Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-2.43%
Khối lượng 24h$ 42.14B+1.36%
Sự thống trịBTC56.08%+0.94%ETH9.41%+0.22%
Gas ETH0.07 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nest

NestNEST/IDR Giá

11 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá NEST

0.01212
3.74%
(-$ 0.0004713)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01212$ 0.01268

    Chuyển đổi NEST sang IDR

    Nest (NEST)NEST

    Biểu Đồ Giá NEST đến IDR

    -

    Thống Kê NEST trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.75M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 20.23M

    Vốn hóa ATH

    $ 13.45M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0001332

    Cung Tối Đa

    NEST 1,025,000,000

    Tổng Cung

    NEST 1,669,265,378

    Cung Lưu Hành

    NEST 309.80M

    (30.2% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04343

    4 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005343

    2 thg 4, 2026


    Từ ATH

    72.1%

    Từ ATL

    2,169%

    Lịch sử giá Nest (NEST) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 235.03 và thấp nhất Rp 195.23.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 217.94
    $ 0.01213
    -0.92%
    IDR -2.01
    7 thg 7
    IDR 219.99
    $ 0.01224
    -2.20%
    IDR -4.95
    6 thg 7
    IDR 224.99
    $ 0.01252
    -3.66%
    IDR -8.53
    5 thg 7
    IDR 233.54
    $ 0.013
    +1.67%
    IDR 3.82
    4 thg 7
    IDR 229.70
    $ 0.01278
    -0.45%
    IDR -1.03
    3 thg 7
    IDR 230.70
    $ 0.01284
    +10.5%
    IDR 22.01
    2 thg 7
    IDR 208.55
    $ 0.0116
    +5.62%
    IDR 11.09

    Bảng chuyển đổi Nest / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang IDR hiện là Rp 217.80 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ Rp 2.18K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.459 NEST, chưa bao gồm phí.

    NEST sang IDR
    IDR sang NEST
    1 NEST=217.79 IDR
    1 IDR=0.004591 NEST
    2 NEST=435.59 IDR
    2 IDR=0.009182 NEST
    5 NEST=1,088 IDR
    5 IDR=0.02295 NEST
    10 NEST=2,177 IDR
    10 IDR=0.04591 NEST
    25 NEST=5,444 IDR
    25 IDR=0.1147 NEST
    50 NEST=10,889 IDR
    50 IDR=0.2295 NEST
    100 NEST=21,779 IDR
    100 IDR=0.4591 NEST
    1000 NEST=217,795 IDR
    1000 IDR=4.59 NEST
    Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 217.80 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Nest đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-04 với tỷ giá Rp780.25. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Nest trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Nest sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.