Tiền tệ37054
Market Cap$ 2.52T+3.14%
Khối lượng 24h$ 48.36B+8.25%
Sự thống trịBTC56.45%+0.20%ETH9.93%-0.69%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modalBáo cáo vấn đề
Nest

Nest Giá đến Euro € 0.000538 NEST/EURGiá đến {fiatName} {price}

Giá NEST

0.0006264
2.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.0006245$ 0.0006538

Chuyển đổi NEST sang Loading...

Nest (NEST)NEST

Biểu Đồ Giá NEST đến EUR

Thống Kê NEST trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

$ 642.08K

Cung Tối Đa

NEST 1,025,000,000

Tổng Cung

NEST 1,025,000,000

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.0125

    4 Dec 2025


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005605

    28 Feb 2026


    Từ ATH

    95%

    Từ ATL

    11.7%

    Lịch sử giá Nest (NEST) so với EUR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.000573 và thấp nhất € 0.000505.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 tháng 03
    EUR 0.0005378
    $ 0.0006264
    -2.87%
    EUR -0.00001591
    9 tháng 03
    EUR 0.0005539
    $ 0.0006453
    +7.69%
    EUR 0.00003955
    8 tháng 03
    EUR 0.0005146
    $ 0.0005994
    -1.23%
    EUR -0.00…643
    7 tháng 03
    EUR 0.000521
    $ 0.0006069
    -3.56%
    EUR -0.00001922
    6 tháng 03
    EUR 0.0005404
    $ 0.0006295
    +2.78%
    EUR 0.00001462
    5 tháng 03
    EUR 0.0005258
    $ 0.0006125
    -5.51%
    EUR -0.00003066
    4 tháng 03
    EUR 0.0005566
    $ 0.0006483
    -0.06%
    EUR -0.00…312

    Bảng chuyển đổi Nest / EUR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang EUR hiện là € 0.000538 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ € 0.00538, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 185.94K NEST, chưa bao gồm phí.

    NEST sang EUR
    EUR sang NEST
    1 NEST=0.0005377 EUR
    1 EUR=1,859 NEST
    2 NEST=0.001075 EUR
    2 EUR=3,718 NEST
    5 NEST=0.002688 EUR
    5 EUR=9,297 NEST
    10 NEST=0.005377 EUR
    10 EUR=18,594 NEST
    25 NEST=0.01344 EUR
    25 EUR=46,486 NEST
    50 NEST=0.02688 EUR
    50 EUR=92,972 NEST
    100 NEST=0.05377 EUR
    100 EUR=185,944 NEST
    1000 NEST=0.5377 EUR
    1000 EUR=1,859,444 NEST
    Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 0.000538 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với €1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

    Nest đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2025-12-04 với tỷ giá €0.0107. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Euro (EUR)?

    Giá của Nest trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Euro (EUR)?

    Để chuyển đổi Nest sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với EUR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.