Tiền tệ38117
Market Cap$ 2.24T-1.88%
Khối lượng 24h$ 42.56B+2.37%
Sự thống trịBTC56.01%+1.01%ETH9.43%+0.94%
Gas ETH0.06 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nest

NestNEST/EUR Giá

11 Danh sách theo dõi

DeFi

Giá NEST

0.01193
2.90%
(-$ 0.0003568)
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01193$ 0.01268

    Chuyển đổi NEST sang EUR

    Nest (NEST)NEST

    Biểu Đồ Giá NEST đến EUR

    -

    Thống Kê NEST trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.69M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 19.92M

    Vốn hóa ATH

    $ 13.45M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0001792

    Cung Tối Đa

    NEST 1,025,000,000

    Tổng Cung

    NEST 1,669,265,378

    Cung Lưu Hành

    NEST 309.80M

    (30.2% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04343

    4 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005343

    2 thg 4, 2026


    Từ ATH

    72.5%

    Từ ATL

    2,134%

    Lịch sử giá Nest (NEST) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.0115 và thấp nhất € 0.00952.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    EUR 0.01045
    $ 0.01193
    -2.50%
    EUR -0.0002678
    7 thg 7
    EUR 0.01072
    $ 0.01224
    -2.20%
    EUR -0.0002418
    6 thg 7
    EUR 0.01097
    $ 0.01252
    -3.66%
    EUR -0.0004163
    5 thg 7
    EUR 0.01138
    $ 0.013
    +1.67%
    EUR 0.0001867
    4 thg 7
    EUR 0.0112
    $ 0.01278
    -0.45%
    EUR -0.00005036
    3 thg 7
    EUR 0.01125
    $ 0.01284
    +10.5%
    EUR 0.001073
    2 thg 7
    EUR 0.01017
    $ 0.0116
    +5.62%
    EUR 0.0005408

    Bảng chuyển đổi Nest / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang EUR hiện là € 0.0105 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ € 0.105, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 9.56K NEST, chưa bao gồm phí.

    NEST sang EUR
    EUR sang NEST
    1 NEST=0.01045 EUR
    1 EUR=95.61 NEST
    2 NEST=0.02091 EUR
    2 EUR=191.22 NEST
    5 NEST=0.05229 EUR
    5 EUR=478.05 NEST
    10 NEST=0.1045 EUR
    10 EUR=956.11 NEST
    25 NEST=0.2614 EUR
    25 EUR=2,390 NEST
    50 NEST=0.5229 EUR
    50 EUR=4,780 NEST
    100 NEST=1.04 EUR
    100 EUR=9,561 NEST
    1000 NEST=10.45 EUR
    1000 EUR=95,611 NEST
    Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 0.0105 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Nest đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-04 với tỷ giá €0.0381. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Euro (EUR)?

    Giá của Nest trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Nest sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.