Chi tiết Natural Gas (Derivatives)

NATGAS









Báo cáo vấn đề

Natural Gas (Derivatives) NATGAS/EUR Giá
Giá NATGAS
3.08
2.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.97$ 3.14
Chuyển đổi NATGAS sang
NATGASBiểu Đồ Giá NATGAS đến EUR
Thống Kê NATGAS trong EUR
Lịch sử giá Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 2.71 và thấp nhất € 2.56.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
28 thg 5
EUR 2.65
$ 3.08
+0.06%
EUR 0.001467
27 thg 5
EUR 2.64
$ 3.07
+2.15%
EUR 0.05572
26 thg 5
EUR 2.59
$ 3.01
-0.74%
EUR -0.01939
25 thg 5
EUR 2.61
$ 3.03
+1.12%
EUR 0.02891
24 thg 5
EUR 2.58
$ 3.00
-0.88%
EUR -0.02292
23 thg 5
EUR 2.61
$ 3.03
-0.34%
EUR -0.008802
22 thg 5
EUR 2.61
$ 3.04
-2.95%
EUR -0.0797
Bảng chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang EUR hiện là € 2.65 cho 1 NATGAS. Theo mức này, 10 NATGAS ≈ € 26.52, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 37.71 NATGAS, chưa bao gồm phí.
NATGAS sang EUR
EUR sang NATGAS
1 NATGAS=2.65 EUR
1 EUR=0.377 NATGAS
2 NATGAS=5.30 EUR
2 EUR=0.7541 NATGAS
5 NATGAS=13.26 EUR
5 EUR=1.88 NATGAS
10 NATGAS=26.52 EUR
10 EUR=3.77 NATGAS
25 NATGAS=66.30 EUR
25 EUR=9.42 NATGAS
50 NATGAS=132.60 EUR
50 EUR=18.85 NATGAS
100 NATGAS=265.20 EUR
100 EUR=37.70 NATGAS
1000 NATGAS=2,652 EUR
1000 EUR=377.06 NATGAS
Cặp Fiat Natural Gas (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
Natural Gas (Derivatives) đến USD
1 NATGAS tương đương $ 3.08

₽
Natural Gas (Derivatives) đến RUB
1 NATGAS tương đương ₽ 218.52

₩
Natural Gas (Derivatives) đến KRW
1 NATGAS tương đương ₩ 4.63K

CN¥
Natural Gas (Derivatives) đến CNY
1 NATGAS tương đương CN¥ 20.89

₹
Natural Gas (Derivatives) đến INR
1 NATGAS tương đương ₹ 295.63

Rp
Natural Gas (Derivatives) đến IDR
1 NATGAS tương đương Rp 55.03K

£
Natural Gas (Derivatives) đến GBP
1 NATGAS tương đương £ 2.30

¥
Natural Gas (Derivatives) đến JPY
1 NATGAS tương đương ¥ 491.74

₫
Natural Gas (Derivatives) đến VND
1 NATGAS tương đương ₫ 81.18K

CA$
Natural Gas (Derivatives) đến CAD
1 NATGAS tương đương CA$ 4.27
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Natural Gas (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-20 với tỷ giá €2.84. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Natural Gas (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Natural Gas (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của Natural Gas (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.