Tiền tệ38403
Market Cap$ 2.28T+0.17%
Khối lượng 24h$ 22.18B+2.30%
Sự thống trịBTC56.88%+0.15%ETH10.10%+0.25%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Phala

PhalaPHA

Hạng: 642

Giá PHA

0.02154
2.11%

Thị Trường Phala

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.02149

$ 0.02146

N/A

USDT 0.02247

USDT 0.021

N/A

$ 1.50M

PHA 70.28M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.02168

$ 0.02166

+2.76%

USDT 0.0005824

USDT 0.0225

USDT 0.02099

0.500%

$ 1.32M

PHA 61.06M

Binance

Binance

USDT 0.0216

$ 0.02157

+2.37%

USDT 0.0005

USDT 0.0225

USDT 0.021

0.463%

$ 1.03M

PHA 47.96M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.0216

$ 0.02157

+2.36%

USDT 0.000498

USDT 0.0224

USDT 0.0211

0.463%

$ 528.35K

PHA 24.48M

CoinW

CoinW

USDT 0.02148

$ 0.02145

+1.37%

USDT 0.0002902

USDT 0.02232

USDT 0.02118

1.474%

$ 507.26K

PHA 23.63M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.03

$ 0.02159

+1.98%

TRY 0.02

TRY 1.07

TRY 1.00

0.971%

$ 304.57K

PHA 14.10M

MEXC

MEXC

USDT 0.02156

$ 0.02153

+2.33%

USDT 0.00049

USDT 0.02246

USDT 0.02101

0.278%

$ 104.18K

PHA 4.83M

OKX

OKX

USDT 0.02159

$ 0.02156

+2.71%

USDT 0.00057

USDT 0.02247

USDT 0.02095

0.185%

$ 95.16K

PHA 4.41M

Binance

Binance

USDC 0.0215

$ 0.02149

+1.90%

USDC 0.0004

USDC 0.0224

USDC 0.021

0.463%

$ 91.83K

PHA 4.27M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0216

$ 0.02157

N/A

USDT 0.0225

USDT 0.021

0.463%

$ 88.62K

PHA 4.10M

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

Thị trường Phala bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.02261

$ 0.02259

+1.48%

USDT 0.000329

USDT 0.02325

USDT 0.02159

4.477%

$ 1.16M

PHA 51.57M

Bithumb

Bithumb

KRW 29.97

$ 0.02116

-3.29%

-₩ 1.02

₩ 31.84

₩ 29.90

N/A

$ 34.61K

PHA 1.63M

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.01864

$ 0.02148

+2.23%

€ 0.0004067

€ 0.01925

€ 0.01824

0.529%

$ 16.00K

PHA 744.91K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Phala