Tiền tệ37399
Market Cap$ 2.49T-1.77%
Khối lượng 24h$ 35.86B-11%
Sự thống trịBTC57.01%+0.73%ETH10.56%-1.57%
Gas ETH0.20 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
PolySwarm

PolySwarm NCT

Hạng: 905

Giá NCT

0.006312
1.05%

Thị Trường PolySwarm

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
MEXC

MEXC

USDT 0.006311

$ 0.00631

-0.91%

-USDT 0.000058

USDT 0.00638

USDT 0.006302

0.332%

$ 54.35K

NCT 8.61M

Bithumb

Bithumb

KRW 9.31

$ 0.00629

-1.20%

-₩ 0.113

₩ 9.44

₩ 9.31

N/A

$ 11.55K

NCT 1.83M

Gate

Gate

USDT 0.006317

$ 0.006316

-0.26%

-USDT 0.00001646

USDT 0.00644

USDT 0.006308

0.143%

$ 9.21K

NCT 1.45M

Coinbase

Coinbase

USD 0.00624

$ 0.00624

-1.89%

-$ 0.00012

$ 0.00638

$ 0.00624

0.320%

$ 7.69K

NCT 1.23M

CoinEx

CoinEx

USDT 0.006409

$ 0.006408

-0.06%

-USDT 0.00…4

USDT 0.006417

USDT 0.006408

0.016%

$ 2.18K

NCT 341.64K

Upbit

Upbit

USDT 0.0067

$ 0.006699

+0.67%

USDT 0.00005

USDT 0.0075

USDT 0.0067

N/A

$ 2.43

NCT 364.00

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng

10

Thị trường PolySwarm bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

BTC 0.00…9

$ 0.006385

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…9

Ƀ 0.00…9

N/A

$ 14.18

NCT 2.22K

1 - 1 từ 1

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của PolySwarm