Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.29T+1.96%
Khối lượng 24h$ 27.01B-18.4%
Sự thống trịBTC56.42%+0.34%ETH9.49%+1.16%
Gas ETH0.29 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Natural Gas (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Natural Gas (Derivatives)

Natural Gas (Derivatives)NATGAS/KRW Giá

Giá NATGAS

2.85
7.48%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 2.85$ 3.10

    Chuyển đổi NATGAS sang KRW

    Natural Gas (Derivatives) (NATGAS)NATGAS

    Biểu Đồ Giá NATGAS đến KRW

    Thống Kê NATGAS trong KRW

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 3.39

    1 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 2.60

    30 thg 4, 2026


    Từ ATH

    15.7%

    Từ ATL

    9.85%

    Lịch sử giá Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với KRW trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 5.02K và thấp nhất ₩ 4.33K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    KRW 4,325
    $ 2.87
    -3.90%
    KRW -175.48
    9 thg 7
    KRW 4,501
    $ 2.99
    -6.53%
    KRW -314.62
    8 thg 7
    KRW 4,816
    $ 3.19
    -2.10%
    KRW -103.29
    7 thg 7
    KRW 4,918
    $ 3.26
    +0.43%
    KRW 20.85
    6 thg 7
    KRW 4,897
    $ 3.25
    +2.10%
    KRW 100.70
    5 thg 7
    KRW 4,797
    $ 3.18
    -1.33%
    KRW -64.88
    4 thg 7
    KRW 4,862
    $ 3.23
    -0.04%
    KRW -2.02

    Bảng chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) / KRW

    Tỷ giá chuyển đổi từ Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang KRW hiện là ₩ 4.30K cho 1 NATGAS. Theo mức này, 10 NATGAS ≈ ₩ 43.03K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0232 NATGAS, chưa bao gồm phí.

    NATGAS sang KRW
    KRW sang NATGAS
    1 NATGAS=4,302 KRW
    1 KRW=0.0002324 NATGAS
    2 NATGAS=8,605 KRW
    2 KRW=0.0004648 NATGAS
    5 NATGAS=21,512 KRW
    5 KRW=0.001162 NATGAS
    10 NATGAS=43,025 KRW
    10 KRW=0.002324 NATGAS
    25 NATGAS=107,564 KRW
    25 KRW=0.00581 NATGAS
    50 NATGAS=215,129 KRW
    50 KRW=0.01162 NATGAS
    100 NATGAS=430,258 KRW
    100 KRW=0.02324 NATGAS
    1000 NATGAS=4,302,588 KRW
    1000 KRW=0.2324 NATGAS
    Cặp Fiat Natural Gas (Derivatives) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) - 4,303 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) với ₩1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

    Natural Gas (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-01 với tỷ giá ₩5,102. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Natural Gas (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Natural Gas (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

    Giá của Natural Gas (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang South Korean Won (KRW)?

    Để chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Natural Gas (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với KRW không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.