Tiền tệ37556
Market Cap$ 2.62T-1.05%
Khối lượng 24h$ 36.30B-7.90%
Sự thống trịBTC58.22%-0.05%ETH10.41%-1.14%
Gas ETH0.41 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Phala

Phala PHA

Hạng: 577

Giá PHA

0.0316
0.90%

Thị Trường Phala

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.03158

$ 0.03156

N/A

USDT 0.03186

USDT 0.0304

N/A

$ 875.97K

PHA 27.75M

HTX

HTX

USDT 0.03174

$ 0.03172

+2.51%

USDT 0.000776

USDT 0.03241

USDT 0.03025

2.038%

$ 781.16K

PHA 24.62M

Binance

Binance

USDT 0.0314

$ 0.03138

-1.26%

-USDT 0.0004

USDT 0.0318

USDT 0.0304

0.318%

$ 339.44K

PHA 10.81M

CoinW

CoinW

USDT 0.03153

$ 0.03151

-1.31%

-USDT 0.0004185

USDT 0.03195

USDT 0.03059

1.009%

$ 204.84K

PHA 6.49M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.42

$ 0.03142

-0.70%

-TRY 0.01

TRY 1.44

TRY 1.37

0.704%

$ 136.91K

PHA 4.35M

MEXC

MEXC

USDT 0.03158

$ 0.03156

-0.72%

-USDT 0.00023

USDT 0.03188

USDT 0.03038

0.127%

$ 85.11K

PHA 2.69M

OKX

OKX

USDT 0.03161

$ 0.03159

-0.50%

-USDT 0.00016

USDT 0.03193

USDT 0.0304

0.158%

$ 73.36K

PHA 2.32M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0316

$ 0.03158

N/A

USDT 0.0319

USDT 0.0304

0.317%

$ 71.28K

PHA 2.25M

Binance

Binance

USDC 0.0315

$ 0.03149

-0.94%

-USDC 0.0003

USDC 0.0318

USDC 0.0304

0.318%

$ 70.34K

PHA 2.23M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.03149

$ 0.03147

-1.07%

-USDT 0.0003405

USDT 0.03188

USDT 0.03038

0.095%

$ 69.90K

PHA 2.22M

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

10

Thị trường Phala bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 46.92

$ 0.03182

+0.41%

₩ 0.19

₩ 47.33

₩ 45.42

N/A

$ 78.29K

PHA 2.46M

WhiteBIT

WhiteBIT

EUR 0.02694

$ 0.03155

-1.04%

-€ 0.0002831

€ 0.02733

€ 0.02599

1.124%

$ 11.79K

PHA 373.89K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Phala