Tiền tệ37370
Market Cap$ 2.46T+3.49%
Khối lượng 24h$ 31.75B+39.1%
Sự thống trịBTC56.57%+0.40%ETH10.55%+1.81%
Gas ETH0.22 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Phala

Phala PHA

Hạng: 561

Giá PHA

0.03644
0.32%

Thị Trường Phala

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.03635

$ 0.03635

-0.07%

-USDT 0.00002546

USDT 0.03749

USDT 0.03529

0.479%

$ 1.24M

PHA 34.12M

Lbank

Lbank

USDT 0.03647

$ 0.03646

N/A

USDT 0.0374

USDT 0.0353

N/A

$ 1.12M

PHA 30.89M

HTX

HTX

USDT 0.03653

$ 0.03653

-0.01%

-USDT 0.00…3

USDT 0.03764

USDT 0.03548

0.604%

$ 733.80K

PHA 20.08M

Binance

Binance

USDT 0.0364

$ 0.03639

-0.55%

-USDT 0.0002

USDT 0.0375

USDT 0.0353

0.274%

$ 650.95K

PHA 17.88M

CoinW

CoinW

USDT 0.03661

$ 0.0366

+0.08%

USDT 0.00002926

USDT 0.03735

USDT 0.03547

0.929%

$ 339.08K

PHA 9.26M

MEXC

MEXC

USDT 0.03645

$ 0.03644

-0.27%

-USDT 0.0001

USDT 0.03753

USDT 0.03534

0.301%

$ 229.01K

PHA 6.28M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.03641

$ 0.0364

+0.28%

USDT 0.0001019

USDT 0.03753

USDT 0.03534

0.301%

$ 190.12K

PHA 5.22M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0365

$ 0.03649

N/A

USDT 0.0375

USDT 0.0353

0.820%

$ 89.82K

PHA 2.46M

OKX

OKX

USDT 0.03644

$ 0.03643

-0.33%

-USDT 0.00012

USDT 0.03726

USDT 0.03538

0.247%

$ 60.70K

PHA 1.66M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.03645

$ 0.03645

-0.19%

-USDT 0.00006939

USDT 0.0374

USDT 0.03536

0.280%

$ 53.11K

PHA 1.45M

1 - 10 từ 25

Hiển thị hàng

10

Thị trường Phala bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 54.67

$ 0.03637

-1.01%

-₩ 0.56

₩ 56.07

₩ 53.41

N/A

$ 83.22K

PHA 2.28M

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.03175

$ 0.03668

+0.65%

€ 0.0002051

€ 0.03242

€ 0.0308

0.576%

$ 11.73K

PHA 319.98K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Phala