Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.83%
Khối lượng 24h$ 36.28B-12.7%
Sự thống trịBTC55.99%+0.56%ETH9.40%+0.19%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nest

NestNEST/IDR Giá

Giá NEST

0.01137
10.1%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01137$ 0.01266

    Chuyển đổi NEST sang IDR

    Nest (NEST)NEST

    Biểu Đồ Giá NEST đến IDR

    Thống Kê NEST trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.52M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 18.98M

    Vốn hóa ATH

    $ 13.45M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0006384

    Cung Tối Đa

    NEST 1,025,000,000

    Tổng Cung

    NEST 1,669,265,378

    Cung Lưu Hành

    NEST 309.80M

    (30.2% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04343

    4 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005343

    2 thg 4, 2026


    Từ ATH

    73.8%

    Từ ATL

    2,028%

    Lịch sử giá Nest (NEST) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 236.81 và thấp nhất Rp 196.72.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 205.85
    $ 0.01137
    -7.12%
    IDR -15.77
    7 thg 7
    IDR 221.66
    $ 0.01224
    -2.20%
    IDR -4.99
    6 thg 7
    IDR 226.70
    $ 0.01252
    -3.66%
    IDR -8.60
    5 thg 7
    IDR 235.31
    $ 0.013
    +1.67%
    IDR 3.85
    4 thg 7
    IDR 231.44
    $ 0.01278
    -0.45%
    IDR -1.04
    3 thg 7
    IDR 232.46
    $ 0.01284
    +10.5%
    IDR 22.17
    2 thg 7
    IDR 210.13
    $ 0.0116
    +5.62%
    IDR 11.17

    Bảng chuyển đổi Nest / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang IDR hiện là Rp 205.85 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ Rp 2.06K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.486 NEST, chưa bao gồm phí.

    NEST sang IDR
    IDR sang NEST
    1 NEST=205.84 IDR
    1 IDR=0.004858 NEST
    2 NEST=411.69 IDR
    2 IDR=0.009716 NEST
    5 NEST=1,029 IDR
    5 IDR=0.02429 NEST
    10 NEST=2,058 IDR
    10 IDR=0.04858 NEST
    25 NEST=5,146 IDR
    25 IDR=0.1214 NEST
    50 NEST=10,292 IDR
    50 IDR=0.2429 NEST
    100 NEST=20,584 IDR
    100 IDR=0.4858 NEST
    1000 NEST=205,845 IDR
    1000 IDR=4.85 NEST
    Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 205.85 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Nest đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-04 với tỷ giá Rp786.19. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Nest trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Nest sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.