Chi tiết Natural Gas (Derivatives)

NATGAS









Báo cáo vấn đề

Natural Gas (Derivatives)NATGAS/IDR Giá
Giá NATGAS
2.87
6.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.87$ 3.08
Chuyển đổi NATGAS sang IDR
NATGASRpIDR
Biểu Đồ Giá NATGAS đến IDR
Thống Kê NATGAS trong IDR
Lịch sử giá Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 60.24K và thấp nhất Rp 51.65K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 51,981
$ 2.87
-3.81%
IDR -2,060
9 thg 7
IDR 54,043
$ 2.99
-6.53%
IDR -3,777
8 thg 7
IDR 57,821
$ 3.19
-2.10%
IDR -1,240
7 thg 7
IDR 59,044
$ 3.26
+0.43%
IDR 250.38
6 thg 7
IDR 58,794
$ 3.25
+2.10%
IDR 1,209
5 thg 7
IDR 57,598
$ 3.18
-1.33%
IDR -778.92
4 thg 7
IDR 58,372
$ 3.23
-0.04%
IDR -24.27
Bảng chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang IDR hiện là Rp 51.98K cho 1 NATGAS. Theo mức này, 10 NATGAS ≈ Rp 519.82K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00192 NATGAS, chưa bao gồm phí.
NATGAS sang IDR
IDR sang NATGAS
1 NATGAS=51,982 IDR
1 IDR=0.00001923 NATGAS
2 NATGAS=103,964 IDR
2 IDR=0.00003847 NATGAS
5 NATGAS=259,910 IDR
5 IDR=0.00009618 NATGAS
10 NATGAS=519,821 IDR
10 IDR=0.0001923 NATGAS
25 NATGAS=1,299,553 IDR
25 IDR=0.0004809 NATGAS
50 NATGAS=2,599,107 IDR
50 IDR=0.0009618 NATGAS
100 NATGAS=5,198,214 IDR
100 IDR=0.001923 NATGAS
1000 NATGAS=51,982,149 IDR
1000 IDR=0.01923 NATGAS
Cặp Fiat Natural Gas (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Natural Gas (Derivatives) đến EUR
1 NATGAS tương đương € 2.52

₽
Natural Gas (Derivatives) đến RUB
1 NATGAS tương đương ₽ 220.21

₩
Natural Gas (Derivatives) đến KRW
1 NATGAS tương đương ₩ 4.33K

CN¥
Natural Gas (Derivatives) đến CNY
1 NATGAS tương đương CN¥ 19.50

₹
Natural Gas (Derivatives) đến INR
1 NATGAS tương đương ₹ 274.26

$
Natural Gas (Derivatives) đến USD
1 NATGAS tương đương $ 2.88

£
Natural Gas (Derivatives) đến GBP
1 NATGAS tương đương £ 2.14

¥
Natural Gas (Derivatives) đến JPY
1 NATGAS tương đương ¥ 465.62

₫
Natural Gas (Derivatives) đến VND
1 NATGAS tương đương ₫ 75.57K

CA$
Natural Gas (Derivatives) đến CAD
1 NATGAS tương đương CA$ 4.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Natural Gas (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-01 với tỷ giá Rp61,257. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Natural Gas (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Natural Gas (Derivatives) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Natural Gas (Derivatives) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.