Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.45%
Khối lượng 24h$ 32.72B+0.38%
Sự thống trịBTC56.39%+0.26%ETH9.49%+1.41%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Pepe

PepePEPE

Hạng: 54

Giá PEPE

0.00…2786
6.56%

Thị Trường Pepe

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.00…279

$ 0.00…2787

+6.49%

USDT 0.00…17

USDT 0.00…288

USDT 0.00…262

0.358%

$ 25.31M

PEPE 9.08T

OKX

OKX

USDT 0.00…2796

$ 0.00…2793

+6.35%

USDT 0.00…167

USDT 0.00…288

USDT 0.00…2625

0.036%

$ 8.68M

PEPE 3.10T

BitMart

BitMart

USDT 0.00…2782

$ 0.00…278

+6.41%

USDT 0.00…1676

USDT 0.00…2875

USDT 0.00…2614

0.180%

$ 8.67M

PEPE 3.11T

Binance TR

Binance TR

TRY 0.0001308

$ 0.00…2783

+6.46%

TRY 0.00…794

TRY 0.0001349

TRY 0.0001228

0.015%

$ 6.18M

PEPE 2.22T

Gate

Gate

USDT 0.00…2793

$ 0.00…279

+6.31%

USDT 0.00…1657

USDT 0.00…2879

USDT 0.00…2624

0.036%

$ 6.11M

PEPE 2.18T

Poloniex

Poloniex

USDT 0.00…2779

$ 0.00…2777

+6.07%

USDT 0.00…1589

USDT 0.00…288

USDT 0.00…2619

0.776%

$ 5.87M

PEPE 2.11T

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.00…2786

$ 0.00…2784

+6.28%

USDT 0.00…1646

USDT 0.00…2879

USDT 0.00…262

0.230%

$ 4.99M

PEPE 1.79T

Bitrue

Bitrue

USDT 0.00…278

$ 0.00…2777

+6.11%

USDT 0.00…16

USDT 0.00…289

USDT 0.00…261

1.071%

$ 4.80M

PEPE 1.72T

CoinW

CoinW

USDT 0.00…2794

$ 0.00…2792

+6.42%

USDT 0.00…1685

USDT 0.00…2875

USDT 0.00…2625

0.122%

$ 4.55M

PEPE 1.63T

KuCoin

KuCoin

USDT 0.00…2785

$ 0.00…2782

+6.46%

USDT 0.00…169

USDT 0.00…288

USDT 0.00…2616

0.036%

$ 4.48M

PEPE 1.61T

1 - 10 từ 74

Hiển thị hàng

Thị trường Pepe bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.00…2787

$ 0.00…2784

N/A

USDT 0.00…2877

USDT 0.00…2622

N/A

$ 4.18M

PEPE 1.50T

Bitkub

Bitkub

THB 0.0000934

$ 0.00…2804

+6.11%

฿ 0.00…5378

฿ 0.00009638

฿ 0.00008686

1.327%

$ 3.16M

PEPE 1.12T

Upbit

Upbit

KRW 0.00415

$ 0.00…2768

+0.24%

₩ 0.00001

₩ 0.00418

₩ 0.00413

N/A

$ 1.74M

PEPE 630.36B

Bithumb

Bithumb

KRW 0.0042

$ 0.00…2801

+2.44%

₩ 0.0001

₩ 0.0043

₩ 0.004

N/A

$ 823.45K

PEPE 293.90B

Bitstamp

Bitstamp

USD 0.00…279

$ 0.00…279

-0.36%

-$ 0.00…1

$ 0.00…287

$ 0.00…262

0.358%

$ 422.82K

PEPE 151.54B

Backpack

Backpack

USDC 0.002786

$ 0.002785

+6.42%

USDC 0.000168

USDC 0.002876

USDC 0.002618

N/A

$ 263.62K

kPEPE 94.64M

Bitstamp

Bitstamp

EUR 0.00…244

$ 0.00…2786

-0.41%

-€ 0.00…1

€ 0.00…251

€ 0.00…23

0.410%

$ 112.42K

PEPE 40.34B

BigONE

BigONE

USDT 0.00…278

$ 0.00…2778

+6.07%

USDT 0.00…1592

USDT 0.00…2888

USDT 0.00…2604

1.348%

$ 102.58K

PEPE 36.91B

Indodax

Indodax

IDR 0.05003

$ 0.00…2767

N/A

Rp 0.05152

Rp 0.04699

0.324%

$ 99.86K

PEPE 36.08B

Coinone

Coinone

KRW 0.0042

$ 0.00…2801

-5.00%

-₩ 0.0002

₩ 0.0042

₩ 0.0039

N/A

$ 48.01K

PEPE 17.13B

1 - 10 từ 17

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Pepe