Tiền tệ37364
Market Cap$ 2.46T+3.75%
Khối lượng 24h$ 31.03B+36%
Sự thống trịBTC56.60%+0.52%ETH10.52%+1.57%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Phala

Phala PHA

Hạng: 555

Giá PHA

0.037
0.92%

Thị Trường Phala

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.03687

$ 0.03687

+0.44%

USDT 0.0001615

USDT 0.03749

USDT 0.03529

0.403%

$ 1.27M

PHA 34.65M

Lbank

Lbank

USDT 0.03703

$ 0.03702

N/A

USDT 0.0374

USDT 0.0353

N/A

$ 1.14M

PHA 30.80M

HTX

HTX

USDT 0.03711

$ 0.03711

+1.58%

USDT 0.000577

USDT 0.03764

USDT 0.03548

0.447%

$ 708.48K

PHA 19.09M

Binance

Binance

USDT 0.037

$ 0.03699

+0.82%

USDT 0.0003

USDT 0.0375

USDT 0.0353

0.270%

$ 646.06K

PHA 17.46M

CoinW

CoinW

USDT 0.03711

$ 0.0371

+1.64%

USDT 0.0005987

USDT 0.03735

USDT 0.03547

0.916%

$ 331.21K

PHA 8.92M

MEXC

MEXC

USDT 0.03705

$ 0.03704

+1.09%

USDT 0.0004

USDT 0.03753

USDT 0.03534

0.404%

$ 228.22K

PHA 6.16M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.03694

$ 0.03693

-0.97%

-USDT 0.0003546

USDT 0.03753

USDT 0.03534

0.377%

$ 188.73K

PHA 5.10M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.037

$ 0.03699

N/A

USDT 0.0375

USDT 0.0353

0.809%

$ 90.49K

PHA 2.44M

OKX

OKX

USDT 0.03697

$ 0.03696

+0.85%

USDT 0.00031

USDT 0.03726

USDT 0.03538

0.298%

$ 62.38K

PHA 1.68M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.037

$ 0.03699

+1.03%

USDT 0.0003772

USDT 0.0374

USDT 0.03536

0.295%

$ 54.02K

PHA 1.46M

1 - 10 từ 24

Hiển thị hàng

10

Thị trường Phala bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 55.43

$ 0.03687

+0.36%

₩ 0.2

₩ 56.07

₩ 53.41

N/A

$ 82.90K

PHA 2.24M

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.03242

$ 0.03744

+1.89%

€ 0.0006013

€ 0.03242

€ 0.0308

0.496%

$ 13.13K

PHA 350.65K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Phala