Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.87%
Khối lượng 24h$ 27.01B-18.4%
Sự thống trịBTC56.42%+0.34%ETH9.49%+1.14%
Gas ETH0.24 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Natural Gas (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Natural Gas (Derivatives)

Natural Gas (Derivatives)NATGAS/IDR Giá

Giá NATGAS

2.86
7.20%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 2.86$ 3.08

    Chuyển đổi NATGAS sang IDR

    Natural Gas (Derivatives) (NATGAS)NATGAS

    Biểu Đồ Giá NATGAS đến IDR

    Thống Kê NATGAS trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    N/A

    Fully diluted value

    FDV

    N/A

    Đỉnh mọi thời

    $ 3.39

    1 thg 6, 2026


    Đáy mọi thời

    $ 2.60

    30 thg 4, 2026


    Từ ATH

    15.6%

    Từ ATL

    10%

    Lịch sử giá Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 60.24K và thấp nhất Rp 51.65K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    10 thg 7
    IDR 51,654
    $ 2.85
    -4.42%
    IDR -2,387
    9 thg 7
    IDR 54,043
    $ 2.99
    -6.53%
    IDR -3,777
    8 thg 7
    IDR 57,821
    $ 3.19
    -2.10%
    IDR -1,240
    7 thg 7
    IDR 59,044
    $ 3.26
    +0.43%
    IDR 250.38
    6 thg 7
    IDR 58,794
    $ 3.25
    +2.10%
    IDR 1,209
    5 thg 7
    IDR 57,598
    $ 3.18
    -1.33%
    IDR -778.92
    4 thg 7
    IDR 58,372
    $ 3.23
    -0.04%
    IDR -24.27

    Bảng chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang IDR hiện là Rp 51.73K cho 1 NATGAS. Theo mức này, 10 NATGAS ≈ Rp 517.26K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00193 NATGAS, chưa bao gồm phí.

    NATGAS sang IDR
    IDR sang NATGAS
    1 NATGAS=51,725 IDR
    1 IDR=0.00001933 NATGAS
    2 NATGAS=103,451 IDR
    2 IDR=0.00003866 NATGAS
    5 NATGAS=258,628 IDR
    5 IDR=0.00009666 NATGAS
    10 NATGAS=517,256 IDR
    10 IDR=0.0001933 NATGAS
    25 NATGAS=1,293,141 IDR
    25 IDR=0.0004833 NATGAS
    50 NATGAS=2,586,282 IDR
    50 IDR=0.0009666 NATGAS
    100 NATGAS=5,172,565 IDR
    100 IDR=0.001933 NATGAS
    1000 NATGAS=51,725,652 IDR
    1000 IDR=0.01933 NATGAS
    Cặp Fiat Natural Gas (Derivatives) Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) - 51,726 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Natural Gas (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-01 với tỷ giá Rp61,257. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Natural Gas (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Natural Gas (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Natural Gas (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Natural Gas (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.