Tiền tệ37606
Market Cap$ 2.75T+0.57%
Khối lượng 24h$ 38.68B+0.59%
Sự thống trịBTC58.31%-0.44%ETH10.12%+0.14%
Gas ETH0.29 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Nomoex
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nomoex

Nomoex NOMOX/EUR Giá

Giá NOMOX

0.002454
36.2%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.002454$ 0.003846

    Chuyển đổi NOMOX sang Loading...

    Nomoex (NOMOX)NOMOX

    Biểu Đồ Giá NOMOX đến EUR

    Thống Kê NOMOX trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 306.84K

    Fully diluted value

    FDV

    $ 6.13M

    Vốn hóa ATH

    $ 5.48M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.00

    Tổng Cung

    NOMOX 2,500,000,000

    Cung Lưu Hành

    NOMOX 125.00M

    (5.00% của Tổng nguồn cung)


    Mở khóa tiếp

    NOMOX 1.45M

    (0.06% của Tổng nguồn cung)

    ROI IDO

    96.9%

    0.03x

    Giá IDO

    $ 0.08

    29 thg 8, 2024

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.08166

    2 thg 9, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.001947

    15 thg 2, 2025


    Từ ATH

    97%

    Từ ATL

    26%

    Lịch sử giá Nomoex (NOMOX) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nomoex (NOMOX) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00398 và thấp nhất € 0.00208.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 5
    EUR 0.002081
    $ 0.002454
    -32.2%
    EUR -0.0009903
    8 thg 5
    EUR 0.003261
    $ 0.003846
    -0.003%
    EUR -0.00…951
    7 thg 5
    EUR 0.003261
    $ 0.003846
    -1.53%
    EUR -0.00005078
    6 thg 5
    EUR 0.003312
    $ 0.003906
    -6.06%
    EUR -0.0002137
    5 thg 5
    EUR 0.003526
    $ 0.004158
    -8.22%
    EUR -0.0003156
    4 thg 5
    EUR 0.003673
    $ 0.004332
    +0.01%
    EUR 0.00…2017
    3 thg 5
    EUR 0.003673
    $ 0.004332
    +1.90%
    EUR 0.00006847

    Bảng chuyển đổi Nomoex / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nomoex (NOMOX) sang EUR hiện là € 0.00208 cho 1 NOMOX. Theo mức này, 10 NOMOX ≈ € 0.0208, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 48.04K NOMOX, chưa bao gồm phí.

    NOMOX sang EUR
    EUR sang NOMOX
    1 NOMOX=0.002081 EUR
    1 EUR=480.41 NOMOX
    2 NOMOX=0.004163 EUR
    2 EUR=960.83 NOMOX
    5 NOMOX=0.0104 EUR
    5 EUR=2,402 NOMOX
    10 NOMOX=0.02081 EUR
    10 EUR=4,804 NOMOX
    25 NOMOX=0.05203 EUR
    25 EUR=12,010 NOMOX
    50 NOMOX=0.104 EUR
    50 EUR=24,020 NOMOX
    100 NOMOX=0.2081 EUR
    100 EUR=48,041 NOMOX
    1000 NOMOX=2.08 EUR
    1000 EUR=480,415 NOMOX
    Cặp Fiat Nomoex Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nomoex (NOMOX) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nomoex (NOMOX) - 0.00208 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nomoex với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nomoex (NOMOX) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nomoex (NOMOX) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Nomoex đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-09-02 với tỷ giá €0.0692. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nomoex trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nomoex trong Euro (EUR)?

    Giá của Nomoex trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nomoex (NOMOX) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Nomoex sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nomoex bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nomoex (NOMOX) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nomoex (NOMOX) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.