Chi tiết Natural Gas (Derivatives)

NATGAS









Báo cáo vấn đề

Natural Gas (Derivatives)NATGAS/RUB Giá
Giá NATGAS
2.91
2.52%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.85$ 2.99
Chuyển đổi NATGAS sang RUB
NATGAS₽RUB
Biểu Đồ Giá NATGAS đến RUB
Thống Kê NATGAS trong RUB
Lịch sử giá Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 256.70 và thấp nhất ₽ 220.11.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 224.41
$ 2.91
-2.55%
RUB -5.86
9 thg 7
RUB 230.28
$ 2.99
-6.53%
RUB -16.09
8 thg 7
RUB 246.38
$ 3.19
-2.10%
RUB -5.28
7 thg 7
RUB 251.59
$ 3.26
+0.43%
RUB 1.06
6 thg 7
RUB 250.52
$ 3.25
+2.10%
RUB 5.15
5 thg 7
RUB 245.43
$ 3.18
-1.33%
RUB -3.31
4 thg 7
RUB 248.73
$ 3.23
-0.04%
RUB -0.1034
Bảng chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang RUB hiện là ₽ 224.41 cho 1 NATGAS. Theo mức này, 10 NATGAS ≈ ₽ 2.24K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.446 NATGAS, chưa bao gồm phí.
NATGAS sang RUB
RUB sang NATGAS
1 NATGAS=224.40 RUB
1 RUB=0.004456 NATGAS
2 NATGAS=448.81 RUB
2 RUB=0.008912 NATGAS
5 NATGAS=1,122 RUB
5 RUB=0.02228 NATGAS
10 NATGAS=2,244 RUB
10 RUB=0.04456 NATGAS
25 NATGAS=5,610 RUB
25 RUB=0.1114 NATGAS
50 NATGAS=11,220 RUB
50 RUB=0.2228 NATGAS
100 NATGAS=22,440 RUB
100 RUB=0.4456 NATGAS
1000 NATGAS=224,408 RUB
1000 RUB=4.45 NATGAS
Cặp Fiat Natural Gas (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Natural Gas (Derivatives) đến EUR
1 NATGAS tương đương € 2.55

$
Natural Gas (Derivatives) đến USD
1 NATGAS tương đương $ 2.91

₩
Natural Gas (Derivatives) đến KRW
1 NATGAS tương đương ₩ 4.38K

CN¥
Natural Gas (Derivatives) đến CNY
1 NATGAS tương đương CN¥ 19.75

₹
Natural Gas (Derivatives) đến INR
1 NATGAS tương đương ₹ 277.99

Rp
Natural Gas (Derivatives) đến IDR
1 NATGAS tương đương Rp 52.65K

£
Natural Gas (Derivatives) đến GBP
1 NATGAS tương đương £ 2.18

¥
Natural Gas (Derivatives) đến JPY
1 NATGAS tương đương ¥ 471.14

₫
Natural Gas (Derivatives) đến VND
1 NATGAS tương đương ₫ 76.56K

CA$
Natural Gas (Derivatives) đến CAD
1 NATGAS tương đương CA$ 4.12
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
Natural Gas (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₽261.02. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Natural Gas (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Natural Gas (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của Natural Gas (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.