.15B-1.80%
Sự thống trịBTC56.82%+0.29%ETH10.08%+1.51%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Radworks

RadworksRAD

Hạng: 608

Giá RAD

0.2073
0.26%

Thị Trường Radworks

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2071

$ 0.2068

+0.10%

USDT 0.0002

USDT 0.211

USDT 0.2049

2.668%

$ 850.45K

RAD 4.11M

Phemex

Phemex

USDT 0.208

$ 0.2077

-1.89%

-USDT 0.004

USDT 0.216

USDT 0.204

0.479%

$ 222.34K

RAD 1.07M

Binance

Binance

USDT 0.208

$ 0.2077

-0.48%

-USDT 0.001

USDT 0.212

USDT 0.206

0.479%

$ 153.32K

RAD 738.01K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2085

$ 0.2082

0%

USDT 0.00

USDT 0.211

USDT 0.2063

0.526%

$ 87.54K

RAD 420.38K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.208

$ 0.2077

N/A

USDT 0.211

USDT 0.206

0.479%

$ 77.09K

RAD 371.08K

MEXC

MEXC

USDT 0.21

$ 0.2097

+0.86%

USDT 0.0018

USDT 0.2102

USDT 0.2058

0.048%

$ 60.33K

RAD 287.63K

BingX

BingX

USDT 0.208

$ 0.2077

0%

USDT 0.00

USDT 0.211

USDT 0.206

1.429%

$ 35.80K

RAD 172.32K

Tothemoon

Tothemoon

USDT 0.208

$ 0.2077

N/A

USDT 0.00

USDT 0.00

N/A

$ 24.93K

RAD 120.01K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.208

$ 0.2077

-0.48%

-USDT 0.001

USDT 0.211

USDT 0.206

1.429%

$ 22.25K

RAD 107.13K

Binance TR

Binance TR

TRY 9.93

$ 0.2086

+0.40%

TRY 0.04

TRY 9.97

TRY 9.80

0.201%

$ 17.21K

RAD 82.52K

1 - 10 từ 19

Hiển thị hàng

Thị trường Radworks bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.2095

$ 0.2092

N/A

USDT 0.2105

USDT 0.2063

N/A

$ 56.82K

RAD 271.54K

Bithumb

Bithumb

KRW 296.00

$ 0.2085

+1.37%

₩ 4.00

₩ 296.00

₩ 290.00

N/A

$ 3.84K

RAD 18.44K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…319

$ 0.2067

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…319

Ƀ 0.00…318

N/A

$ 283.80

RAD 1.37K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Radworks