Tiền tệ37073
Market Cap$ 2.47T-0.62%
Khối lượng 24h$ 40.58B+5.51%
Sự thống trịBTC56.70%+0.63%ETH10.02%+1.24%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Numerai

Numerai NMR

Hạng: 416

Giá NMR

7.60
0.35%

Thị Trường Numerai

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BigONE

BigONE

USDT 7.59

$ 7.59

+0.26%

USDT 0.02

USDT 7.77

USDT 7.48

1.047%

$ 1.54M

NMR 203.28K

Deepcoin

Deepcoin

USDT 7.60

$ 7.60

-0.24%

-USDT 0.018

USDT 7.78

USDT 7.48

0.118%

$ 448.74K

NMR 58.97K

Binance

Binance

USDT 7.60

$ 7.60

+0.40%

USDT 0.03

USDT 7.78

USDT 7.48

0.131%

$ 433.95K

NMR 57.09K

BitMart

BitMart

USDT 7.62

$ 7.62

+0.40%

USDT 0.02998

USDT 7.78

USDT 7.48

0.655%

$ 337.70K

NMR 44.31K

CoinW

CoinW

USDT 7.59

$ 7.59

+0.53%

USDT 0.04006

USDT 7.73

USDT 7.48

0.670%

$ 249.89K

NMR 32.88K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 7.59

$ 7.59

0%

USDT 0.00

USDT 7.80

USDT 7.47

0.524%

$ 179.64K

NMR 23.66K

BTSE

BTSE

USD 7.59

$ 7.59

-0.13%

-$ 0.009999

$ 7.77

$ 7.47

0.263%

$ 173.75K

NMR 22.89K

MEXC

MEXC

USDT 7.60

$ 7.60

+0.49%

USDT 0.037

USDT 7.77

USDT 7.48

0.092%

$ 173.69K

NMR 22.83K

Phemex

Phemex

USDT 7.59

$ 7.59

-0.13%

-USDT 0.01

USDT 7.80

USDT 7.43

0.525%

$ 120.33K

NMR 15.85K

Coinbase

Coinbase

USD 7.62

$ 7.62

0%

$ 0.00

$ 7.78

$ 7.50

0.131%

$ 110.41K

NMR 14.48K

1 - 10 từ 40

Hiển thị hàng

10

Thị trường Numerai bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 11,120

$ 7.51

-0.09%

-₩ 10.00

₩ 11,390

₩ 10,980

N/A

$ 66.19K

NMR 8.80K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 7.64

$ 7.64

+0.92%

USDT 0.07

USDT 7.78

USDT 7.48

N/A

$ 14.24K

NMR 1.86K

Upbit

Upbit

BTC 0.000109

$ 7.64

+2.02%

Ƀ 0.00…215

Ƀ 0.0001144

Ƀ 0.0001065

N/A

$ 10.07K

NMR 1.31K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Numerai