Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.23T-2.15%
Khối lượng 24h$ 42.62B+2.50%
Sự thống trịBTC56.05%+1.10%ETH9.43%+0.55%
Gas ETH0.08 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nest

NestNEST/KRW Giá

11 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá NEST

0.01192
3.76%
(-$ 0.0004661)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01192$ 0.01268

    Chuyển đổi NEST sang KRW

    Nest (NEST)NEST

    Biểu Đồ Giá NEST đến KRW

    -

    Thống Kê NEST trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.69M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 19.90M

    Vốn hóa ATH

    $ 13.45M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0001788

    Cung Tối Đa

    NEST 1,025,000,000

    Tổng Cung

    NEST 1,669,265,378

    Cung Lưu Hành

    NEST 309.80M

    (30.2% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04343

    4 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005343

    2 thg 4, 2026


    Từ ATH

    72.5%

    Từ ATL

    2,132%

    Lịch sử giá Nest (NEST) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 19.76 và thấp nhất ₩ 16.41.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    KRW 18.01
    $ 0.01192
    -2.60%
    KRW -0.4816
    7 thg 7
    KRW 18.49
    $ 0.01224
    -2.20%
    KRW -0.4168
    6 thg 7
    KRW 18.91
    $ 0.01252
    -3.66%
    KRW -0.7176
    5 thg 7
    KRW 19.63
    $ 0.013
    +1.67%
    KRW 0.3219
    4 thg 7
    KRW 19.31
    $ 0.01278
    -0.45%
    KRW -0.08681
    3 thg 7
    KRW 19.39
    $ 0.01284
    +10.5%
    KRW 1.85
    2 thg 7
    KRW 17.53
    $ 0.0116
    +5.62%
    KRW 0.9323

    Bảng chuyển đổi Nest / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang KRW hiện là ₩ 18.01 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ ₩ 180.09, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 5.55 NEST, chưa bao gồm phí.

    NEST sang KRW
    KRW sang NEST
    1 NEST=18.00 KRW
    1 KRW=0.05552 NEST
    2 NEST=36.01 KRW
    2 KRW=0.111 NEST
    5 NEST=90.04 KRW
    5 KRW=0.2776 NEST
    10 NEST=180.09 KRW
    10 KRW=0.5552 NEST
    25 NEST=450.22 KRW
    25 KRW=1.38 NEST
    50 NEST=900.45 KRW
    50 KRW=2.77 NEST
    100 NEST=1,800 KRW
    100 KRW=5.55 NEST
    1000 NEST=18,009 KRW
    1000 KRW=55.52 NEST
    Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nest (NEST) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 18.01 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Nest đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-04 với tỷ giá ₩65.60. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Nest trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Nest sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.