Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.11%
Khối lượng 24h$ 42.62B+2.50%
Sự thống trịBTC56.05%+1.10%ETH9.43%+0.61%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nomoex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nomoex

NomoexNOMOX/INR Giá

24 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá NOMOX

0.001933
0.78%
(-$ 0.00001513)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001933$ 0.001948

    Chuyển đổi NOMOX sang INR

    Nomoex (NOMOX)NOMOX

    Biểu Đồ Giá NOMOX đến INR

    -

    Thống Kê NOMOX trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 241.63K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.83M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.48M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.01905

    Tổng Cung

    NOMOX 2,500,000,000

    Cung Lưu Hành

    NOMOX 125.00M

    (5.00% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NOMOX 1.45M

    (0.06% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    97.6%

    0.02x

    Giá IDO

    $ 0.08

    29 thg 8, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.08166

    2 thg 9, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.001357

    20 thg 6, 2026


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    42.4%

    Lịch sử giá Nomoex (NOMOX) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nomoex (NOMOX) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 0.193 và thấp nhất ₹ 0.174.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    INR 0.1839
    $ 0.001933
    -0.03%
    INR -0.00004744
    7 thg 7
    INR 0.184
    $ 0.001933
    +1.30%
    INR 0.002368
    6 thg 7
    INR 0.1816
    $ 0.001908
    +3.44%
    INR 0.006035
    5 thg 7
    INR 0.1756
    $ 0.001845
    +0.97%
    INR 0.001691
    4 thg 7
    INR 0.1739
    $ 0.001827
    -3.01%
    INR -0.005391
    3 thg 7
    INR 0.1793
    $ 0.001884
    -2.82%
    INR -0.005207
    2 thg 7
    INR 0.1845
    $ 0.001938
    -4.15%
    INR -0.007992

    Bảng chuyển đổi Nomoex / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nomoex (NOMOX) sang INR hiện là ₹ 0.184 cho 1 NOMOX. Theo mức này, 10 NOMOX ≈ ₹ 1.84, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 543.49 NOMOX, chưa bao gồm phí.

    NOMOX sang INR
    INR sang NOMOX
    1 NOMOX=0.1839 INR
    1 INR=5.43 NOMOX
    2 NOMOX=0.3679 INR
    2 INR=10.86 NOMOX
    5 NOMOX=0.9199 INR
    5 INR=27.17 NOMOX
    10 NOMOX=1.83 INR
    10 INR=54.34 NOMOX
    25 NOMOX=4.59 INR
    25 INR=135.87 NOMOX
    50 NOMOX=9.19 INR
    50 INR=271.74 NOMOX
    100 NOMOX=18.39 INR
    100 INR=543.48 NOMOX
    1000 NOMOX=183.99 INR
    1000 INR=5,434 NOMOX
    Cặp Fiat Nomoex Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nomoex (NOMOX) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nomoex (NOMOX) - 0.184 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nomoex với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nomoex (NOMOX) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nomoex (NOMOX) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Nomoex đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2024-09-02 với tỷ giá ₹7.77. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nomoex trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nomoex trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Nomoex trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nomoex (NOMOX) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Nomoex sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nomoex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nomoex (NOMOX) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nomoex (NOMOX) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.