Tiền tệ38112
Market Cap$ 2.26T-2.07%
Khối lượng 24h$ 41.90B-34.4%
Sự thống trịBTC56.08%+0.93%ETH9.43%+0.11%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nest

NestNEST/IDR Giá

11 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá NEST

0.0123
3.79%
(-$ 0.0004853)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01229$ 0.01279

Chuyển đổi NEST sang IDR

Nest (NEST)NEST

Biểu Đồ Giá NEST đến IDR

-

Thống Kê NEST trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 3.81M

Fully diluted value

FDV

$ 20.54M

Vốn hóa ATH

$ 13.45M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0002672

Cung Tối Đa

NEST 1,025,000,000

Tổng Cung

NEST 1,669,265,378

Cung Lưu Hành

NEST 309.80M

(30.2% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 0.04343

4 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 0.0005343

2 thg 4, 2026


Từ ATH

71.7%

Từ ATL

2,203%

Lịch sử giá Nest (NEST) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 234.62 và thấp nhất Rp 194.89.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
7 thg 7
IDR 220.70
$ 0.0123
-1.71%
IDR -3.84
6 thg 7
IDR 224.60
$ 0.01252
-3.66%
IDR -8.52
5 thg 7
IDR 233.13
$ 0.013
+1.67%
IDR 3.82
4 thg 7
IDR 229.30
$ 0.01278
-0.45%
IDR -1.03
3 thg 7
IDR 230.30
$ 0.01284
+10.5%
IDR 21.97
2 thg 7
IDR 208.18
$ 0.0116
+5.62%
IDR 11.07
1 thg 7
IDR 197.33
$ 0.011
-5.86%
IDR -12.28

Bảng chuyển đổi Nest / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang IDR hiện là Rp 220.66 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ Rp 2.21K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.453 NEST, chưa bao gồm phí.

NEST sang IDR
IDR sang NEST
1 NEST=220.66 IDR
1 IDR=0.004531 NEST
2 NEST=441.32 IDR
2 IDR=0.009063 NEST
5 NEST=1,103 IDR
5 IDR=0.02265 NEST
10 NEST=2,206 IDR
10 IDR=0.04531 NEST
25 NEST=5,516 IDR
25 IDR=0.1132 NEST
50 NEST=11,033 IDR
50 IDR=0.2265 NEST
100 NEST=22,066 IDR
100 IDR=0.4531 NEST
1000 NEST=220,664 IDR
1000 IDR=4.53 NEST
Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 220.66 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Nest đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-04 với tỷ giá Rp778.89. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Nest trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Nest sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.