Tiền tệ36760
Market Cap$ 2.44T-1.89%
Khối lượng 24h$ 53.21B+3.03%
Sự thống trịBTC56.38%-0.44%ETH9.92%-1.45%
Gas ETH0.16 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nest

Nest Giá đến Euro € 0.000904 NEST/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá NEST

0.00107
11.4%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.00107$ 0.00121

    Chuyển đổi NEST sang Loading...

    Nest (NEST)NEST

    Biểu Đồ Giá NEST đến EUR

    Thống Kê NEST trong EUR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    $ 1.10M

    Cung Tối Đa

    NEST 1,025,000,000

    Tổng Cung

    NEST 1,025,000,000

      Đỉnh mọi thời

      $ 0.0125

      4 Dec 2025


      Đáy mọi thời

      $ 0.00108

      10 Feb 2026


      Từ ATH

      91.4%

      Từ ATL

      0.25%

      Lịch sử giá Nest (NEST) so với EUR trong 7 ngày

      Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.00135 và thấp nhất € 0.000895.

      Ngày
      Giá
      Thay đổi (24H)
      10 tháng 02
      EUR 0.000897
      $ 0.00106
      -5.37%
      EUR -0.0000509
      9 tháng 02
      EUR 0.000950
      $ 0.00113
      -7.27%
      EUR -0.0000745
      8 tháng 02
      EUR 0.00103
      $ 0.00122
      +0.95%
      EUR 0.00…964
      7 tháng 02
      EUR 0.00102
      $ 0.00121
      -5.17%
      EUR -0.0000555
      6 tháng 02
      EUR 0.00108
      $ 0.00128
      -8.70%
      EUR -0.000102
      5 tháng 02
      EUR 0.00119
      $ 0.00141
      -8.31%
      EUR -0.000108
      4 tháng 02
      EUR 0.00130
      $ 0.00154
      +0.71%
      EUR 0.00…918

      Bảng chuyển đổi Nest / EUR

      Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang EUR hiện là € 0.000904 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ € 0.00904, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 110.67K NEST, chưa bao gồm phí.

      NEST sang EUR
      EUR sang NEST
      1 NEST=0.000904 EUR
      1 EUR=1,107 NEST
      2 NEST=0.00181 EUR
      2 EUR=2,213 NEST
      5 NEST=0.00452 EUR
      5 EUR=5,533 NEST
      10 NEST=0.00904 EUR
      10 EUR=11,067 NEST
      25 NEST=0.0226 EUR
      25 EUR=27,667 NEST
      50 NEST=0.0452 EUR
      50 EUR=55,335 NEST
      100 NEST=0.0904 EUR
      100 EUR=110,669 NEST
      1000 NEST=0.904 EUR
      1000 EUR=1,106,691 NEST
      Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

      Câu hỏi thường gặp

      Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

      Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 0.000904 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

      Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với €1?

      Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

      Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

      Nest đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-12-04 với tỷ giá €0.0105. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

      Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Euro (EUR)?

      Giá của Nest trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

      Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Euro (EUR)?

      Để chuyển đổi Nest sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

      Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với EUR không?

      Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.