Chi tiết Natural Gas (Derivatives)

NATGAS









Báo cáo vấn đề

Natural Gas (Derivatives)NATGAS/KRW Giá
Giá NATGAS
2.91
2.51%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.85$ 2.99
Chuyển đổi NATGAS sang KRW
NATGAS₩KRW
Biểu Đồ Giá NATGAS đến KRW
Thống Kê NATGAS trong KRW
Lịch sử giá Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 5.01K và thấp nhất ₩ 4.29K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 4,378
$ 2.91
-2.55%
KRW -114.42
9 thg 7
KRW 4,492
$ 2.99
-6.53%
KRW -314.01
8 thg 7
KRW 4,806
$ 3.19
-2.10%
KRW -103.09
7 thg 7
KRW 4,908
$ 3.26
+0.43%
KRW 20.81
6 thg 7
KRW 4,887
$ 3.25
+2.10%
KRW 100.51
5 thg 7
KRW 4,788
$ 3.18
-1.33%
KRW -64.75
4 thg 7
KRW 4,852
$ 3.23
-0.04%
KRW -2.01
Bảng chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang KRW hiện là ₩ 4.38K cho 1 NATGAS. Theo mức này, 10 NATGAS ≈ ₩ 43.78K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0228 NATGAS, chưa bao gồm phí.
NATGAS sang KRW
KRW sang NATGAS
1 NATGAS=4,378 KRW
1 KRW=0.0002283 NATGAS
2 NATGAS=8,756 KRW
2 KRW=0.0004567 NATGAS
5 NATGAS=21,891 KRW
5 KRW=0.001141 NATGAS
10 NATGAS=43,783 KRW
10 KRW=0.002283 NATGAS
25 NATGAS=109,459 KRW
25 KRW=0.005709 NATGAS
50 NATGAS=218,918 KRW
50 KRW=0.01141 NATGAS
100 NATGAS=437,836 KRW
100 KRW=0.02283 NATGAS
1000 NATGAS=4,378,368 KRW
1000 KRW=0.2283 NATGAS
Cặp Fiat Natural Gas (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Natural Gas (Derivatives) đến EUR
1 NATGAS tương đương € 2.55

₽
Natural Gas (Derivatives) đến RUB
1 NATGAS tương đương ₽ 224.42

$
Natural Gas (Derivatives) đến USD
1 NATGAS tương đương $ 2.91

CN¥
Natural Gas (Derivatives) đến CNY
1 NATGAS tương đương CN¥ 19.75

₹
Natural Gas (Derivatives) đến INR
1 NATGAS tương đương ₹ 278.00

Rp
Natural Gas (Derivatives) đến IDR
1 NATGAS tương đương Rp 52.65K

£
Natural Gas (Derivatives) đến GBP
1 NATGAS tương đương £ 2.18

¥
Natural Gas (Derivatives) đến JPY
1 NATGAS tương đương ¥ 471.15

₫
Natural Gas (Derivatives) đến VND
1 NATGAS tương đương ₫ 76.56K

CA$
Natural Gas (Derivatives) đến CAD
1 NATGAS tương đương CA$ 4.12
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Natural Gas (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₩5,093. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Natural Gas (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Natural Gas (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Natural Gas (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.