
NomoexNOMOX Giá
Giá NOMOX
0.0007812
0.13%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0007761$ 0.0007841
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Chuyển đổi NOMOX sang USD
NOMOXIDO
28 Thg 8 2024 — 29 Thg 8 2024
Đã gọi$ 200.00K
Giá:
$ 0.08
ROI:
0.01x -99%
Nền Tảng:
N/A
ATH ROI:
1.02x +2.08%
Thống kê giá NOMOX
Cặp Fiat Nomoex Đang Xu Hướng

€
Nomoex đến EUR
1 NOMOX tương đương € 0.000675

₽
Nomoex đến RUB
1 NOMOX tương đương ₽ 0.0658

₩
Nomoex đến KRW
1 NOMOX tương đương ₩ 1.11

CN¥
Nomoex đến CNY
1 NOMOX tương đương CN¥ 0.00527

₹
Nomoex đến INR
1 NOMOX tương đương ₹ 0.0747

Rp
Nomoex đến IDR
1 NOMOX tương đương Rp 13.93

£
Nomoex đến GBP
1 NOMOX tương đương £ 0.000577

¥
Nomoex đến JPY
1 NOMOX tương đương ¥ 0.124

₫
Nomoex đến VND
1 NOMOX tương đương ₫ 20.43

CA$
Nomoex đến CAD
1 NOMOX tương đương CA$ 0.00108
Nomoex (NOMOX) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 253

CoW Protocol
COW
$ 0.127
24.5% 
BLOX

ALPHEA

Saturn
- 292

Walrus
WAL
$ 0.02469
19.1% - 356

Capricorn (prev. aPriori)
APR
$ 0.1664
41% - 86

ether.fi
ETHFI
$ 0.4744
5.59%