Tiếng Việt
Báo cáo vấn đề

NomoexNOMOX Giá
24 Danh sách theo dõi
CeFi
Giá NOMOX
0.001827
4.01%
(-$ 0.00007635)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.001827$ 0.001906
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Biểu đồ Nomoex (NOMOX)
Chuyển đổi NOMOX sang USD
NOMOXIDO
28 Thg 8 2024 — 29 Thg 8 2024
Đã gọi$ 200.00K
Giá:
$ 0.08
ROI:
0.02x -97.7%
Nền Tảng:
N/A
ATH ROI:
1.02x +2.08%
Thống kê giá NOMOX
Cặp Fiat Nomoex Đang Xu Hướng

€
Nomoex đến EUR
1 NOMOX tương đương € 0.0016

₽
Nomoex đến RUB
1 NOMOX tương đương ₽ 0.141

₩
Nomoex đến KRW
1 NOMOX tương đương ₩ 2.79

CN¥
Nomoex đến CNY
1 NOMOX tương đương CN¥ 0.0124

₹
Nomoex đến INR
1 NOMOX tương đương ₹ 0.174

Rp
Nomoex đến IDR
1 NOMOX tương đương Rp 32.88

£
Nomoex đến GBP
1 NOMOX tương đương £ 0.00137

¥
Nomoex đến JPY
1 NOMOX tương đương ¥ 0.295

₫
Nomoex đến VND
1 NOMOX tương đương ₫ 48.05

CA$
Nomoex đến CAD
1 NOMOX tương đương CA$ 0.00259
Nomoex (NOMOX) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 489

Dogelon Mars
ELON
$ 0.00…3191
1.57% - 196

Atleta Network
ATLA
$ 153.82
0.85% - 437

Metaplex
MPLX
$ 0.04543
25.7% - 164

Nexus
NEX
$ 0.00…287
7.29% 
Arcus

THEA

Extended