Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.07%
Khối lượng 24h$ 42.64B+2.56%
Sự thống trịBTC56.04%+1.08%ETH9.42%+0.67%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nomoex
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nomoex

NomoexNOMOX/IDR Giá

24 Danh sách theo dõi

CeFi

Giá NOMOX

0.001933
0.78%
(-$ 0.00001514)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.001933$ 0.001948

    Chuyển đổi NOMOX sang IDR

    Nomoex (NOMOX)NOMOX

    Biểu Đồ Giá NOMOX đến IDR

    -

    Thống Kê NOMOX trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 241.64K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 4.83M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.48M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.02046

    Tổng Cung

    NOMOX 2,500,000,000

    Cung Lưu Hành

    NOMOX 125.00M

    (5.00% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NOMOX 1.45M

    (0.06% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    97.6%

    0.02x

    Giá IDO

    $ 0.08

    29 thg 8, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.08166

    2 thg 9, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.001357

    20 thg 6, 2026


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    42.4%

    Lịch sử giá Nomoex (NOMOX) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nomoex (NOMOX) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 36.44 và thấp nhất Rp 32.90.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 34.80
    $ 0.001933
    -0.02%
    IDR -0.007667
    7 thg 7
    IDR 34.81
    $ 0.001933
    +1.30%
    IDR 0.448
    6 thg 7
    IDR 34.36
    $ 0.001908
    +3.44%
    IDR 1.14
    5 thg 7
    IDR 33.22
    $ 0.001845
    +0.97%
    IDR 0.32
    4 thg 7
    IDR 32.90
    $ 0.001827
    -3.01%
    IDR -1.02
    3 thg 7
    IDR 33.92
    $ 0.001884
    -2.82%
    IDR -0.985
    2 thg 7
    IDR 34.90
    $ 0.001938
    -4.15%
    IDR -1.51

    Bảng chuyển đổi Nomoex / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nomoex (NOMOX) sang IDR hiện là Rp 34.81 cho 1 NOMOX. Theo mức này, 10 NOMOX ≈ Rp 348.07, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 2.87 NOMOX, chưa bao gồm phí.

    NOMOX sang IDR
    IDR sang NOMOX
    1 NOMOX=34.80 IDR
    1 IDR=0.02872 NOMOX
    2 NOMOX=69.61 IDR
    2 IDR=0.05745 NOMOX
    5 NOMOX=174.03 IDR
    5 IDR=0.1436 NOMOX
    10 NOMOX=348.07 IDR
    10 IDR=0.2872 NOMOX
    25 NOMOX=870.18 IDR
    25 IDR=0.7182 NOMOX
    50 NOMOX=1,740 IDR
    50 IDR=1.43 NOMOX
    100 NOMOX=3,480 IDR
    100 IDR=2.87 NOMOX
    1000 NOMOX=34,807 IDR
    1000 IDR=28.72 NOMOX
    Cặp Fiat Nomoex Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nomoex (NOMOX) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nomoex (NOMOX) - 34.81 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nomoex với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nomoex (NOMOX) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nomoex (NOMOX) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Nomoex đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-09-02 với tỷ giá Rp1,470. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nomoex trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nomoex trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Nomoex trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nomoex (NOMOX) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Nomoex sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nomoex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nomoex (NOMOX) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nomoex (NOMOX) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.