Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.21T-2.47%
Khối lượng 24h$ 33.76B-18.8%
Sự thống trịBTC55.94%+0.90%ETH9.41%+0.37%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Nest
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Nest

NestNEST/INR Giá

Giá NEST

0.01169
6.87%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.01169$ 0.01267

    Chuyển đổi NEST sang INR

    Nest (NEST)NEST

    Biểu Đồ Giá NEST đến INR

    Thống Kê NEST trong INR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 3.62M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 19.51M

    Vốn hóa ATH

    $ 13.45M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.0001823

    Cung Tối Đa

    NEST 1,025,000,000

    Tổng Cung

    NEST 1,669,265,378

    Cung Lưu Hành

    NEST 309.80M

    (30.2% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 0.04343

    4 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 0.0005343

    2 thg 4, 2026


    Từ ATH

    73.1%

    Từ ATL

    2,088%

    Lịch sử giá Nest (NEST) so với INR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Nest (NEST) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 1.25 và thấp nhất ₹ 1.04.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    INR 1.11
    $ 0.01169
    -4.49%
    INR -0.05247
    7 thg 7
    INR 1.16
    $ 0.01224
    -2.20%
    INR -0.02636
    6 thg 7
    INR 1.19
    $ 0.01252
    -3.66%
    INR -0.04539
    5 thg 7
    INR 1.24
    $ 0.013
    +1.67%
    INR 0.02036
    4 thg 7
    INR 1.22
    $ 0.01278
    -0.45%
    INR -0.005491
    3 thg 7
    INR 1.22
    $ 0.01284
    +10.5%
    INR 0.117
    2 thg 7
    INR 1.10
    $ 0.0116
    +5.62%
    INR 0.05897

    Bảng chuyển đổi Nest / INR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Nest (NEST) sang INR hiện là ₹ 1.12 cho 1 NEST. Theo mức này, 10 NEST ≈ ₹ 11.17, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 89.53 NEST, chưa bao gồm phí.

    NEST sang INR
    INR sang NEST
    1 NEST=1.11 INR
    1 INR=0.8952 NEST
    2 NEST=2.23 INR
    2 INR=1.79 NEST
    5 NEST=5.58 INR
    5 INR=4.47 NEST
    10 NEST=11.16 INR
    10 INR=8.95 NEST
    25 NEST=27.92 INR
    25 INR=22.38 NEST
    50 NEST=55.84 INR
    50 INR=44.76 NEST
    100 NEST=111.69 INR
    100 INR=89.52 NEST
    1000 NEST=1,116 INR
    1000 INR=895.26 NEST
    Cặp Fiat Nest Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Nest (NEST) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Nest (NEST) - 1.12 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Nest với ₹1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Nest (NEST) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Nest (NEST) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

    Nest đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-04 với tỷ giá ₹4.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Nest trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Nest trong Indian Rupee (INR)?

    Giá của Nest trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Nest (NEST) sang Indian Rupee (INR)?

    Để chuyển đổi Nest sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Nest bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Nest (NEST) so với INR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Nest (NEST) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.