Tiền tệ38184
Market Cap$ 2.30T+0.04%
Khối lượng 24h$ 36.11B-0.72%
Sự thống trịBTC56.21%-0.37%ETH10.05%+2.30%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Phala

PhalaPHA

Hạng: 625

Giá PHA

0.02311
0.004%

Thị Trường Phala

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.02316

$ 0.02314

N/A

USDT 0.02402

USDT 0.02297

N/A

$ 1.45M

PHA 62.99M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.0231

$ 0.02308

0%

USDT 0.00

USDT 0.0241

USDT 0.023

1.717%

$ 895.05K

PHA 38.77M

HTX

HTX

USDT 0.02308

$ 0.02306

-1.53%

-USDT 0.000358

USDT 0.02348

USDT 0.02297

0.394%

$ 725.97K

PHA 31.47M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.02309

$ 0.02307

-0.46%

-USDT 0.0001067

USDT 0.02438

USDT 0.02297

0.457%

$ 662.09K

PHA 28.69M

Binance

Binance

USDT 0.0232

$ 0.02318

0%

USDT 0.00

USDT 0.0244

USDT 0.0229

0.431%

$ 595.44K

PHA 25.68M

CoinW

CoinW

USDT 0.02316

$ 0.02314

0%

USDT 0.00

USDT 0.0239

USDT 0.02316

1.373%

$ 234.56K

PHA 10.13M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.09

$ 0.02316

+0.93%

TRY 0.01

TRY 1.13

TRY 1.07

0.917%

$ 163.56K

PHA 7.05M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0232

$ 0.02318

N/A

USDT 0.0241

USDT 0.023

0.431%

$ 79.15K

PHA 3.41M

Gate

Gate

USDT 0.02304

$ 0.02302

-0.04%

-USDT 0.00…9219

USDT 0.0242

USDT 0.02292

0.130%

$ 78.55K

PHA 3.41M

Bitget

Bitget

USDT 0.02309

$ 0.02307

-0.17%

-USDT 0.00004001

USDT 0.02405

USDT 0.02296

0.087%

$ 63.84K

PHA 2.76M

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

Thị trường Phala bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.02024

$ 0.0232

+0.30%

€ 0.00006054

€ 0.02128

€ 0.01995

0.470%

$ 66.38K

PHA 2.86M

Bithumb

Bithumb

KRW 34.18

$ 0.02304

-0.20%

-₩ 0.07

₩ 34.78

₩ 33.49

N/A

$ 19.33K

PHA 838.87K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Phala