Chi tiết Nest

NEST









Báo cáo vấn đề

NestNEST/EUR Giá
Giá NEST
0.01163
7.45%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.01163$ 0.01267
Chuyển đổi NEST sang EUR
NEST€EUR
Biểu Đồ Giá NEST đến EUR
Thống Kê NEST trong EUR
Lịch sử giá Nest (NEST) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0115 và thấp nhất € 0.00954.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
EUR 0.01021
$ 0.01163
-4.94%
EUR -0.0005311
7 thg 7
EUR 0.01074
$ 0.01224
-2.20%
EUR -0.0002422
6 thg 7
EUR 0.01099
$ 0.01252
-3.66%
EUR -0.000417
5 thg 7
EUR 0.0114
$ 0.013
+1.67%
EUR 0.000187
4 thg 7
EUR 0.01122
$ 0.01278
-0.45%
EUR -0.00005044
3 thg 7
EUR 0.01126
$ 0.01284
+10.5%
EUR 0.001075
2 thg 7
EUR 0.01018
$ 0.0116
+5.62%
EUR 0.0005417
Bảng chuyển đổi Nest / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang EUR hiện là € 0.0102 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ € 0.102, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 9.79K NEST, chưa bao gồm phí.
NEST sang EUR
EUR sang NEST
1 NEST=0.01021 EUR
1 EUR=97.91 NEST
2 NEST=0.02042 EUR
2 EUR=195.83 NEST
5 NEST=0.05106 EUR
5 EUR=489.57 NEST
10 NEST=0.1021 EUR
10 EUR=979.15 NEST
25 NEST=0.2553 EUR
25 EUR=2,447 NEST
50 NEST=0.5106 EUR
50 EUR=4,895 NEST
100 NEST=1.02 EUR
100 EUR=9,791 NEST
1000 NEST=10.21 EUR
1000 EUR=97,915 NEST
Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

$
Nest đến USD
1 NEST tương đương $ 0.0116

₽
Nest đến RUB
1 NEST tương đương ₽ 0.889

₩
Nest đến KRW
1 NEST tương đương ₩ 17.56

CN¥
Nest đến CNY
1 NEST tương đương CN¥ 0.0791

₹
Nest đến INR
1 NEST tương đương ₹ 1.11

Rp
Nest đến IDR
1 NEST tương đương Rp 210.38

£
Nest đến GBP
1 NEST tương đương £ 0.00872

¥
Nest đến JPY
1 NEST tương đương ¥ 1.89

₫
Nest đến VND
1 NEST tương đương ₫ 306.04

CA$
Nest đến CAD
1 NEST tương đương CA$ 0.0165
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Nest đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-04 với tỷ giá €0.0381. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Euro (EUR)?
Giá của Nest trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.