Tiền tệ36759
Market Cap$ 2.48T-1.06%
Khối lượng 24h$ 52.18B+1.04%
Sự thống trịBTC56.34%-0.53%ETH10.09%+0.20%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nest

Nest Giá đến Russian Ruble ₽ 0.0849 NEST/RUBGiá đến {fiatName} {price}

Giá NEST

0.00110
11%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00110$ 0.00123

    Chuyển đổi NEST sang Loading...

    Nest (NEST)NEST

    Biểu Đồ Giá NEST đến RUB

    Thống Kê NEST trong RUB

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.12M

    Cung Tối Đa

    NEST 1,025,000,000

    Tổng Cung

    NEST 1,025,000,000

      Đỉnh mọi thời

      $ 0.0125

      4 Dec 2025


      Đáy mọi thời

      $ 0.00109

      10 Feb 2026


      Từ ATH

      91.3%

      Từ ATL

      0.14%

      Lịch sử giá Nest (NEST) so với RUB trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 0.124 và thấp nhất ₽ 0.0847.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      10 tháng 02
      RUB 0.0848
      $ 0.00109
      -2.77%
      RUB -0.00241
      9 tháng 02
      RUB 0.0874
      $ 0.00113
      -7.27%
      RUB -0.00685
      8 tháng 02
      RUB 0.0945
      $ 0.00122
      +0.95%
      RUB 0.000887
      7 tháng 02
      RUB 0.0936
      $ 0.00121
      -5.17%
      RUB -0.00511
      6 tháng 02
      RUB 0.0990
      $ 0.00128
      -8.70%
      RUB -0.00943
      5 tháng 02
      RUB 0.109
      $ 0.00141
      -8.31%
      RUB -0.00991
      4 tháng 02
      RUB 0.119
      $ 0.00154
      +0.71%
      RUB 0.000845

      Bảng chuyển đổi Nest / RUB

      Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang RUB hiện là ₽ 0.0849 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ ₽ 0.849, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 1.18K NEST, chưa bao gồm phí.

      NEST sang RUB
      RUB sang NEST
      1 NEST=0.0849 RUB
      1 RUB=11.78 NEST
      2 NEST=0.170 RUB
      2 RUB=23.57 NEST
      5 NEST=0.424 RUB
      5 RUB=58.91 NEST
      10 NEST=0.849 RUB
      10 RUB=117.83 NEST
      25 NEST=2.12 RUB
      25 RUB=294.57 NEST
      50 NEST=4.24 RUB
      50 RUB=589.14 NEST
      100 NEST=8.49 RUB
      100 RUB=1,178 NEST
      1000 NEST=84.87 RUB
      1000 RUB=11,783 NEST
      Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Russian Ruble (RUB) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 0.0849 Russian Ruble (RUB). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với ₽1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?

      Nest đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2025-12-04 với tỷ giá ₽0.969. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Russian Ruble (RUB)?

      Giá của Nest trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Russian Ruble (RUB)?

      Để chuyển đổi Nest sang Russian Ruble, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Russian Ruble.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với RUB không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.