Tiền tệ37375
Market Cap$ 2.46T+3.53%
Khối lượng 24h$ 32.06B+40.5%
Sự thống trịBTC56.53%+0.35%ETH10.54%+1.83%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
PolySwarm

PolySwarm NCT

Hạng: 901

Giá NCT

0.00625
1.10%

Thị Trường PolySwarm

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.006245

$ 0.006244

+0.89%

USDT 0.000055

USDT 0.00631

USDT 0.00609

0.432%

$ 58.59K

NCT 9.38M

Bithumb

Bithumb

KRW 9.45

$ 0.006286

+0.68%

₩ 0.064

₩ 9.45

₩ 9.29

N/A

$ 15.88K

NCT 2.52M

Gate

Gate

USDT 0.006233

$ 0.006232

+0.75%

USDT 0.00004639

USDT 0.0065

USDT 0.006144

0.064%

$ 10.62K

NCT 1.70M

Coinbase

Coinbase

USD 0.00626

$ 0.00626

+1.79%

$ 0.00011

$ 0.00626

$ 0.0061

0.320%

$ 4.77K

NCT 763.29K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.006233

$ 0.006232

+0.50%

USDT 0.000031

USDT 0.006278

USDT 0.006002

1.497%

$ 2.33K

NCT 374.78K

Upbit

Upbit

USDT 0.0072

$ 0.007199

+2.76%

USDT 0.0002

USDT 0.00725

USDT 0.0072

N/A

$ 1.00

NCT 140.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường PolySwarm bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

BTC 0.00…1

$ 0.006942

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…9

N/A

$ 2.66K

NCT 383.84K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của PolySwarm