Tiền tệ37391
Market Cap$ 2.44T-0.63%
Khối lượng 24h$ 34.93B-2.24%
Sự thống trịBTC56.53%-0.28%ETH10.42%-0.86%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Numerai

Numerai NMR

Hạng: 383

Giá NMR

8.17
5.41%

Thị Trường Numerai

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 8.19

$ 8.18

+5.54%

USDT 0.43

USDT 8.57

USDT 7.68

0.244%

$ 2.59M

NMR 316.49K

CoinW

CoinW

USDT 8.15

$ 8.15

+5.35%

USDT 0.4142

USDT 8.44

USDT 7.70

0.488%

$ 1.36M

NMR 167.06K

Binance TR

Binance TR

TRY 364.20

$ 8.16

+5.14%

TRY 17.80

TRY 382.60

TRY 342.20

0.192%

$ 820.67K

NMR 100.52K

MEXC

MEXC

USDT 8.18

$ 8.18

+5.43%

USDT 0.422

USDT 8.54

USDT 7.68

0.134%

$ 819.77K

NMR 100.15K

Coinbase

Coinbase

USD 8.15

$ 8.15

+3.95%

$ 0.31

$ 8.52

$ 7.70

0.122%

$ 816.15K

NMR 100.14K

Deepcoin

Deepcoin

USDT 8.18

$ 8.18

+1.41%

USDT 0.114

USDT 8.51

USDT 8.05

0.134%

$ 599.74K

NMR 73.27K

Bitget

Bitget

USDT 8.15

$ 8.14

+5.30%

USDT 0.4099

USDT 8.50

USDT 7.67

0.123%

$ 534.15K

NMR 65.55K

Lbank

Lbank

USDT 8.18

$ 8.17

N/A

USDT 8.56

USDT 7.67

N/A

$ 533.05K

NMR 65.17K

BitMart

BitMart

USDT 8.19

$ 8.18

+5.54%

USDT 0.4299

USDT 8.57

USDT 7.67

0.731%

$ 475.67K

NMR 58.09K

Phemex

Phemex

USDT 8.14

$ 8.13

+4.76%

USDT 0.37

USDT 8.56

USDT 7.67

1.217%

$ 408.39K

NMR 50.18K

1 - 10 từ 41

Hiển thị hàng

10

Thị trường Numerai bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 12,260

$ 8.16

+3.11%

₩ 370.00

₩ 12,950

₩ 11,870

N/A

$ 681.58K

NMR 83.45K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 8.24

$ 8.23

+5.71%

USDT 0.4447

USDT 8.47

USDT 7.70

N/A

$ 17.49K

NMR 2.12K

Upbit

Upbit

BTC 0.000119

$ 8.24

+0.67%

Ƀ 0.00…79

Ƀ 0.0001249

Ƀ 0.0001119

N/A

$ 9.11K

NMR 1.10K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Numerai