Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.78T+0.67%
Khối lượng 24h$ 26.12B-40.3%
Sự thống trịBTC57.43%-0.57%ETH10.85%+0.46%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Nexo
NexoNEXO

Hạng: 73

Giá NEXO

0.835
0.12%

Thị Trường Nexo

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.8302

$ 0.8302

N/A

USDT 0.8335

USDT 0.8281

1.019%

$ 428.80K

NEXO 516.48K

Binance

Binance

USDT 0.837

$ 0.837

0%

USDT 0.00

USDT 0.846

USDT 0.833

0.238%

$ 319.17K

NEXO 381.31K

Phemex

Phemex

USDT 0.84

$ 0.84

-0.24%

-USDT 0.002

USDT 0.847

USDT 0.829

0.476%

$ 310.20K

NEXO 369.27K

P2B

P2B

USDT 0.839

$ 0.839

USDT 0.00

USDT 0.846

USDT 0.833

0.238%

$ 194.98K

NEXO 232.38K

Binance

Binance

BTC 0.00001048

$ 0.836

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00001062

Ƀ 0.00001045

0.095%

$ 174.27K

NEXO 208.44K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.8234

$ 0.8234

-0.86%

-USDT 0.007142

USDT 0.8365

USDT 0.823

1.614%

$ 159.00K

NEXO 193.09K

Lbank

Lbank

USDT 0.8378

$ 0.8378

N/A

USDT 0.8449

USDT 0.8334

N/A

$ 106.20K

NEXO 126.76K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.839

$ 0.839

N/A

USDT 0.846

USDT 0.832

0.476%

$ 69.15K

NEXO 82.42K

MEXC

MEXC

USDT 0.8384

$ 0.8384

+0.04%

USDT 0.0003

USDT 0.8438

USDT 0.8333

0.286%

$ 60.84K

NEXO 72.56K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.838

$ 0.838

+0.36%

USDT 0.003005

USDT 0.845

USDT 0.834

0.357%

$ 52.31K

NEXO 62.42K

1 - 10 từ 19

Hàng

Thị trường Nexo bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitkub

Bitkub

THB 27.78

$ 0.8444

+0.28%

฿ 0.07758

฿ 28.07

฿ 27.28

1.441%

$ 49.94K

NEXO 59.13K

Bithumb

Bithumb

KRW 1,131

$ 0.8402

-0.18%

-₩ 2.00

₩ 1,138

₩ 1,127

N/A

$ 8.81K

NEXO 10.49K

Indodax

Indodax

IDR 15,550

$ 0.8819

N/A

Rp 15,550

Rp 14,680

5.581%

$ 133.02

NEXO 150.82

1 - 3 từ 3

Hàng

Thị trường lịch sử của Nexo