Chi tiết Natural Gas (Derivatives)

NATGAS









Báo cáo vấn đề

Natural Gas (Derivatives)NATGAS/JPY Giá
Giá NATGAS
2.98
6.19%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2.97$ 3.21
Chuyển đổi NATGAS sang JPY
NATGAS¥JPY
Biểu Đồ Giá NATGAS đến JPY
Thống Kê NATGAS trong JPY
Lịch sử giá Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 538.30 và thấp nhất ¥ 480.14.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 481.10
$ 2.97
-0.37%
JPY -1.78
9 thg 7
JPY 482.89
$ 2.99
-6.53%
JPY -33.75
8 thg 7
JPY 516.65
$ 3.19
-2.10%
JPY -11.08
7 thg 7
JPY 527.58
$ 3.26
+0.43%
JPY 2.23
6 thg 7
JPY 525.34
$ 3.25
+2.10%
JPY 10.80
5 thg 7
JPY 514.65
$ 3.18
-1.33%
JPY -6.95
4 thg 7
JPY 521.58
$ 3.23
-0.04%
JPY -0.2169
Bảng chuyển đổi Natural Gas (Derivatives) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) sang JPY hiện là ¥ 482.32 cho 1 NATGAS. Theo mức này, 10 NATGAS ≈ ¥ 4.82K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.207 NATGAS, chưa bao gồm phí.
NATGAS sang JPY
JPY sang NATGAS
1 NATGAS=482.31 JPY
1 JPY=0.002073 NATGAS
2 NATGAS=964.63 JPY
2 JPY=0.004146 NATGAS
5 NATGAS=2,411 JPY
5 JPY=0.01036 NATGAS
10 NATGAS=4,823 JPY
10 JPY=0.02073 NATGAS
25 NATGAS=12,057 JPY
25 JPY=0.05183 NATGAS
50 NATGAS=24,115 JPY
50 JPY=0.1036 NATGAS
100 NATGAS=48,231 JPY
100 JPY=0.2073 NATGAS
1000 NATGAS=482,318 JPY
1000 JPY=2.07 NATGAS
Cặp Fiat Natural Gas (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
Natural Gas (Derivatives) đến EUR
1 NATGAS tương đương € 2.61

₽
Natural Gas (Derivatives) đến RUB
1 NATGAS tương đương ₽ 227.04

₩
Natural Gas (Derivatives) đến KRW
1 NATGAS tương đương ₩ 4.50K

CN¥
Natural Gas (Derivatives) đến CNY
1 NATGAS tương đương CN¥ 20.26

₹
Natural Gas (Derivatives) đến INR
1 NATGAS tương đương ₹ 284.70

Rp
Natural Gas (Derivatives) đến IDR
1 NATGAS tương đương Rp 53.96K

£
Natural Gas (Derivatives) đến GBP
1 NATGAS tương đương £ 2.22

$
Natural Gas (Derivatives) đến USD
1 NATGAS tương đương $ 2.99

₫
Natural Gas (Derivatives) đến VND
1 NATGAS tương đương ₫ 78.53K

CA$
Natural Gas (Derivatives) đến CAD
1 NATGAS tương đương CA$ 4.22
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Natural Gas (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-01 với tỷ giá ¥547.36. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Natural Gas (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Natural Gas (Derivatives) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Natural Gas (Derivatives) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Natural Gas (Derivatives) (NATGAS) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.